(Bài 4) trung cấp 4

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

이상

Trên / Hơn

2
New cards

발급

cấp phát

3
New cards

등록

việc đăng ký

4
New cards

다르다

khác nhau

5
New cards

궁금하다

thắc mắc

6
New cards

체류

tạm trú, lưu trú

7
New cards

구비

đầy đủ, ko thiếu

8
New cards

연장하다

gia hạn

9
New cards

도착하다

đến nơi, tới nơi

10
New cards

지문

dấu vân tay
【CHỈ VÂN】

11
New cards

이상입니다

Xin hết.

12
New cards

사실

Sự thật ,thực tế

13
New cards

제일

nhất, đầu tiên

14
New cards

의식주

ăn mặc ở
【Y THỰC TRỤ】

15
New cards

물가

vật giá

16
New cards

생활 정보지/ 신문

báo/tạp chí thông tin sinh hoạt

17
New cards

구입

mua vào

18
New cards

구매

mua

19
New cards

매매

mua bán

20
New cards

생활필수품

đồ sinh hoạt thiết yếu

21
New cards

세면도구

sản phẩm, dụng cụ tắm rửa vệ sinh (xà phòng, khăn, dầu gội...)

22
New cards

주방용품

Đồ dùng nhà bếp

23
New cards

다형마트

Siêu thị lớn
[ĐA HÌNH MART]

24
New cards

할인 매장

Khu bán hàng giảm giá

25
New cards

재래시장

chợ truyền thống, cổ truyền

26
New cards

장바구니

giỏ hàng

27
New cards

벼룩시장

chợ trời

28
New cards

중고품

đồ vật cũ

29
New cards

덤을 주다

cho thêm

30
New cards

흥정하다

trả giá, mặc cả

31
New cards

주문하다

Đặt hàng, gọi món

32
New cards

퀵서비스

dịch vụ chuyển hàng nhanh
[QUICK SERVICE]

33
New cards

택배

giao hàng tận nhà

34
New cards

배송

sự vận chuyển hàng

35
New cards

관리 사무소

văn phòng ban quản lý

36
New cards

관리비

phí quản lý

37
New cards

경비실

phòng bảo vệ

38
New cards

가스요금

tiền ga

39
New cards

수도 요금

tiền nước

40
New cards

전기 요금

tiền điện

41
New cards

쓰레기 분리 배출

việc bỏ rác sau khi đã phân loại rác

42
New cards

종량제 봉투

túi đựng rác theo quy chế tự giảm lượng rác

43
New cards

재활용 쓰레기

rác để tái chế

44
New cards

단수

cắt nước

45
New cards

정전

cắt điện

46
New cards

난방

phòng có hệ thống sưởi

47
New cards

구청

ủy ban quận

48
New cards

출입국관리사무소

phòng quản lý xuất nhập cảnh

49
New cards

주민 센터

trung tâm hỗ trợ thủ tục hành chính cho cư dân

50
New cards

외국인 등록증

thẻ chứng nhận người nước ngoài

51
New cards

증면사진

ảnh thẻ, ảnh chứng minh thư

52
New cards

구비 서규

giấy tờ cần thiết (cho việc làm thủ tục, tiến trình nào đó)

53
New cards

(증면서) 발급

cấp/phát (giấy chứng nhận)

54
New cards

외국인지원센터

trung tâm hỗ trợ người nước ngoài

55
New cards

긴급 전화

điện thoại khẩn

56
New cards

신고

khai báo

57
New cards

전화 개통

hòa mạng điện thoại

58
New cards

응급환자

bệnh nhân cấp cứu

59
New cards

구조 요청

yêu cầu cứu trợ

60
New cards

복사

Phô tô

61
New cards

가입비

phí gia nhập

62
New cards

약재

dược liệu

63
New cards

주거지

nơi cư trú

64
New cards

농수산물

sản phẩm nông thủy sản

65
New cards

지정되다

được chỉ định

66
New cards

대량

số lượng lớn

67
New cards

원목

gỗ thô, gỗ chưa sơ chế

68
New cards

처리

xử lý

69
New cards

사료

thức ăn cho gia súc; sử liệu

70
New cards

유효기간

thời hạn có hiệu lực

71
New cards

수분

thành phần nước

72
New cards

인상

ấn tượng

73
New cards

출장소

phân sở, chi nhánh

74
New cards

수수료

lệ phí

75
New cards

전단지

truyền đơn, tờ rơi quảng cáo

76
New cards

생활 지원

hỗ trợ sinh hoạt

77
New cards

제거

loại trừ, loại bỏ

78
New cards

아무 때나

bất cứ lúc nào

79
New cards

일반

thông thường, nói chung

80
New cards

얻다

giành được, nhận được

81
New cards

중요성

tính quan trọng

82
New cards

방송

Phát sóng ,phát thanh

83
New cards

기름값

giá xăng dầu

84
New cards

기본

cơ bản, nền tảng

85
New cards

오르다

tăng lên

86
New cards

틀리다

sai lệch

87
New cards

추가

thêm, bổ sung

88
New cards

최근

gần đây, gần nhất

89
New cards

걸치다

bắc qua, đặt lên

90
New cards

면접

cuộc phỏng vấn

91
New cards

단계

giai đoạn, bước

92
New cards

서람

ngăn kéo

93
New cards

용산 전자상가

tạp hóa điện tử Yong san

94
New cards

걱정

sự lo lắng

95
New cards

주시다

cho (kính ngữ)