10. CITIES AND URBANISATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:06 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

93 Terms

1
New cards

Sensor

cảm biến

2
New cards

Sidewalk

vỉa hè

3
New cards

Municipal

thuộc về đô thị, thành phố

4
New cards

Recreational

giải trí, thư giãn

5
New cards

Emigrant

người di cư

6
New cards

Immigrant

người nhập cư

7
New cards

Grid

lưới, mạng lưới

8
New cards

Living wage

mức lương đủ sống

9
New cards

Street vendor

người bán hàng rong

10
New cards

Population density

mật độ dân số

11
New cards

Residential

thuộc khu dân cư, dùng để ở

12
New cards

Vertical

dọc

13
New cards

Horizontal

ngang

14
New cards

Mainstream

xu hướng phổ biến

15
New cards

Influx

sự đổ vào ồ ạt, làn sóng tràn vào

16
New cards

Strain

căng thẳng, áp lực, làm quá tải

17
New cards

Seamlessly

một cách trôi chảy, liền mạch

18
New cards

Compact

gọn, nhỏ

19
New cards

Hectic

bận rộn, hối hả, căng thẳng

20
New cards

Inhabitants

cư dân, người sinh sống tại một nơi

21
New cards

Amenities

tiện ích, dịch vụ công cộng

22
New cards

Toll

phí đường bộ/phí tàu đường, gánh nặng, cái giá phải trả

23
New cards

Sprawl

sự lan rộng, thiếu kiểm soát

24
New cards

Make room for

nhường chỗ cho, tạo không gian cho

25
New cards

Equitable

công bằng

26
New cards

Proliferation

sự gia tăng nhanh chóng, lan rộng (negative)

27
New cards

Detached

nhà biệt lập

28
New cards

Semi-detached

nhà song lập

29
New cards

Eat up

tiêu tốn hết

30
New cards

Stunning

đẹp choáng ngợp

31
New cards

Suspend

tạm đình chỉ, treo lơ lửng

32
New cards

Foresee

dự đoán, lường trước

33
New cards

Attach

gắn vào, đính kèm

34
New cards

Accompany

đồng hành, đi cùng, kèm theo

35
New cards

Offender

người phạm tội

36
New cards

Surveillance

sự giám sát (thường là bí mật)

37
New cards

Investigating

điều tra

38
New cards

Deterrent

biện pháp răn đe

39
New cards

Curb

kiềm chế, hạn chế

40
New cards

Invade

xâm phạm, xâm lược

41
New cards

Invasive

xâm lấn

42
New cards

Accuse of

buộc tội, tố cáo ai làm gì

43
New cards

Intruding on

xâm phạm, làm phiền, xen vào

44
New cards

Intensify

cường hóa

45
New cards

Elevate

nâng cao, nâng lên

46
New cards

Prospect

triển vọng

47
New cards

Commuter

người đi làm, đi học xa

48
New cards

Rollout

sự triển khai

49
New cards

Hustle

hối hả, bận rộn

50
New cards

Alert

cảnh báo, cảnh giác

51
New cards

Sanitation

vệ sinh môi trường

52
New cards

Slum

khu ổ chuột

53
New cards

Far-reaching

sâu rộng, ảnh hưởng lớn

54
New cards

Progressive

tiến bộ

55
New cards

Outfitted

được trang bị

56
New cards

Outskirts

vùng ngoại ô

57
New cards

Somehow

bằng cách nào

58
New cards

Cramped

chật chội

59
New cards

Squeeze

ép, chen chúc

60
New cards

Urban sprawl

đô thị hóa lan rộng

61
New cards

Municipalities

đơn vị hành chính địa phương

62
New cards

Pave the way

mở đường cho

63
New cards

Spacious

rộng rãi, thoáng

64
New cards

Demographic

nhân khẩu học

65
New cards

Necessitate

đòi hỏi

66
New cards

Compelling

hấp dẫn, thuyết phục

67
New cards

Reside

cư trú, sinh sống

68
New cards

Provision

sự cung cấp, điều khoản

69
New cards

Compelled

buộc, ép

70
New cards

Install

lắp đặt

71
New cards

Deploy

triển khai, bố trí

72
New cards

Exploit

khai thác, lợi dụng

73
New cards

Crossing the road

băng qua đường

74
New cards

Furniture

đồ nội thất

75
New cards

Average

trung bình

76
New cards

Commute

đi làm, đi học

77
New cards

Propose

đề xuất, đề nghị

78
New cards

Manufacturing hub

trung tâm sản xuất

79
New cards

Weary

mệt mỏi, kiệt sức

80
New cards

Stark

rõ rệt

81
New cards

Revive

hồi sinh, khôi phục, làm sống lại

82
New cards

Heyday

thời kì hoàng kim

83
New cards

Breathe new life into

thổi luồng sinh khí mới vào

84
New cards

Brimming

đầy tràn

85
New cards

Hollowed out

bị rỗng ruột, suy yếu từ bên trong

86
New cards

Backwardness

sự lạc hậu

87
New cards

Stagnation

sự trì trệ

88
New cards

Eradication

sự xóa bỏ hoàn toàn, tiêu diệt

89
New cards

Phase

giai đoạn

90
New cards

Equivalent

tương đương với

91
New cards

Eager

háo hức, rất mong muốn

92
New cards

Handicraft

đồ thủ công

93
New cards

Incorporate

kết hợp, đưa vào, bao gồm