1/115
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
くしゃみ(する)
Hắt xì (Ví dụ: 犬や猫に触ると、いつもくしゃみが出る)
光 (ひかり)
Ánh sáng (Ví dụ: 朝、窓から光が入ってきて、部屋が明るくなった)
屋内 (おくない)
Trong phòng, trong nhà (Ngược lại: 屋外 - Ngoài trời)
異物 (いぶつ)
Dị vật (Ví dụ: 食品工場では、異物が入らないように注意しています)
鼻水 (はなみず)
Nước mũi (Cụm: 鼻水が出る)
反射運動 (はんしゃうんどう)
Hành động phản xạ (Ví dụ: Bụi vào mắt thì chảy nước mắt)
埃 (ほこり)
Bụi (Ví dụ: 机の上にほこりがたまっている)
脳 (のう)
Não bộ
神経 (しんけい)
花粉症 (かふんしょう)
Bệnh dị ứng phấn hoa
国内外 (こくないがい)
Trong và ngoài nước
症状 (しょうじょう)
Triệu chứng (Cụm: 症状が出る/ある/ない)
自覚症状 (じかくしょうじょう)
Triệu chứng tự cảm nhận được
子孫 (しそん)
Con cháu (Cụm: 子孫を残す)
親子 (おやこ)
Cha mẹ và con cái
興味深い (きょうみぶかい)
Rất thú vị, đáng quan tâm
生理現象 (せいりげんしょう)
Hiện tượng sinh lý (Ví dụ: Ăn xong buồn ngủ)
掃除機 (そうじき)
Máy hút bụi (Cụm: 掃除機をかける)
回数 (かいすう)
Số lần (Cụm: 回数を増やす/減らす)
定義 (ていぎ)
Định nghĩa
仕組み (しくみ)
Cơ cấu, cơ chế
終了 (しゅうりょう)
Kết thúc (Cách nói trang trọng của 終わる)
選手 (せんしゅ)
Cầu thủ, tuyển thủ
復旧作業 (ふっきゅうさぎょう)
Công tác khôi phục (sau sự cố/thiên tai)
景気 (けいき)
Tình hình kinh tế (好景気: tốt, 不景気: xấu)
暮らし (くらし)
Cuộc sống (Ví dụ: 一人暮らし - Sống một mình)
卒業旅行 (そつぎょうりょこう)
Du lịch tốt nghiệp
帰宅 (きたく)
Về nhà (Cách nói trang trọng của 帰る)
体育祭 (たいいくさい)
Đại hội thể thao (ở trường học)
終業時間 (しゅうぎょうじかん)
Giờ kết thúc công việc, hết giờ làm
集中豪雨 (しゅうちゅうごうう)
Mưa lớn tập trung trong diện hẹp
開始 (かいし)
Bắt đầu (Cách nói trang trọng của 始まる)
受験生 (じゅけんせい)
Thí sinh dự thi
駆け込み乗車禁止 (かけこみじょうしゃきんし)
Cấm nhảy lên tàu khi cửa đang đóng
飛び込み禁止 (とびこみきんし)
Cấm nhảy xuống (hồ bơi…), cấm lao vào
飛び出し禁止 (とびだしきんし)
Cấm lao ra đường đột ngột
飲食物 (いんしょくぶつ)
Đồ ăn thức uống
持ち込み禁止 (もちこみきんし)
Cấm mang vào
目前 (もくぜん)
Trước mắt (Ví dụ: ゴール目前 - Ngay trước vạch đích)
看板 (かんばん)
Bảng hiệu, biển quảng cáo
結局 (けっきょく)
Kết cục, cuối cùng thì
順 (じゅん)
Thứ tự (Cụm: 順に並ぶ - Xếp hàng theo thứ tự)
改札口 (かいさつぐち)
Cửa soát vé
高熱 (こうねつ)
Sốt cao (Cụm: 高熱が出る)
頭痛 (ずつう)
Đau đầu (Cụm: 頭痛がする. Lưu ý: Không nói 頭痛が痛い)
筋肉痛 (きんにくつう)
Đau cơ (Cụm: 筋肉痛になる)
食生活 (しょくせいかつ)
Thói quen ăn uống (Cụm: 食生活が乱れる - Ăn uống xáo trộn)
医療技術 (いりょうぎじゅつ)
Công nghệ y học
海水 (かいすい)
Nước biển
死亡率 (しぼうりつ)
Tỉ lệ tử vong
相談室 (そうだんしつ)
Phòng tư vấn (Ví dụ: お客様相談室)
問い合わせ (といあわせ)
Thắc mắc, liên hệ hỏi thông tin
返品 (へんぴん)
Trả lại hàng hóa
送料 (そうりょう)
Phí vận chuyển, tiền cước
当社 (とうしゃ)
Công ty chúng tôi (Cách nói lịch sự vừa phải)
胸 (むね)
Ngực
愛 (あい)
Tình yêu (Cụm: 愛に恵まれる - Được ban tặng tình yêu)
植物 (しょくぶつ)
Thực vật
花粉 (かふん)
Phấn hoa
可能性 (かのうせい)
Khả năng (Cụm: 可能性が高い/低い)
アレルギー
Dị ứng
パワー
Sức mạnh, năng lượng (Power)
ベル
Chuông (Bell)
イベント
Sự kiện (Event)
プロ
Chuyên nghiệp (Professional)
ファン
Người hâm mộ (Fan)
プロジェクトチーム
Nhóm dự án (Project team)
メンバー
Thành viên (Member)
ノック(する)
Gõ cửa (Knock)
目に入る
Lọt vào mắt (Ví dụ: 太陽の光が目に入る)
押し出す (おしだす)
Đẩy ra ngoài
吸い込む (すいこむ)
Hít vào
取り込む (とりこむ)
Đưa vào, hấp thụ (dinh dưỡng…)
伝わる (つたわる)
Được truyền đạt, được hiểu (Ví dụ: 英語が伝わる)
起こす (おこす)
刺激する (しげきする)
Kích thích
むずむずする
Ngứa ngáy (cảm giác nhẹ ở mũi/họng)
遺伝する (いでんする)
Di truyền
鳴る (なる)
Kêu, rung (Ví dụ: ベルが鳴る)
飛び込む (とびこむ)
Nhảy vào, lao vào (nghĩa bóng: dấn thân vào lĩnh vực mới)
ほえる
Sủa (chó sủa)
あふれる
Tràn đầy (Ví dụ: 涙があふれる)
解く (とく)
Giải (bài tập, câu đố)
体力を つける
Nâng cao thể lực
喜ぶ (よろこぶ)
Vui mừng (Dùng cho cảm xúc của người khác)
生きる (いきる)
Sống
かかる
Bị (cảm, bệnh…) (Cụm: インフルエンザにかかる)
休める (やすめる)
Cho nghỉ ngơi (Cụm: 体を休める)
風邪を うつす
Lây cảm cho người khác
進歩する (しんぽする)
Tiến bộ
依頼する (いらいする)
Yêu cầu, nhờ vả
こたえる
Trả lời, hồi đáp (Ví dụ: 問い合わせにこたえる)
負担する (ふたんする)
Đảm nhận, chịu chi phí (Cụm: 負担が大きい)
お金を出す
Trả tiền, chi tiền
寄る (よる)
Ghé qua (địa điểm nào đó trên đường đi)
転ぶ (ころぶ)
Ngã, té, lăn
たたく
Vỗ, gõ, đánh (Ví dụ: 頭をたたく)
驚く (おどろく)
Ngạc nhiên (Bất ngờ nói chung)
あきれる
Sốc, cạn lời (Ngạc nhiên theo hướng tiêu cực/chán nản)
愛に 恵まれる(めぐまれる)
Được ban cho tình yêu