1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
anticipate Ving (v)
dự đoán, tin rằng điều gì sẽ xảy ra
hereditary (adj)
di truyền 2. thừa kế
terminate (v)
chấm dứt, kết thúc 2. đuổi việc
eradicate (v)
loại bỏ, diệt trừ
forecast (v)(n)
dự báo
discharge from (v)
cho phép rời đi (xuất viện/rời tòa)
discharge into (v)
thải ra (chất, khí)
dismantle (v)
tháo rời, phá dỡ
exterminate (v)
diệt trừ, tiêu diệt
reconstruction (n)
utmost (adj)
tối đa, tột cùng, hết sức
to the utmost
làm, cố gắng hết sức mình, làm đến mức tối đa có thể
supreme (adj)
ardent (adj)
mankind (n)
nhân loại, loài người
cystic (adj)
thuộc u nang, nang
cystic fibrosis
bệnh xơ nang
arthritis
bệnh viêm khớp
dissolve (v)
dissolve into laughter/tears
đột nhiên bật cười/bật khóc không thể kiềm chế
interrogate (v)
thẩm vấn, tra hỏi
unravel (v)
làm sáng tỏ, giải quyết (bí ẩn/vấn đề) 2. gỡ rối, tháo gỡ (sợi chỉ/dây thừng) 3. thất bại, đổ vỡ
undertake (v)
đảm nhận, bắt tay vào làm 2. cam đoan, hứa hẹn
liberate from (v)
giải phóng (khỏi sự kiểm soát/tù đày/sự cai trị) 2. giải thoát (khỏi cảm xúc/hoàn cảnh khó khăn)
insulate (v)
bọc, bao quanh vật bằng vật liệu nhằm ngăn nhiệt/điện/âm thanh 2. bảo vệ, che chở cho ai
chromosome (n)
nhiễm sắc thể
cell (n)
headway (n)
make headway in/towards/with
headship (n)
assemble (v)
amiable (adj)
thân thiện, dễ mến
evocative of (adj)
gợi nhớ, gợi lên cảm xúc
conducive to (adj)
mang tính thuận lợi, có ích, tạo ra môi trường tốt
uncontrollable (adj)
transmission (n)
genome (n)
bộ gen
theraphy (n)
evoke (v)
gợi lên, khơi dậy (cảm xúc/ký ức/phản ứng)
institute (n)
học viện, viện nghiên cứu
institute (v)
ban hành, bắt đầu thực hiện, thiết lập, đặt ra hệ thống, quy tắc, chính sách mới
corroborate (v)
xác nhận, củng cố, chứng thực
aggravate (v)
tease (v)
persecute (v)
plague (n)
plague (v)
dày vò, làm khổ sở, quấy rầy
imminent (adj)
sắp xảy ra (sự kiện, tình huống xấu)
distant (v)
distant/remote future
tương lai xa
coexistence (n)
sự cùng tồn tại, chung sống
reception (n)
splendid (adj)
guideline (n)
stainless steel
thép không gỉ/inox
stain (n)
stain (v)
breathtaking (adj)
ngoạn mục, choáng ngợp, gây ấn tượng mạnh
enchanted (adj)
lush (adj)
tươi tốt, sum suê 2. sang trọng, đắt tiền 3. ngọt ngào, êm tai 4. hấp dẫn, tuyệt đẹp
haze (n)
khói, bụi, sương mù nhẹ 2. cảm giác mơ hồ, mất tập trung
extravagance (n)
sự phung phí/lối sống xa hoa, lãng phí
deprive sb of sth (v)
tước đoạt, lấy đi
abject (adj)
tồi tệ nhất, cùng cực, không còn lối thoát 2. nhục nhã, hèn mọn
procedure (n)
cách thức, quy trình 2. thủ tục hành chính, pháp lý 3. quy trình y tế
homicide (n-unc)
tội giết người
homicide (n-c)
vụ án mạng
spare (adj)
dự phòng, để dành 2. rảnh rỗi 3. gầy gò, mảnh mai
spare (v)
dành, chia sẻ (thời gian/tiền/vật dụng) 2. tha, không làm hại, phá hủy 3. tránh cho ai phải trải qua điều khó chịu