70 - test 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:25 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

anticipate Ving (v)

dự đoán, tin rằng điều gì sẽ xảy ra

2
New cards

hereditary (adj)

  1. di truyền 2. thừa kế

3
New cards

terminate (v)

  1. chấm dứt, kết thúc 2. đuổi việc

4
New cards

eradicate (v)

loại bỏ, diệt trừ

5
New cards

forecast (v)(n)

dự báo

6
New cards

discharge from (v)

cho phép rời đi (xuất viện/rời tòa)

7
New cards

discharge into (v)

thải ra (chất, khí)

8
New cards

dismantle (v)

tháo rời, phá dỡ

9
New cards

exterminate (v)

diệt trừ, tiêu diệt

10
New cards

reconstruction (n)

  1. sự xây dựng lại 2. sự tái cấu trúc
11
New cards

utmost (adj)

tối đa, tột cùng, hết sức

12
New cards

to the utmost

làm, cố gắng hết sức mình, làm đến mức tối đa có thể

13
New cards

supreme (adj)

  1. (vị trí, cấp bậc) cao nhất 2. (tầm cỡ, mức độ) lớn nhất, tột cùng
14
New cards

ardent (adj)

  1. cảm xúc mạnh mẽ về hoạt động/niềm tin 2. lãng mạn
15
New cards

mankind (n)

nhân loại, loài người

16
New cards

cystic (adj)

thuộc u nang, nang

17
New cards

cystic fibrosis

bệnh xơ nang

18
New cards

arthritis

bệnh viêm khớp

19
New cards

dissolve (v)

  1. hòa tan chất rắn vào chất lỏng 2. giải thể, chấm dứt chính thức 3. trở nên yếu đi/biến mất dần
20
New cards

dissolve into laughter/tears

đột nhiên bật cười/bật khóc không thể kiềm chế

21
New cards

interrogate (v)

thẩm vấn, tra hỏi

22
New cards

unravel (v)

  1. làm sáng tỏ, giải quyết (bí ẩn/vấn đề) 2. gỡ rối, tháo gỡ (sợi chỉ/dây thừng) 3. thất bại, đổ vỡ

23
New cards

undertake (v)

  1. đảm nhận, bắt tay vào làm 2. cam đoan, hứa hẹn

24
New cards

liberate from (v)

  1. giải phóng (khỏi sự kiểm soát/tù đày/sự cai trị) 2. giải thoát (khỏi cảm xúc/hoàn cảnh khó khăn)

25
New cards

insulate (v)

  1. bọc, bao quanh vật bằng vật liệu nhằm ngăn nhiệt/điện/âm thanh 2. bảo vệ, che chở cho ai

26
New cards

chromosome (n)

nhiễm sắc thể

27
New cards

cell (n)

  1. tế bào 2. phòng giam 3. pin/bộ tích điện 4. tổ chức bí mật
28
New cards

headway (n)

  1. sự tiến bộ, tiến triển 2. sự di chuyển về phía trước
29
New cards

make headway in/towards/with

  1. đạt được tiến bộ 2. di chuyển về phía trước
30
New cards

headship (n)

  1. vị trí lãnh đạo 2. hiệu trưởng
31
New cards

assemble (v)

  1. tập hợp, tập trung 2. lắp rắp
32
New cards

amiable (adj)

thân thiện, dễ mến

33
New cards

evocative of (adj)

gợi nhớ, gợi lên cảm xúc

34
New cards

conducive to (adj)

mang tính thuận lợi, có ích, tạo ra môi trường tốt

35
New cards

uncontrollable (adj)

  1. (cảm xúc/hành động) quá mạnh mẽ, không thể kìm nén, dừng lại được 2. hành vi ngỗ ngược 3. tình huống ngoài tầm kiểm soát
36
New cards

transmission (n)

  1. phát sóng 2. lây truyền, truyền bệnh 3. truyền dẫn (năng lượng/dữ liệu)
37
New cards

genome (n)

bộ gen

38
New cards

theraphy (n)

  1. liệu pháp y tế 2. trị liệu tâm lý
39
New cards

evoke (v)

gợi lên, khơi dậy (cảm xúc/ký ức/phản ứng)

40
New cards

institute (n)

học viện, viện nghiên cứu

41
New cards

institute (v)

ban hành, bắt đầu thực hiện, thiết lập, đặt ra hệ thống, quy tắc, chính sách mới

42
New cards

corroborate (v)

xác nhận, củng cố, chứng thực

43
New cards

aggravate (v)

  1. làm cho tinh huống trở nên tồi tệ, nghiêm trọng hơn 2. làm cho căn bệnh/chấn thương trở nên nặng hơn 3. làm cho ai tức giận, khó chịu
44
New cards

tease (v)

  1. trêu chọc 2. cố tình chọc tức, làm phiền ai
45
New cards

persecute (v)

  1. bức hại 2. quấy rối, làm phiền
46
New cards

plague (n)

  1. bệnh dịch/dịch hạnh 2. nạn, tai họa
47
New cards

plague (v)

dày vò, làm khổ sở, quấy rầy

48
New cards

imminent (adj)

sắp xảy ra (sự kiện, tình huống xấu)

49
New cards

distant (v)

  1. (khoảng cách địa lý/khoảng thời gian/mqh họ hàng) xa 2. (thái độ, tính cách) lạnh nhạt, xa cách, dè dặt/không thân thiện
50
New cards

distant/remote future

tương lai xa

51
New cards

coexistence (n)

sự cùng tồn tại, chung sống

52
New cards

reception (n)

  1. sự đón tiếp, thái độ đón nhận 2. quầy, bộ phận lễ tân 3. party, tiệc chiêu đãi 4. khả năng thu sóng
53
New cards

splendid (adj)

  1. tuyệt vời, xuất sắc 2. tráng lệ, lộng lẫy
54
New cards

guideline (n)

  1. hướng dẫn, chỉ dẫn 2. tiêu chí, nguyên tắc
55
New cards

stainless steel

thép không gỉ/inox

56
New cards

stain (n)

  1. vết ố, vết bẩn 2. chất nhuộm, thuốc nhuộm
57
New cards

stain (v)

  1. làm bẩn, ố 2. nhuộm màu 3. làm hoen ố (danh dự/nhân phẩm)
58
New cards

breathtaking (adj)

ngoạn mục, choáng ngợp, gây ấn tượng mạnh

59
New cards

enchanted (adj)

  1. vô cùng thích thú, say đắm 2. bị phù phép, yểm bùa
60
New cards

lush (adj)

  1. tươi tốt, sum suê 2. sang trọng, đắt tiền 3. ngọt ngào, êm tai 4. hấp dẫn, tuyệt đẹp

61
New cards

haze (n)

  1. khói, bụi, sương mù nhẹ 2. cảm giác mơ hồ, mất tập trung

62
New cards

extravagance (n)

sự phung phí/lối sống xa hoa, lãng phí

63
New cards

deprive sb of sth (v)

tước đoạt, lấy đi

64
New cards

abject (adj)

  1. tồi tệ nhất, cùng cực, không còn lối thoát 2. nhục nhã, hèn mọn

65
New cards

procedure (n)

  1. cách thức, quy trình 2. thủ tục hành chính, pháp lý 3. quy trình y tế

66
New cards

homicide (n-unc)

tội giết người

67
New cards

homicide (n-c)

vụ án mạng

68
New cards

spare (adj)

  1. dự phòng, để dành 2. rảnh rỗi 3. gầy gò, mảnh mai

69
New cards

spare (v)

  1. dành, chia sẻ (thời gian/tiền/vật dụng) 2. tha, không làm hại, phá hủy 3. tránh cho ai phải trải qua điều khó chịu

70
New cards
spare (n)
đồ dự phòng