Preparation 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 8/30/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Resource

tài nguyên, nguồn lực

2
New cards

Source

nguồn gốc, bắt đầu, khởi đầu của thứ gì đó

3
New cards

Hiện tại hoàn thành

Thì được sử dụng để diễn tả những sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định gần thời điểm nói.

4
New cards

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì được dùng để diễn tả hành động đã và đang xảy ra từ quá khứ tới hiện tại.

5
New cards

Serious attempt

Nỗ lực nghiêm túc.

6
New cards

Standard

Mức, chất lượng.

7
New cards

Mode

Cách thức, lối, phương thức.

8
New cards

Happily

Trạng từ của "happy".

9
New cards

Protect from

Bảo vệ khỏi cái gì.

10
New cards

Protect with

Bảo vệ bằng cái gì.

11
New cards

Protect over

Bảo vệ, chăm sóc (mức độ ưu tiên, quan trọng).

12
New cards

Would like + to Verb

Cấu trúc diễn tả mong muốn làm gì.

13
New cards

Be fined for something/V-ing

Bị phạt vì làm gì/cái gì.

14
New cards

Condemned

Bị lên án

15
New cards

Harassed

Bị quấy rối.

16
New cards

Inflicted

Gây thiệt hại.

17
New cards

Pay a visit to

Tới thăm.

18
New cards

Came into + N

Bắt đầu tồn tại một cái gì đó.

19
New cards

Exist

Tồn tại (động từ).

20
New cards

Existence

Sự tồn tại (danh từ của exist).

21
New cards

S + find sth + Adj-ing

Cấu trúc diễn tả cảm nhận về một sự vật.

22
New cards

A variety of

Rất nhiều/đa dạng.

23
New cards

The table of contents

Mục lục.