Đề cương lớp 9 final

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 AM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

87 Terms

1
New cards

homesick (adj)

nhớ nhà

2
New cards

bustling (adj)

nhộn nhịp, hối hả

3
New cards

pricey (adj)

đắt đỏ (= expensive)

4
New cards

liveable (adj)

đáng sống

5
New cards

repetitive (adj)

lặp đi lặp lại

6
New cards

flora and fauna (phrase)

hệ thực vật và động vật

7
New cards

rewarding (adj)

đáng giá, đem lại cảm giác thỏa mãn

8
New cards

by rote (phrase)

học vẹt, ghi nhớ máy móc

9
New cards

tangled (adj)

bị rối, vướng víu (dây cáp)

10
New cards

wireless (adj)

không dây

11
New cards

over the moon (idiom)

cực kỳ sung sướng, hạnh phúc

12
New cards

crucial (adj)

vô cùng quan trọng, thiết yếu (= important)

13
New cards

greenhouse gas emissions (n)

khí thải nhà kính

14
New cards

biosphere reserve (n)

khu dự trữ sinh quyển

15
New cards

fluctuate (v)

dao động, lên xuống thất thường

16
New cards

peak holiday times (n)

thời gian cao điểm du lịch

17
New cards

departure (n)

sự khởi hành

18
New cards

itinerary (n)

lịch trình chuyến đi

19
New cards

prominent (adj)

dễ thấy, nổi bật

20
New cards

identification (n)

giấy tờ tùy thân

21
New cards

resilience (n)

sự kiên cường, khả năng phục hồi

22
New cards

democratic (adj)

dân chủ, bình đẳng

23
New cards

extended family (n)

gia đình đa thế hệ

24
New cards

nuclear family (n)

gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con cái)

25
New cards

flight

chuyến bay

26
New cards

pesticide

thuốc trừ sâu

27
New cards

flora and fauna

hệ thực vật và động vật

28
New cards

impressive

ấn tượng

29
New cards

essay

đoạn văn

30
New cards

it's a pity

thật đáng tiếc

31
New cards

fluctuate

dao động

32
New cards

opportunity

cơ hội

33
New cards
ocean
(n) đại dương
34
New cards
ancient
(adj) cổ đại
35
New cards
decide
(v) quyết định
36
New cards
honey
(n) mật ong
37
New cards
solve
(v) giải quyết
38
New cards
travel agency
(n) đại lý du lịch, công ty du lịch
39
New cards
itinerary
(n) lịch trình chuyến đi (chi tiết ngày giờ)
40
New cards
flora and fauna
(n) hệ thực vật và động vật (cụm từ cố định)
41
New cards
complex
(n) khu phức hợp, khu tổ hợp (VD: sports/apartment complex)
42
New cards
reach
(v) đến (một nơi nào đó)
43
New cards
arrive
(v) đến (một nơi nào đó) - PHẢI đi kèm giới từ (at/in)
44
New cards
be home to
(phrase) là nơi cư trú/quê hương của (loài vật, cây cối...)
45
New cards
operated by
(phrase) được vận hành bởi
46
New cards
queue up
(phrasal verb) xếp hàng
47
New cards
behave
(v) cư xử, ăn ở
48
New cards
with care
(phrase) một cách cẩn thận (= carefully)
49
New cards
categorize
(v) phân loại, chia loại
50
New cards
classify
(v) phân loại, xếp loại (= categorize)
51
New cards
offensive
(adj) tấn công, công kích
52
New cards
defensive
(adj) phòng thủ, bảo vệ
53
New cards
protective
(adj) có tính bảo vệ, che chở
54
New cards
die
(v) chết, qua đời
55
New cards
dead
(adj) đã chết
56
New cards
death
(n) cái chết
57
New cards
devoted

(adj) tận tâm, hết lòng, chung thuỷ

58
New cards
faithful
(adj) trung thành, chung thủy (= devoted/loyal)
59
New cards
bond
(n) mối liên hệ, sự gắn kết
60
New cards
in someone's shoes
(idiom) ở trong hoàn cảnh của ai đó (thường dùng: If I were in your shoes)
61
New cards
unforgettable
(adj) không thể nào quên (ấn tượng sâu sắc)
62
New cards
ensure
(v) đảm bảo, chắc chắn (phát âm: /ɪnˈʃʊər/ - âm sờ nặng)
63
New cards
measure
(v) đo lường (phát âm: /ˈmeʒ.ər/ - âm /ʒ/ rung cổ)
64
New cards
pleasure
(n) niềm vui, sự hài lòng (phát âm chứa âm /ʒ/)
65
New cards
treasure
(n) kho báu, châu báu (phát âm chứa âm /ʒ/)
66
New cards
vibrant
(adj) rực rỡ, sống động, nhộn nhịp (dùng cho vật/nơi chốn)
67
New cards
fascinated
(adj) bị lôi cuốn, bị mê hoặc (chỉ dùng cho cảm xúc con người)
68
New cards
essential for
(adj + prep) cực kỳ quan trọng, thiết yếu cho
69
New cards
be on a diet
(idiom) đang trong chế độ ăn kiêng
70
New cards
decide to do sth
(verb pattern) quyết định làm việc gì (Luôn dùng TO V)
71
New cards
a few
một vài (Đi với danh từ đếm được số nhiều, VD: apples, chairs)
72
New cards
a little
một chút (Đi với danh từ KHÔNG đếm được, VD: sugar, water)
73
New cards
disadvantaged
(adj) chịu thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
74
New cards
sibling
(n) anh chị em ruột
75
New cards
role model
(n) hình mẫu lý tưởng (người để học hỏi, noi gương)
76
New cards
career ambition
(n) hoài bão nghề nghiệp, tham vọng sự nghiệp
77
New cards
former student
(n) cựu học sinh
78
New cards
require
yêu cầu
79
New cards
arrangement
sự sắp xếp, bố trí
80
New cards
button
nút bấm
81
New cards
assistance
sự hỗ trợ
82
New cards
occupy
chiếm, ở, giữ (vị trí), có người ở trong
83
New cards
flash
sáng
84
New cards
motivate
động viên
85
New cards
high earner
người có lương cao
86
New cards
mentor
người hướng dẫn
87
New cards
struggle
gặp khó khăn