1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Resource
tài nguyên, nguồn lực
Source
nguồn gốc, bắt đầu, khởi đầu của thứ gì đó
Hiện tại hoàn thành
Thì được sử dụng để diễn tả những sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định gần thời điểm nói.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì được dùng để diễn tả hành động đã và đang xảy ra từ quá khứ tới hiện tại.
Serious attempt
Nỗ lực nghiêm túc.
Standard
Mức, chất lượng.
Mode
Cách thức, lối, phương thức.
Happily
Trạng từ của "happy".
Protect from
Bảo vệ khỏi cái gì.
Protect with
Bảo vệ bằng cái gì.
Protect over
Bảo vệ, chăm sóc (mức độ ưu tiên, quan trọng).
Would like + to Verb
Cấu trúc diễn tả mong muốn làm gì.
Be fined for something/V-ing
Bị phạt vì làm gì/cái gì.
Condemned
Bị lên án
Harassed
Bị quấy rối.
Inflicted
Gây thiệt hại.
Pay a visit to
Tới thăm.
Came into + N
Bắt đầu tồn tại một cái gì đó.
Exist
Tồn tại (động từ).
Existence
Sự tồn tại (danh từ của exist).
S + find sth + Adj-ing
Cấu trúc diễn tả cảm nhận về một sự vật.
A variety of
Rất nhiều/đa dạng.
The table of contents
Mục lục.