1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Transport
Advantages
be safer (an toàn hơn) → have fewer accidents (ít tai nạn hơn)
never think about the weather (không bao giờ lo lắng về thời tiết)
rain, storm, sun, dark at night (mưa, bão, nắng, tối vào ban đêm)
avoid getting wet/ dust (tránh bị ướt/ bụi bẩn)
feel comfortable and relaxed (cảm thấy thoải mái và thư giãn)
listen to music (nghe nhạc)
read books/ take a nap (đọc sách/ ngủ trưa)
be convenient and fast (thuận tiện và nhanh chóng) → travel wherever I want and wherever I want (du lịch tới bất kì nơi đâu và bất kì thời gian nào)
Disadvantages
be inconvenient (bất tiện)
run slowly (chạy chậm) → transport infrastructure is in bad conditions (cơ sở hạ tầng giao thông xuống cấp)
wait such a long time for the bus (phải chờ xe buýt rất lâu)
have a higher chance of getting diseases (có nguy cơ mắc bệnh cao hơn)
be pretty crowded at rush hours (khá đông đúc vào giờ cao điểm)
public transport systems are quite bad (hệ thống giao thông công cộng khá tệ)
Traffic related problems
traffic jams (tắc nghẽn giao thông)
the number of vehicles is on the increse (số lượng xe cộ gia tăng)
people do not follow traffic laws (mọi người không tuân thủ luật giao thông)
air pollution (ô nhiễm không khí)
vehicles release toxic air (xe cộ thải khí độc)
Solutions
Improve public transport → move people will go by bus (Cải thiện giao thông công cộng → nhiều người sẽ đi bằng xe buýt)
Ban cars from the city centre → reduce traffic jams (Cấm ô tô vào trung tâm thành phố → giảm tắc nghẽn giao thông)
Encourage production of eco-friendly vehicles → reduce air pollution (Khuyến khích sản xuất phương tiện thân thiện với môi trường → giảm ô nhiễm không khí)
countryside
Places: rice fields, rivers, mountains (ruộng lúa, sông, núi)
Benefits
bring me a clean environment (môi trường trong lành)
have fresher air (không khí trong lành hơn) → enjoy the clean and fresh air (tận hưởng không khí trong lành)
have many trees, rice fields, rivers (có nhiều cây xanh, ruộng lúa, sông ngòi)
the cost of living is cheap (chi phí sinh hoạt rẻ) → save a lot of money (tiết kiệm được nhiều tiền)
people are more friendly, opener (người dân thân thiện, cởi mở hơn)
live near each other (sống gần nhau)
meet and talk to each other everyday (gặp gỡ và trò chuyện với nhau mỗi ngày)
Drawbacks (Bất lợi)
have lower incomes (thu nhập thấp hơn)
life is boring (cuộc sống nhàm chán) → not have many places of conveniences and pleasures: restaurants, public parks, cinemas, downtown boutiques (không có nhiều địa điểm tiện nghi và giải trí: nhà hàng, công viên công cộng, rạp chiếu phim, cửa hàng ở trung tâm thành phố)
City
Places: restaurants, cinemas, shopping malls, skyscrapers (nhà hàng, rạp chiếu phim, trung tâm mua sắm, tòa nhà chọc trời)
Disadvantages
The city environment is heavily polluted (Môi trường thành phố bị ô nhiễm nặng nề)
have polluted air (không khí ô nhiễm) → have fewer trees, rivers, mountains (ít cây xanh, sông, núi)
the traffic is always heavy (giao thông luôn tắc nghẽn)
the roads are in bad conditions (đường sá xuống cấp)
the cost of living in the city is expensive (chi phí sinh hoạt ở thành phố đắt đỏ) → spend more money (tốn nhiều tiền hơn)
City life is more dangerous (Cuộc sống thành phố nguy hiểm hơn)
Have more crimes (Tỷ lệ tội phạm cao hơn)
City people are easily attracted by social evils: drinking, drug, gambling (Người dân thành phố dễ bị cám dỗ bởi các tệ nạn xã hội: rượu chè, ma túy, cờ bạc)
Advantages
City life is interesting (Cuộc sống thành phố thú vị) → have many entertainments: restaurants, parks, cinemas (có nhiều hình thức giải trí: nhà hàng, công viên, rạp chiếu phim)
City life is more convenient (Cuộc sống thành phố tiện lợi hơn) → live near hospitals, supermarkets, schools (sống gần bệnh viện, siêu thị, trường học)
have higher incomes (thu nhập cao hơn)
save more money (tiết kiệm được nhiều tiền hơn)
buy what I like (mua những gì mình thích)
have more career opportunities (có nhiều cơ hội nghề nghiệp)
Crime
Causes
not be nurtured with love, care and support: parents are too busy with work (không được nuôi dưỡng bằng tình yêu, sự quan tâm và hỗ trợ: cha mẹ quá bận rộn với công việc)
get access to many violent games: copy bad things on the internet (tiếp cận với nhiều trò chơi bạo lực: bắt chước những điều xấu từ mạng)
poverty: not have enough means to secure a living in the right ways → commit crimes: the easiest way to get what they want, not require any skills or talents (nghèo đói: không đủ phương tiện để kiếm sống một cách lương thiện → phạm tội: cách dễ nhất để đạt được điều mình muốn, không đòi hỏi kỹ năng hay tài năng nào)
Solutions
parents should spend more time with children (cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn cho con cái)
control their activities and behaviors (kiểm soát các hoạt động và hành vi của con cái)
give advice to children (khuyên bảo con cái)
prevent children from making mistakes (ngăn ngừa trẻ em phạm sai lầm)
punish those who commit a crime: send criminals to a rehabilitation center → learn how to behave well, get vocational training - find a job later (trừng phạt những kẻ phạm tội: đưa tội phạm đến trung tâm cải tạo → học cách cư xử đúng, được đào tạo nghề - tìm việc làm sau này)
Hobbies
Từ đồng nghĩa
free time activities (hoạt động giải trí)
leisure activities (hoạt động thư giãn)
Các loại
listening to music, reading books, watching films (nghe nhạc, đọc sách, xem phim)
playing sports (chơi thể thao)
swimming, tennis, table tennis, football (bơi lội, quần vợt, bóng bàn, bóng đá)
go jogging (chạy bộ)
go shopping (đi mua sắm)
Advantages
bring happiness to me and my family: make me relaxed/ feel much happier (mang lại hạnh phúc cho tôi và gia đình: giúp tôi thư giãn/ cảm thấy hạnh phúc hơn)
talk and share the joy with others (trò chuyện và chia sẻ niềm vui với người khác)
reduce the stress of everyday hard work and study (giảm căng thẳng do công việc và học tập vất vả hàng ngày)
develop imagination and creativity (phát triển trí tưởng tượng và sự sáng tạo)
broaden the knowledge (mở rộng kiến thức)
Develop the cognitive skills (Phát triển kỹ năng nhận thức)
Disadvantages
Games contain a great deal of violence (Trò chơi chứa nhiều bạo lực)
Increase aggressive feelings, thoughts and behaviors (Làm tăng cảm xúc, suy nghĩ và hành vi hung hăng)
Not focus on their duties and study: perform worse and worse at school (Không tập trung vào nhiệm vụ và học tập: kết quả học tập ngày càng sa sút)
Solutions
choose suitable computer games (chọn trò chơi máy tính phù hợp)
be not allowed to play violent games (không cho phép chơi trò chơi bạo lực)
set limits on the length of time for playing games (đặt giới hạn về thời gian chơi game)
Learning foreign languages
Benefits
helps us learn and get information in the world: many books are written in English (giúp chúng ta học hỏi và tiếp thu thông tin về thế giới: nhiều sách được viết bằng tiếng Anh)
helps us feel more confident when travelling abroad (giúp chúng ta tự tin hơn khi đi du lịch nước ngoài)
talk easily with foreigners (dễ dàng giao tiếp với người nước ngoài)
work and do business without an interpreter (làm việc và kinh doanh mà không cần phiên dịch)
learn more about that country: culture, people, society, customs and traditions (tìm hiểu thêm về đất nước đó: văn hóa, con người, xã hội, phong tục và truyền thống)
become friends with many people around the world (kết bạn với nhiều người trên khắp thế giới)
open a new door to the world (mở ra một cánh cửa mới đến với thế giới)
Health
Good habits
eat healthy food (ăn uống lành mạnh)
eat more fruits, fish, vegetables (ăn nhiều trái cây, cá, rau củ)
drink more water everyday (uống nhiều nước mỗi ngày)
eat less meat and fat food, junk food (ăn ít thịt, đồ ăn nhiều chất béo và đồ ăn vặt)
exercise everyday (tập thể dục mỗi ngày)
have a regular health check-up: visit a doctor regularly to find out any diseases soon (khám sức khỏe định kỳ: đi khám bác sĩ thường xuyên để phát hiện sớm các bệnh tật)
benefits (lợi ích)
stay healthy (sống khỏe mạnh)
keep fit (giữ dáng)
have a better immune system (có hệ miễn dịch tốt hơn)
make us strong and relaxed (giúp chúng ta khỏe mạnh và thư thái)
Bad habits
eat too much unhealthy food (ăn quá nhiều đồ ăn không lành mạnh)
fat food, junk food (đồ ăn nhiều chất béo, đồ ăn vặt) → benefits: be fast and convenient, have affordable meals, have various choices of foods and drinks, enjoy comfortable and formal atmosphere (lợi ích: nhanh chóng và tiện lợi, bữa ăn giá cả phải chăng, nhiều lựa chọn đồ ăn thức uống, tận hưởng không gian thoải mái và trang trọng)
eat too much meat, eat less vegetables, less fruits (ăn quá nhiều thịt, ăn ít rau củ, ít trái cây)
don’t exercise regularly (không tập thể dục thường xuyên)
Don’t have a regular health check-up (Khể tập trung vào công việc hoặc học tập)
it is easy to get tired and ill (dễ bị mệt mỏi và ốm yếu)
Diseases (Bệnh tật)
obesity (béo phì)
diabetes (tiểu đường)
heart disease (bệnh về tim mạch)
sleep disturbance (rối loạn giấc ngủ)
high blood pressure (cao huyết áp)
Causes (childhood obesity)
have a poor diet (có chế độ ăn uống nghèo nàn)
parents are too busy to cook healthy meals (bố mẹ quá bận rộn để nấu nướng những bữa ăn tốt cho sức khỏe)
the number of fast food restaurants is on the increase (số lượng cửa hàng ăn nhanh gia tăng)
eat junk food e.g. hamburgers, chips/ drink sugary soft drinks (ăn đồ ăn có hại cho sức khỏe ví dụ hăm bơ gơ, khoai tây chiên và uống đồ uống có ga)
have an inactive lifestyle (có lối sống ít hoạt động)
not do exercise very often (không tập thể dục thường xuyên)
spend more time indoors (dành thời gian trong nhà nhiều)
Effects
have some health problems (heart diseases, cancer) (mắc các bệnh (bệnh tim, ung thư))
become less confident (trở nên thiếu tự tin hơn)
be a burden on hospitals in the future (là gánh nặng lên hệ thống bệnh viện trong tương lai)
House/ flat
Room: Living room, bedroom, bathroom, garden, garage, balcony, toilet (Phòng: Phòng khách, phòng ngủ, phòng tắm, vườn, gara, ban công, nhà vệ sinh)
Adj
large, big, spacious (lớn, rộng rãi, thoáng đãng)
quiet, peaceful (yên tĩnh, thanh bình)
pretty, beautiful (xinh đẹp, đẹp đẽ)
stuffy (ngột ngạt)
drafty (nhiều gió lùa)
cramped (chật chội)
Furniture: table, TV, sofa, bookshelf, bed, wardrobe (Đồ đạc: bàn, tivi, ghế sofa, giá sách, giường, tủ quần áo)
Activities
grow plants and flowers in the garden (trồng cây và hoa trong vườn)
read books, watch TV, welcome guests in the living room (đọc sách, xem tivi, đón khách trong phòng khách)
Machine
be a good way of learning and getting information (là một cách tốt để học tập và tiếp thu thông tin)
read newspapers online (đọc báo trực tuyến)
download lots of information (tải xuống nhiều thông tin)
learn online (học trực tuyến)
be convenient for work, study: work faster and more efficiently → typing, printing documents, storing data (thuận tiện cho công việc, học tập: làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn → gõ văn bản, in tài liệu, lưu trữ dữ liệu)
be a good way to entertain (là một cách tốt để giải trí)
play games (chơi game)
listen to music, watch movies (nghe nhạc, xem phim)
join forums, Facebook groups to share ideas and information (tham gia diễn đàn, nhóm Facebook để chia sẻ ý tưởng và thông tin)
Environment
Good habits
reuse and recycle products (tái sử dụng và tái chế sản phẩm)
consume less energy/ save energy (tiêu thụ ít năng lượng/ tiết kiệm năng lượng)
sort trash (phân loại rác)
use more reusable products (sử dụng nhiều sản phẩm có thể tái sử dụng hơn)
Benefits
protect the environment in the long term (bảo vệ môi trường về lâu dài)
conserve natural resources (bảo tồn tài nguyên thiên nhiên)
reduce levels of pollution (giảm mức độ ô nhiễm)
tackle some causes of global warming (giải quyết một số nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu)
Drawbacks (Ảnh hưởng)
cause global warming/ climate change (gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu/ biến đổi khí hậu)
pollute the environment (gây ô nhiễm môi trường)
exploit natural resources (khai thác tài nguyên thiên nhiên)
increase greenhouse gas emissions (tăng lượng khí thải nhà kính)
Technology
Advantages: perform faster and more efficiently (làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn)
Disadvantages
have less social interactions (ít tương tác xã hội hơn)
make people lazier: depend too much on machines → refuse to do tasks by hand (khiến con người lười biếng hơn: phụ thuộc quá nhiều vào máy móc → từ chối làm việc bằng tay)
increase the unemployment rate (tăng tỷ lệ thất nghiệp)
Solutions
join social activities: team building, picnic, party (tham gia các hoạt động xã hội: xây dựng đội nhóm, dã ngoại, tiệc tùng)
raise the sense of responsibility (nâng cao tinh thần trách nhiệm)
take some programs or training courses to control modern machines (tham gia các chương trình hoặc khóa đào tạo để vận hành máy móc hiện đại)
update themselves with the develoment of science and technology (cập nhật kiến thức về sự phát triển của khoa học và công nghệ)
Advantages of the Internet
The Internet is a good source of information. (Internet là một nguồn thông tin tốt)
collect information for free (thu thập thông tin miễn phí)
take online courses (tham gia các khóa học trực tuyến)
It helps people to keep in touch with others easily (Nó giúp mọi người liên lạc với nhau một cách dễ dàng.)
It allows people to relax after school or work. (Nó cho phép mọi người thư giãn sau giờ học hoặc giờ làm.)
watch a movie (xem phim)
listen to music (nghe nhạc)
play online games (chơi trò chơi điện tử trên mạng)
Disadvantages of the Internet
spend too much time on the Internet → get shortsightedness (dành quá nhiều thời gian trên Intenet → bị cận thị)
lose personal information (mất thông tin cá nhân)
not all information is correct (không phải mọi thông tin đều đúng)
Holiday
Likes
the scenery is magnificent (quang cảnh tuyệt đẹp)
there are breathtaking views of the mountains and rivers (tầm nhìn choáng ngợp ra núi và sông)
enjoy fresh and pure air (hít thở không khí trong lành)
the local cuisine is fresh and delicious but not expensive → have a variety of food: crab, lobsters, seashells (ẩm thực địa phương tươi ngon mà giá cả phải chăng → có nhiều món ăn đa dạng: cua, tôm hùm, sò ốc)
people are friendly, sociable, polite (người dân thân thiện, hòa đồng, lịch sự)
enjoy many activities (tham gia nhiều hoạt động)
swim in the blue and clear seawater (bơi trong làn nước biển xanh trong vắt)
do sunbathing on the soft sand beach under the yellow and warm sunshine (tắm nắng trên bãi cát mịn dưới ánh nắng vàng ấm áp)
play football on the beach (chơi bóng đá trên bãi biển)
build sandcastles on the beach (xây lâu đài cát trên bãi biển)
watch the sunrise/ sunset (ngắm bình minh/hoàng hôn)
Things to do
explore the city
visit famous landmarks
try local cuisine
go to the beach
Weather phrases
the weather is quite hot
the temperature is about 30C
What to pack
light clothes: T-shirt, jeans, shorts
a swimming suit
sunscreen
Describe a person
Appearance (Ngoại hình)
Tall, short, old, young, medium-height, middle-aged (Cao, thấp, già, trẻ, tầm trung, trung niên)
beautiful, pretty, handsome, good-looking (đẹp, xinh xắn, điển trai, ưa nhìn)
have short/long black hair (có tóc đen ngắn/dài)
have a sunny smile (có nụ cười tươi tắn)
Characters
Good
sincere = honest (thật thà)
helpful, kind, nice (hay giúp đỡ, tốt bụng, tử tế)
generous (hào phóng)
Bad
talkative (nói nhiều)
awful, terrible, bad (tệ, kinh khủng, xấu)
selffish (ích kỷ)
Relationship
we have known each other for 10 years (chúng tôi quen nhau 10 năm)
we first met at high school/ at the company (lần đầu gặp nhau ở trường trung học/ở công ty)
Common activities
often meet at the coffee shop (thường gặp nhau ở quán cà phê)
go shopping together (đi mua sắm cùng nhau)
talk and share with each other about life, study, work, family, … (trò chuyện và chia sẻ với nhau về cuộc sống, học tập, công việc, gia đình, …)
Job/ Study
Introduction
I am a third-year students at the university of … (Tôi là sinh viên năm thứ ba tại trường đại học…)
I work as an accountant for ABC company (Tôi làm kế toán cho công ty ABC)
Duties (Nhiệm vụ)
Study (Học tập)
do homework (làm bài tập về nhà)
make presentations (thuyết trình)
join clubs (tham gia các câu lạc bộ)
do part-time jobs at the weekends (làm thêm vào cuối tuần)
work
I am in charge of …: working with clients, solving clients’ problems, contacting partners (Tôi phụ trách…: làm việc với khách hàng, giải quyết vấn đề của khách hàng, liên hệ với đối tác)
collaborate with other departments to run the business smoothly (hợp tác với các phòng ban khác để vận hành kinh doanh suôn sẻ)
Opinion (Ý kiến)
Like
apply the knowledge and skills of field I studied in my work (áp dụng kiến thức và kỹ năng chuyên ngành vào công việc)
have an environment to develop skills (có môi trường để phát triển kỹ năng)
have opportunities for promotion (có cơ hội thăng tiến)
Co-workers are friendly and supportive (Đồng nghiệp thân thiện và hỗ trợ)
Dislike
sometimes, I have to work overtime: have less time for family and friends (đôi khi phải làm thêm giờ: ít thời gian dành cho gia đình và bạn bè)
the company is far from home (công ty ở xa nhà)
the workload is huge: feel tired/ overloaded (khối lượng công việc lớn: cảm thấy mệt mỏi/quá tải)