Business & Employment (Kinh doanh & Việc làm)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

.

Last updated 2:56 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

entrepreneur

nhà khởi nghiệp

2
New cards

·      wipe out

xóa bỏ, loại bỏ, xóa sổ (Business/Environment)

3
New cards

·      industry

ngành công nghiệp (Business)

4
New cards
<p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Recruitment&nbsp;</p>

·      Recruitment 

Sự tuyển dụng.

5
New cards

·      Employer / Employee

Người tuyển dụng / Nhân viên.

6
New cards
<p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Vacancy&nbsp;</p>

·      Vacancy 

Vị trí đang còn trống.

7
New cards

·      Promotion 

Thăng chức.

8
New cards

·      Resignation /

Sự từ chức.

9
New cards
<p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Upskilling</p>

·      Upskilling

Quá trình học thêm kỹ năng mới để đáp ứng yêu cầu công việc hiện đại.

10
New cards

·      Salary,wage

Lương tháng / Tiền công (thường tính theo giờ/ngày).

11
New cards

·      Bonus /ˈboʊ.nəs/

Tiền thưởng.

12
New cards

·      Commission /kəˈmɪʃ.ən/

Tiền hoa hồng.

13
New cards

·      Benefits package

Gói phúc lợi (bảo hiểm, kỳ nghỉ…).

14
New cards

·      Overtime (OT)

Làm thêm giờ.

15
New cards

·      Agenda 

Chương trình/nội dung cuộc họp.

16
New cards

·      Contract

Hợp đồng.

17
New cards

·      Cash Flow

Dòng tiền.

18
New cards

·      Profit / Loss

Lợi nhuận / Lỗ.

19
New cards

·      Touch base

Liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình.

20
New cards
<p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hybrid Work</p>

·    Hybrid Work

Mô hình làm việc kết hợp (vừa tại văn phòng vừa từ xa).

21
New cards

·      Freelance

Làm việc tự do.

22
New cards

·      Digital Transformation

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp.

23
New cards

·      Sustainability Goals

Các mục tiêu phát triển bền vững.

24
New cards
<p>·&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Quiet Quitting</p>

·      Quiet Quitting

"Nghỉ việc trong im lặng" (chỉ làm đúng mức tối thiểu được yêu cầu).

25
New cards

Allocate capital/resources.

: Phân bổ vốn/nguồn lực

26
New cards

Monopolize the market

Độc chiếm thị trường.

27
New cards
<p><strong>Scalability</strong></p>

Scalability

khả năng mở rộng.

28
New cards
study performance
hiệu suất học tập
29
New cards
workload
khối lượng công việc
30
New cards
lack of motivation
thiếu động lực
31
New cards
from my point of view
theo quan điểm của tôi
32
New cards
aspiration
khát vọng
33
New cards
controversy
sự tranh cãi
34
New cards
comprehensive
toàn diện
35
New cards
taken into account
tính đến
36
New cards
magnificent
tráng lệ
37
New cards
revenue
doanh thu
38
New cards
market share
thị phần
39
New cards
demand
nhu cầu
40
New cards
budget
ngân sách
41
New cards
contract
hợp đồng
42
New cards

transaction

giao dịch

43
New cards
chairman
chủ tịch
44
New cards
board of directors
hội đồng quản trị
45
New cards
head of department
trưởng phòng
46
New cards
supervisor
người giám sát
47
New cards
founder
người sáng lập
48
New cards

workforce

lực lượng lao động, đội ngũ nhân viên

49
New cards

annual bonus

tiền thưởng hàng năm

50
New cards

commuting time

thời gian đi lại

51
New cards

unsatisfactory

không đạt yêu cầu

52
New cards

unacceptable

không thể chấp nhận

53
New cards

financially stable

ổn định tài

54
New cards

economic recession

suy thoái kinh tế

55
New cards

collaboration

sự hợp tác

56
New cards

temporary

tạm thời

57
New cards

bankrupt

phá sản

58
New cards

Subsidiaries

các công ty con

59
New cards

loss-making, profit-making

thua lỗ, có lợi nhuận

60
New cards

consumer

người tiêu dùng

61
New cards

pose a threat to

gây ra mối đe dọa cho

62
New cards

crisis

một cuộc khủng hoảng

63
New cards

colleague

đồng nghiệp

64
New cards

enhance one’s career prospects

nâng cao triển vọng nghề nghiệp của ai đó

65
New cards

internship

kì thực tập

66
New cards

climb the career ladder

thăng tiến trong sự nghiệp

67
New cards

suffer from burnout

chịu đựng từ kiệt sức

68
New cards

maintain a healthy work-life balance

Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.