1/68
Vocabulary list covering essential terms for biology, environment, and personal descriptions for class 10 entrance exams.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
maintain (v)
duy trì ; bảo trì ; giữ gìn
remain (v)
vẫn ; vẫn còn
defend (v)
bảo vệ ; bênh vực ; phòng thủ
reverse (v)
đảo ngược
reserve (v)
đặt trước ; để dành
be reserved for
được dành cho
reservation (n)
sự đặt trước
make a reservation
đặt chỗ trước
preserve (v)
bảo tồn ; bảo quản ; giữ gìn
preservation (n)
sự bảo tồn …
get into the house (v)
vào trong nhà
bunk bed (n)
giường tầng
consume (v)
tiêu thụ (thức ăn, năng lượng)
ingest (v)
nuốt vào
feed-fed-fed (v)
cho ăn
feed on sth (phrV)
ăn/ sống nhờ vào
raise people's awareness
nâng cao nhận thức của mọi người
promote (v)
quảng bá ; thúc đẩy ; thăng chức
enhance (v)
nâng cao ; làm tốt hơn
elevate (v)
nâng lên
toxic chemiclas (n)
hóa chất độc hại
poisonous (a)
có độc
polluted = contaminated (a)
bị ô nhiễm
game console (n)
máy chơi game
controller (n)
bộ điều khiển ; người kiểm soát
be engrossed in (a)
mải mê, say mê
a variety of + Ns
nhiều loại / nhiều dạng khác nhau
be home to + Noun
là nơi sinh sống của / là nơi có
site (n)
địa điểm cụ thể
place (n)
nơi chốn (chung chung)
space (n)
không gian
location (n)
vị trí (địa điểm)
position (n)
vị trí (không gian, chức vụ, tư thế, thứ hạng)
ecological balance (n)
sự cân bằng sinh thái
wildlife (n)
động vật hoang dã
ecosystem (n)
hệ sinh thái
live alone (v)
sống một mình
lonely (a)
cô đơn
solely (adv)
chỉ ; hoàn toàn ; duy nhất
isolated (a)
bị cô lập ; xa xôi ; hẻo lánh
water shortage (n)
tình trạng thiếu nước
supply (v)
cung cấp
supply (n)
nguồn / sự cung cấp
supply sb with sth
cung cấp cho ai cái gì
supply sth to sb
cung cấp cái gì cho ai
nature reserve (n)
khu bảo tồn thiên nhiên
natural habitat (n)
môi trường sống tự nhiên
untouched (a)
vẫn nguyên sơ ; chưa bị tác động
human interference (n)
sự can thiệp của con người
food chain (n)
chuỗi thức ăn
food supply (n)
nguồn lương thực
recommend + Ving
đề xuất ; giới thiệu ; khuyên
fat-free (a)
không có chất béo
sugar-free (a)
không đường
calorie-free (a)
không calo
alcohol-free (a)
không có cồn
caffeine-free (a)
không chứa caffeine
smoke-free (a)
không khói
organ (n)
cơ quan (nội tạng)
organism (n)
sinh vật
organic (a)
hữu cơ
nice-looking (a)
đẹp ; khá đẹp ; dễ nhìn
sit around (phrV)
ngồi không làm gì ; ngồi chơi
a couch potato (idm)
người lười vận động
open-mined attitude
thái độ cởi mở
narrow-minded (a)
hẹp hòi, thiển cận, không cởi mở
broken-hearted (a)
đau lòng ; rất đau buồn
warm-hearted (a)
tốt bụng
cold-hearted (a)
lạnh lùng ; vô cảm