1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
homesick (adj)
nhớ nhà
bustling (adj)
nhộn nhịp, hối hả
pricey (adj)
đắt đỏ (= expensive)
liveable (adj)
đáng sống
repetitive (adj)
lặp đi lặp lại
flora and fauna (phrase)
hệ thực vật và động vật
rewarding (adj)
đáng giá, đem lại cảm giác thỏa mãn
by rote (phrase)
học vẹt, ghi nhớ máy móc
tangled (adj)
bị rối, vướng víu (dây cáp)
wireless (adj)
không dây
over the moon (idiom)
cực kỳ sung sướng, hạnh phúc
crucial (adj)
vô cùng quan trọng, thiết yếu (= important)
greenhouse gas emissions (n)
khí thải nhà kính
biosphere reserve (n)
khu dự trữ sinh quyển
fluctuate (v)
dao động, lên xuống thất thường
peak holiday times (n)
thời gian cao điểm du lịch
departure (n)
sự khởi hành
itinerary (n)
lịch trình chuyến đi
prominent (adj)
dễ thấy, nổi bật
identification (n)
giấy tờ tùy thân
resilience (n)
sự kiên cường, khả năng phục hồi
democratic (adj)
dân chủ, bình đẳng
extended family (n)
gia đình đa thế hệ
nuclear family (n)
gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con cái)
flight
chuyến bay
pesticide
thuốc trừ sâu
flora and fauna
hệ thực vật và động vật
impressive
ấn tượng
essay
đoạn văn
it's a pity
thật đáng tiếc
fluctuate
dao động
opportunity
cơ hội
(adj) tận tâm, hết lòng, chung thuỷ