MINDMAP 14 CHỦ ĐỀ THƯỜNG GẶP VSTEP B1, B2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:43 PM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

Transport

  1. Advantages

  • be safer (an toàn hơn) → have fewer accidents (ít tai nạn hơn)

  • never think about the weather (không bao giờ lo lắng về thời tiết)

    • rain, storm, sun, dark at night (mưa, bão, nắng, tối vào ban đêm)

    • avoid getting wet/ dust (tránh bị ướt/ bụi bẩn)

  • feel comfortable and relaxed (cảm thấy thoải mái và thư giãn)

    • listen to music (nghe nhạc)

    • read books/ take a nap (đọc sách/ ngủ trưa)

  • be convenient and fast (thuận tiện và nhanh chóng) → travel wherever I want and wherever I want (du lịch tới bất kì nơi đâu và bất kì thời gian nào)

  1. Disadvantages

  • be inconvenient (bất tiện)

    • run slowly (chạy chậm) → transport infrastructure is in bad conditions (cơ sở hạ tầng giao thông xuống cấp)

    • wait such a long time for the bus (phải chờ xe buýt rất lâu)

  • have a higher chance of getting diseases (có nguy cơ mắc bệnh cao hơn)

  • be pretty crowded at rush hours (khá đông đúc vào giờ cao điểm)

  • public transport systems are quite bad (hệ thống giao thông công cộng khá tệ)

  1. Traffic related problems

  • traffic jams (tắc nghẽn giao thông)

    • the number of vehicles is on the increse (số lượng xe cộ gia tăng)

    • people do not follow traffic laws (mọi người không tuân thủ luật giao thông)

  • air pollution (ô nhiễm không khí)

  • vehicles release toxic air (xe cộ thải khí độc)

  1. Solutions

  • Improve public transport → move people will go by bus (Cải thiện giao thông công cộng → nhiều người sẽ đi bằng xe buýt)

  • Ban cars from the city centre → reduce traffic jams (Cấm ô tô vào trung tâm thành phố → giảm tắc nghẽn giao thông)

  • Encourage production of eco-friendly vehicles → reduce air pollution (Khuyến khích sản xuất phương tiện thân thiện với môi trường → giảm ô nhiễm không khí)

2
New cards

countryside

  1. Places: rice fields, rivers, mountains (ruộng lúa, sông, núi)

  2. Benefits

  • bring me a clean environment (môi trường trong lành)

    • have fresher air (không khí trong lành hơn) → enjoy the clean and fresh air (tận hưởng không khí trong lành)

    • have many trees, rice fields, rivers (có nhiều cây xanh, ruộng lúa, sông ngòi)

  • the cost of living is cheap (chi phí sinh hoạt rẻ) → save a lot of money (tiết kiệm được nhiều tiền)

  • people are more friendly, opener (người dân thân thiện, cởi mở hơn)

    • live near each other (sống gần nhau)

    • meet and talk to each other everyday (gặp gỡ và trò chuyện với nhau mỗi ngày)

  1. Drawbacks (Bất lợi)

  • have lower incomes (thu nhập thấp hơn)

  • life is boring (cuộc sống nhàm chán) → not have many places of conveniences and pleasures: restaurants, public parks, cinemas, downtown boutiques (không có nhiều địa điểm tiện nghi và giải trí: nhà hàng, công viên công cộng, rạp chiếu phim, cửa hàng ở trung tâm thành phố)

3
New cards

City

  1. Places: restaurants, cinemas, shopping malls, skyscrapers (nhà hàng, rạp chiếu phim, trung tâm mua sắm, tòa nhà chọc trời)

  2. Disadvantages

  • The city environment is heavily polluted (Môi trường thành phố bị ô nhiễm nặng nề)

    • have polluted air (không khí ô nhiễm) → have fewer trees, rivers, mountains (ít cây xanh, sông, núi)

    • the traffic is always heavy (giao thông luôn tắc nghẽn)

    • the roads are in bad conditions (đường sá xuống cấp)

  • the cost of living in the city is expensive (chi phí sinh hoạt ở thành phố đắt đỏ) → spend more money (tốn nhiều tiền hơn)

  • City life is more dangerous (Cuộc sống thành phố nguy hiểm hơn)

    • Have more crimes (Tỷ lệ tội phạm cao hơn)

    • City people are easily attracted by social evils: drinking, drug, gambling (Người dân thành phố dễ bị cám dỗ bởi các tệ nạn xã hội: rượu chè, ma túy, cờ bạc)

  1. Advantages

  • City life is interesting (Cuộc sống thành phố thú vị) → have many entertainments: restaurants, parks, cinemas (có nhiều hình thức giải trí: nhà hàng, công viên, rạp chiếu phim)

  • City life is more convenient (Cuộc sống thành phố tiện lợi hơn) → live near hospitals, supermarkets, schools (sống gần bệnh viện, siêu thị, trường học)

  • have higher incomes (thu nhập cao hơn)

    • save more money (tiết kiệm được nhiều tiền hơn)

    • buy what I like (mua những gì mình thích)

  • have more career opportunities (có nhiều cơ hội nghề nghiệp)

4
New cards

Crime

  1. Causes

  • not be nurtured with love, care and support: parents are too busy with work (không được nuôi dưỡng bằng tình yêu, sự quan tâm và hỗ trợ: cha mẹ quá bận rộn với công việc)

  • get access to many violent games: copy bad things on the internet (tiếp cận với nhiều trò chơi bạo lực: bắt chước những điều xấu từ mạng)

  • poverty: not have enough means to secure a living in the right ways → commit crimes: the easiest way to get what they want, not require any skills or talents (nghèo đói: không đủ phương tiện để kiếm sống một cách lương thiện → phạm tội: cách dễ nhất để đạt được điều mình muốn, không đòi hỏi kỹ năng hay tài năng nào)

  1. Solutions

  • parents should spend more time with children (cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn cho con cái)

    • control their activities and behaviors (kiểm soát các hoạt động và hành vi của con cái)

    • give advice to children (khuyên bảo con cái)

    • prevent children from making mistakes (ngăn ngừa trẻ em phạm sai lầm)

  • punish those who commit a crime: send criminals to a rehabilitation center → learn how to behave well, get vocational training - find a job later (trừng phạt những kẻ phạm tội: đưa tội phạm đến trung tâm cải tạo → học cách cư xử đúng, được đào tạo nghề - tìm việc làm sau này)

5
New cards

Hobbies

  1. Từ đồng nghĩa

  • free time activities (hoạt động giải trí)

  • leisure activities (hoạt động thư giãn)

  1. Các loại

  • listening to music, reading books, watching films (nghe nhạc, đọc sách, xem phim)

  • playing sports (chơi thể thao)

    • swimming, tennis, table tennis, football (bơi lội, quần vợt, bóng bàn, bóng đá)

    • go jogging (chạy bộ)

  • go shopping (đi mua sắm)

  1. Advantages

  • bring happiness to me and my family: make me relaxed/ feel much happier (mang lại hạnh phúc cho tôi và gia đình: giúp tôi thư giãn/ cảm thấy hạnh phúc hơn)

  • talk and share the joy with others (trò chuyện và chia sẻ niềm vui với người khác)

  • reduce the stress of everyday hard work and study (giảm căng thẳng do công việc và học tập vất vả hàng ngày)

  • develop imagination and creativity (phát triển trí tưởng tượng và sự sáng tạo)

  • broaden the knowledge (mở rộng kiến ​​thức)

  • Develop the cognitive skills (Phát triển kỹ năng nhận thức)

  1. Disadvantages

  • Games contain a great deal of violence (Trò chơi chứa nhiều bạo lực)

  • Increase aggressive feelings, thoughts and behaviors (Làm tăng cảm xúc, suy nghĩ và hành vi hung hăng)

  • Not focus on their duties and study: perform worse and worse at school (Không tập trung vào nhiệm vụ và học tập: kết quả học tập ngày càng sa sút)

  1. Solutions

  • choose suitable computer games (chọn trò chơi máy tính phù hợp)

  • be not allowed to play violent games (không cho phép chơi trò chơi bạo lực)

  • set limits on the length of time for playing games (đặt giới hạn về thời gian chơi game)

6
New cards

Learning foreign languages

  1. Benefits

  • helps us learn and get information in the world: many books are written in English (giúp chúng ta học hỏi và tiếp thu thông tin về thế giới: nhiều sách được viết bằng tiếng Anh)

  • helps us feel more confident when travelling abroad (giúp chúng ta tự tin hơn khi đi du lịch nước ngoài)

    • talk easily with foreigners (dễ dàng giao tiếp với người nước ngoài)

    • work and do business without an interpreter (làm việc và kinh doanh mà không cần phiên dịch)

  • learn more about that country: culture, people, society, customs and traditions (tìm hiểu thêm về đất nước đó: văn hóa, con người, xã hội, phong tục và truyền thống)

  • become friends with many people around the world (kết bạn với nhiều người trên khắp thế giới)

  • open a new door to the world (mở ra một cánh cửa mới đến với thế giới)

7
New cards

Health

  1. Good habits

  • eat healthy food (ăn uống lành mạnh)

    • eat more fruits, fish, vegetables (ăn nhiều trái cây, cá, rau củ)

    • drink more water everyday (uống nhiều nước mỗi ngày)

  • eat less meat and fat food, junk food (ăn ít thịt, đồ ăn nhiều chất béo và đồ ăn vặt)

  • exercise everyday (tập thể dục mỗi ngày)

  • have a regular health check-up: visit a doctor regularly to find out any diseases soon (khám sức khỏe định kỳ: đi khám bác sĩ thường xuyên để phát hiện sớm các bệnh tật)

  • benefits (lợi ích)

    • stay healthy (sống khỏe mạnh)

    • keep fit (giữ dáng)

    • have a better immune system (có hệ miễn dịch tốt hơn)

    • make us strong and relaxed (giúp chúng ta khỏe mạnh và thư thái)

  1. Bad habits

  • eat too much unhealthy food (ăn quá nhiều đồ ăn không lành mạnh)

    • fat food, junk food (đồ ăn nhiều chất béo, đồ ăn vặt) → benefits: be fast and convenient, have affordable meals, have various choices of foods and drinks, enjoy comfortable and formal atmosphere (lợi ích: nhanh chóng và tiện lợi, bữa ăn giá cả phải chăng, nhiều lựa chọn đồ ăn thức uống, tận hưởng không gian thoải mái và trang trọng)

    • eat too much meat, eat less vegetables, less fruits (ăn quá nhiều thịt, ăn ít rau củ, ít trái cây)

  • don’t exercise regularly (không tập thể dục thường xuyên)

  • Don’t have a regular health check-up (Khể tập trung vào công việc hoặc học tập)

    • it is easy to get tired and ill (dễ bị mệt mỏi và ốm yếu)

  1. Diseases (Bệnh tật)

  • obesity (béo phì)

  • diabetes (tiểu đường)

  • heart disease (bệnh về tim mạch)

  • sleep disturbance (rối loạn giấc ngủ)

  • high blood pressure (cao huyết áp)

  1. Causes (childhood obesity)

  • have a poor diet (có chế độ ăn uống nghèo nàn)

    • parents are too busy to cook healthy meals (bố mẹ quá bận rộn để nấu nướng những bữa ăn tốt cho sức khỏe)

    • the number of fast food restaurants is on the increase (số lượng cửa hàng ăn nhanh gia tăng)

    • eat junk food e.g. hamburgers, chips/ drink sugary soft drinks (ăn đồ ăn có hại cho sức khỏe ví dụ hăm bơ gơ, khoai tây chiên và uống đồ uống có ga)

  • have an inactive lifestyle (có lối sống ít hoạt động)

    • not do exercise very often (không tập thể dục thường xuyên)

    • spend more time indoors (dành thời gian trong nhà nhiều)

  1. Effects

  • have some health problems (heart diseases, cancer) (mắc các bệnh (bệnh tim, ung thư))

  • become less confident (trở nên thiếu tự tin hơn)

  • be a burden on hospitals in the future (là gánh nặng lên hệ thống bệnh viện trong tương lai)

8
New cards

House/ flat

  1. Room: Living room, bedroom, bathroom, garden, garage, balcony, toilet (Phòng: Phòng khách, phòng ngủ, phòng tắm, vườn, gara, ban công, nhà vệ sinh)

  2. Adj

  • large, big, spacious (lớn, rộng rãi, thoáng đãng)

  • quiet, peaceful (yên tĩnh, thanh bình)

  • pretty, beautiful (xinh đẹp, đẹp đẽ)

  • stuffy (ngột ngạt)

  • drafty (nhiều gió lùa)

  • cramped (chật chội)

  1. Furniture: table, TV, sofa, bookshelf, bed, wardrobe (Đồ đạc: bàn, tivi, ghế sofa, giá sách, giường, tủ quần áo)

  2. Activities

  • grow plants and flowers in the garden (trồng cây và hoa trong vườn)

  • read books, watch TV, welcome guests in the living room (đọc sách, xem tivi, đón khách trong phòng khách)

9
New cards

Machine

  1. be a good way of learning and getting information (là một cách tốt để học tập và tiếp thu thông tin)

  • read newspapers online (đọc báo trực tuyến)

  • download lots of information (tải xuống nhiều thông tin)

  • learn online (học trực tuyến)

  1. be convenient for work, study: work faster and more efficiently → typing, printing documents, storing data (thuận tiện cho công việc, học tập: làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn → gõ văn bản, in tài liệu, lưu trữ dữ liệu)

  2. be a good way to entertain (là một cách tốt để giải trí)

  • play games (chơi game)

  • listen to music, watch movies (nghe nhạc, xem phim)

  • join forums, Facebook groups to share ideas and information (tham gia diễn đàn, nhóm Facebook để chia sẻ ý tưởng và thông tin)

10
New cards

Environment

  1. Good habits

  • reuse and recycle products (tái sử dụng và tái chế sản phẩm)

  • consume less energy/ save energy (tiêu thụ ít năng lượng/ tiết kiệm năng lượng)

  • sort trash (phân loại rác)

  • use more reusable products (sử dụng nhiều sản phẩm có thể tái sử dụng hơn)

  1. Benefits

  • protect the environment in the long term (bảo vệ môi trường về lâu dài)

  • conserve natural resources (bảo tồn tài nguyên thiên nhiên)

  • reduce levels of pollution (giảm mức độ ô nhiễm)

  • tackle some causes of global warming (giải quyết một số nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu)

  1. Drawbacks (Ảnh hưởng)

  • cause global warming/ climate change (gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu/ biến đổi khí hậu)

  • pollute the environment (gây ô nhiễm môi trường)

  • exploit natural resources (khai thác tài nguyên thiên nhiên)

  • increase greenhouse gas emissions (tăng lượng khí thải nhà kính)

11
New cards

Technology

  1. Advantages: perform faster and more efficiently (làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn)

  2. Disadvantages

  • have less social interactions (ít tương tác xã hội hơn)

  • make people lazier: depend too much on machines → refuse to do tasks by hand (khiến con người lười biếng hơn: phụ thuộc quá nhiều vào máy móc → từ chối làm việc bằng tay)

  • increase the unemployment rate (tăng tỷ lệ thất nghiệp)

  1. Solutions

  • join social activities: team building, picnic, party (tham gia các hoạt động xã hội: xây dựng đội nhóm, dã ngoại, tiệc tùng)

  • raise the sense of responsibility (nâng cao tinh thần trách nhiệm)

  • take some programs or training courses to control modern machines (tham gia các chương trình hoặc khóa đào tạo để vận hành máy móc hiện đại)

  • update themselves with the develoment of science and technology (cập nhật kiến ​​thức về sự phát triển của khoa học và công nghệ)

  1. Advantages of the Internet

  • The Internet is a good source of information. (Internet là một nguồn thông tin tốt)

    • collect information for free (thu thập thông tin miễn phí)

    • take online courses (tham gia các khóa học trực tuyến)

  • It helps people to keep in touch with others easily (Nó giúp mọi người liên lạc với nhau một cách dễ dàng.)

  • It allows people to relax after school or work. (Nó cho phép mọi người thư giãn sau giờ học hoặc giờ làm.)

    • watch a movie (xem phim)

    • listen to music (nghe nhạc)

    • play online games (chơi trò chơi điện tử trên mạng)

  1. Disadvantages of the Internet

  • spend too much time on the Internet → get shortsightedness (dành quá nhiều thời gian trên Intenet → bị cận thị)

  • lose personal information (mất thông tin cá nhân)

  • not all information is correct (không phải mọi thông tin đều đúng)

12
New cards

Holiday

  1. Likes

  • the scenery is magnificent (quang cảnh tuyệt đẹp)

    • there are breathtaking views of the mountains and rivers (tầm nhìn choáng ngợp ra núi và sông)

    • enjoy fresh and pure air (hít thở không khí trong lành)

  • the local cuisine is fresh and delicious but not expensive → have a variety of food: crab, lobsters, seashells (ẩm thực địa phương tươi ngon mà giá cả phải chăng → có nhiều món ăn đa dạng: cua, tôm hùm, sò ốc)

  • people are friendly, sociable, polite (người dân thân thiện, hòa đồng, lịch sự)

  • enjoy many activities (tham gia nhiều hoạt động)

    • swim in the blue and clear seawater (bơi trong làn nước biển xanh trong vắt)

    • do sunbathing on the soft sand beach under the yellow and warm sunshine (tắm nắng trên bãi cát mịn dưới ánh nắng vàng ấm áp)

    • play football on the beach (chơi bóng đá trên bãi biển)

    • build sandcastles on the beach (xây lâu đài cát trên bãi biển)

    • watch the sunrise/ sunset (ngắm bình minh/hoàng hôn)

  1. Things to do

  • explore the city

  • visit famous landmarks

  • try local cuisine

  • go to the beach

  1. Weather phrases

  • the weather is quite hot

  • the temperature is about 30C

  1. What to pack

  • light clothes: T-shirt, jeans, shorts

  • a swimming suit

  • sunscreen

13
New cards

Describe a person

  1. Appearance (Ngoại hình)

  • Tall, short, old, young, medium-height, middle-aged (Cao, thấp, già, trẻ, tầm trung, trung niên)

  • beautiful, pretty, handsome, good-looking (đẹp, xinh xắn, điển trai, ưa nhìn)

  • have short/long black hair (có tóc đen ngắn/dài)

  • have a sunny smile (có nụ cười tươi tắn)

  1. Characters

  • Good

    • sincere = honest (thật thà)

    • helpful, kind, nice (hay giúp đỡ, tốt bụng, tử tế)

    • generous (hào phóng)

  • Bad

    • talkative (nói nhiều)

    • awful, terrible, bad (tệ, kinh khủng, xấu)

    • selffish (ích kỷ)

  1. Relationship

  • we have known each other for 10 years (chúng tôi quen nhau 10 năm)

  • we first met at high school/ at the company (lần đầu gặp nhau ở trường trung học/ở công ty)

  1. Common activities

  • often meet at the coffee shop (thường gặp nhau ở quán cà phê)

  • go shopping together (đi mua sắm cùng nhau)

  • talk and share with each other about life, study, work, family, … (trò chuyện và chia sẻ với nhau về cuộc sống, học tập, công việc, gia đình, …)

14
New cards

Job/ Study

  1. Introduction

  • I am a third-year students at the university of … (Tôi là sinh viên năm thứ ba tại trường đại học…)

  • I work as an accountant for ABC company (Tôi làm kế toán cho công ty ABC)

  1. Duties (Nhiệm vụ)

  • Study (Học tập)

    • do homework (làm bài tập về nhà)

    • make presentations (thuyết trình)

    • join clubs (tham gia các câu lạc bộ)

    • do part-time jobs at the weekends (làm thêm vào cuối tuần)

  • work

    • I am in charge of …: working with clients, solving clients’ problems, contacting partners (Tôi phụ trách…: làm việc với khách hàng, giải quyết vấn đề của khách hàng, liên hệ với đối tác)

    • collaborate with other departments to run the business smoothly (hợp tác với các phòng ban khác để vận hành kinh doanh suôn sẻ)

  1. Opinion (Ý kiến)

  • Like

    • apply the knowledge and skills of field I studied in my work (áp dụng kiến ​​thức và kỹ năng chuyên ngành vào công việc)

    • have an environment to develop skills (có môi trường để phát triển kỹ năng)

    • have opportunities for promotion (có cơ hội thăng tiến)

    • Co-workers are friendly and supportive (Đồng nghiệp thân thiện và hỗ trợ)

  • Dislike

    • sometimes, I have to work overtime: have less time for family and friends (đôi khi phải làm thêm giờ: ít thời gian dành cho gia đình và bạn bè)

    • the company is far from home (công ty ở xa nhà)

    • the workload is huge: feel tired/ overloaded (khối lượng công việc lớn: cảm thấy mệt mỏi/quá tải)