Các từ vựng N4 - N5 ngẫu nhiên (16/5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/152

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

153 Terms

1
New cards

教室

きょうしつ - lớp học

2
New cards

学校

がっこう - trường học

3
New cards

体育館

たいいくかん - nhà thi đấu

4
New cards

公園

こうえん - công viên

5
New cards

動物園

どうぶつえん - sở thú

6
New cards

デパート

trung tâm thương mại

7
New cards

スーパー

siêu thị

8
New cards

えき - nhà ga

9
New cards

空港

くうこう - sân bay

10
New cards

いえ / うち - nhà

11
New cards

部屋

へや - căn phòng

12
New cards

ホール

hội trường

13
New cards

工場

こうじょう - nhà máy

14
New cards

やま - núi

15
New cards

山の上

やまのうえ - trên núi

16
New cards

みずうみ - hồ

17
New cards

山中湖

やまなかこ - hồ Yamanaka

18
New cards

箱根

はこね - Hakone

19
New cards

美術館

びじゅつかん - bảo tàng mỹ thuật

20
New cards

レストラン

nhà hàng

21
New cards

テーブル

cái bàn

22
New cards

つくえ - bàn học

23
New cards

にわ - khu vườn

24
New cards

スーパーの前

phía trước siêu thị

25
New cards

駅の前

phía trước nhà ga

26
New cards

Kホテル

khách sạn K

27
New cards

Kホテルの前

trước khách sạn K

28
New cards

みち - con đường

29
New cards

はし - cây cầu

30
New cards

そら - bầu trời

31
New cards

むら - ngôi làng

32
New cards

A町

Aまち - thị trấn A

33
New cards

先生

せんせい - giáo viên

34
New cards

友だち

ともだち - bạn bè

35
New cards

子ども

こども - trẻ em

36
New cards

ちち - bố

37
New cards

はは - mẹ

38
New cards

あに - anh trai

39
New cards

いもうと - em gái

40
New cards

家族

かぞく - gia đình

41
New cards

運転手

うんてんしゅ - tài xế

42
New cards

会長

かいちょう - hội trưởng

43
New cards

留学生

りゅうがくせい - du học sinh

44
New cards

山川さん

やまかわさん - anh/chị Yamakawa

45
New cards

チンさん

あん/chị Chin

46
New cards

リーさん

あん/chị Lee

47
New cards

みちこさん

Michiko

48
New cards

バス

xe buýt

49
New cards

電車

でんしゃ - tàu điện

50
New cards

自転車

じてんしゃ - xe đạp

51
New cards

飛行機

ひこうき - máy bay

52
New cards

くるま - ô tô

53
New cards

新幹線

しんかんせん - tàu cao tốc

54
New cards

のぞみ17号

Nozomi số 17

55
New cards

行きます

Đi

56
New cards

来ます

Đến

57
New cards

帰ります

Về

58
New cards

出ます

Ra

59
New cards

入ります

Vào

60
New cards

登ります

Leo

61
New cards

降ります

Xuống

62
New cards

着きます

Đến nơi

63
New cards

通ります

Đi qua

64
New cards

渡ります

Băng qua

65
New cards

飛びます

Bay

66
New cards

散歩します

Đi dạo

67
New cards

勉強します

Học

68
New cards

食べます

Ăn

69
New cards

飲みます

Uống

70
New cards

話します

Nói

71
New cards

聞きます

Hỏi / nghe

72
New cards

会います

Gặp

73
New cards

相談します

Bàn bạc

74
New cards

教えます

Dạy

75
New cards

見せます

Cho xem

76
New cards

紹介します

Giới thiệu

77
New cards

電話をかけます

Gọi điện

78
New cards

写真を撮ります

Chụp ảnh

79
New cards

書きます

Viết

80
New cards

読みます

Đọc

81
New cards

作ります

Làm

82
New cards

選びます

Chọn

83
New cards

買います

Mua

84
New cards

切ります

Cắt

85
New cards

並べます

Sắp xếp

86
New cards

持ちます

Cầm

87
New cards

置きます

Đặt

88
New cards

送ります

Gửi

89
New cards

もらいます

Nhận

90
New cards

くれます

Cho/tặng tôi

91
New cards

練習します

Luyện tập

92
New cards

結婚します

Kết hôn

93
New cards

話し合います

Thảo luận

94
New cards

決めます

Quyết định

95
New cards

宿題

bài tập về nhà

96
New cards

辞書

từ điển

97
New cards

ノート

vở

98
New cards

作文

bài văn

99
New cards

試験

kỳ thi

100
New cards

日本語

tiếng Nhật