1/152
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
教室
きょうしつ - lớp học
学校
がっこう - trường học
体育館
たいいくかん - nhà thi đấu
公園
こうえん - công viên
動物園
どうぶつえん - sở thú
デパート
trung tâm thương mại
スーパー
siêu thị
駅
えき - nhà ga
空港
くうこう - sân bay
家
いえ / うち - nhà
部屋
へや - căn phòng
ホール
hội trường
工場
こうじょう - nhà máy
山
やま - núi
山の上
やまのうえ - trên núi
湖
みずうみ - hồ
山中湖
やまなかこ - hồ Yamanaka
箱根
はこね - Hakone
美術館
びじゅつかん - bảo tàng mỹ thuật
レストラン
nhà hàng
テーブル
cái bàn
机
つくえ - bàn học
庭
にわ - khu vườn
スーパーの前
phía trước siêu thị
駅の前
phía trước nhà ga
Kホテル
khách sạn K
Kホテルの前
trước khách sạn K
道
みち - con đường
橋
はし - cây cầu
空
そら - bầu trời
村
むら - ngôi làng
A町
Aまち - thị trấn A
先生
せんせい - giáo viên
友だち
ともだち - bạn bè
子ども
こども - trẻ em
父
ちち - bố
母
はは - mẹ
兄
あに - anh trai
妹
いもうと - em gái
家族
かぞく - gia đình
運転手
うんてんしゅ - tài xế
会長
かいちょう - hội trưởng
留学生
りゅうがくせい - du học sinh
山川さん
やまかわさん - anh/chị Yamakawa
チンさん
あん/chị Chin
リーさん
あん/chị Lee
みちこさん
Michiko
バス
xe buýt
電車
でんしゃ - tàu điện
自転車
じてんしゃ - xe đạp
飛行機
ひこうき - máy bay
車
くるま - ô tô
新幹線
しんかんせん - tàu cao tốc
のぞみ17号
Nozomi số 17
行きます
Đi
来ます
Đến
帰ります
Về
出ます
Ra
入ります
Vào
登ります
Leo
降ります
Xuống
着きます
Đến nơi
通ります
Đi qua
渡ります
Băng qua
飛びます
Bay
散歩します
Đi dạo
勉強します
Học
食べます
Ăn
飲みます
Uống
話します
Nói
聞きます
Hỏi / nghe
会います
Gặp
相談します
Bàn bạc
教えます
Dạy
見せます
Cho xem
紹介します
Giới thiệu
電話をかけます
Gọi điện
写真を撮ります
Chụp ảnh
書きます
Viết
読みます
Đọc
作ります
Làm
選びます
Chọn
買います
Mua
切ります
Cắt
並べます
Sắp xếp
持ちます
Cầm
置きます
Đặt
送ります
Gửi
もらいます
Nhận
くれます
Cho/tặng tôi
練習します
Luyện tập
結婚します
Kết hôn
話し合います
Thảo luận
決めます
Quyết định
宿題
bài tập về nhà
辞書
từ điển
ノート
vở
作文
bài văn
試験
kỳ thi
日本語
tiếng Nhật