Bài 4: Hira

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/115

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

116 Terms

1
New cards

くしゃみ(する)

Hắt xì (Ví dụ: 犬や猫に触ると、いつもくしゃみが出る)

2
New cards

光 (ひかり)

Ánh sáng (Ví dụ: 朝、窓から光が入ってきて、部屋が明るくなった)

3
New cards

屋内 (おくない)

Trong phòng, trong nhà (Ngược lại: 屋外 - Ngoài trời)

4
New cards

異物 (いぶつ)

Dị vật (Ví dụ: 食品工場では、異物が入らないように注意しています)

5
New cards

鼻水 (はなみず)

Nước mũi (Cụm: 鼻水が出る)

6
New cards

反射運動 (はんしゃうんどう)

Hành động phản xạ (Ví dụ: Bụi vào mắt thì chảy nước mắt)

7
New cards

埃 (ほこり)

Bụi (Ví dụ: 机の上にほこりがたまっている)

8
New cards

脳 (のう)

Não bộ

9
New cards

神経 (しんけい)

  1. Dây thần kinh; 2. Tinh thần, nhạy cảm (Cụm: 神経が細かい - Nhạy cảm/lo âu)
10
New cards

花粉症 (かふんしょう)

Bệnh dị ứng phấn hoa

11
New cards

国内外 (こくないがい)

Trong và ngoài nước

12
New cards

症状 (しょうじょう)

Triệu chứng (Cụm: 症状が出る/ある/ない)

13
New cards

自覚症状 (じかくしょうじょう)

Triệu chứng tự cảm nhận được

14
New cards

子孫 (しそん)

Con cháu (Cụm: 子孫を残す)

15
New cards

親子 (おやこ)

Cha mẹ và con cái

16
New cards

興味深い (きょうみぶかい)

Rất thú vị, đáng quan tâm

17
New cards

生理現象 (せいりげんしょう)

Hiện tượng sinh lý (Ví dụ: Ăn xong buồn ngủ)

18
New cards

掃除機 (そうじき)

Máy hút bụi (Cụm: 掃除機をかける)

19
New cards

回数 (かいすう)

Số lần (Cụm: 回数を増やす/減らす)

20
New cards

定義 (ていぎ)

Định nghĩa

21
New cards

仕組み (しくみ)

Cơ cấu, cơ chế

22
New cards

終了 (しゅうりょう)

Kết thúc (Cách nói trang trọng của 終わる)

23
New cards

選手 (せんしゅ)

Cầu thủ, tuyển thủ

24
New cards

復旧作業 (ふっきゅうさぎょう)

Công tác khôi phục (sau sự cố/thiên tai)

25
New cards

景気 (けいき)

Tình hình kinh tế (好景気: tốt, 不景気: xấu)

26
New cards

暮らし (くらし)

Cuộc sống (Ví dụ: 一人暮らし - Sống một mình)

27
New cards

卒業旅行 (そつぎょうりょこう)

Du lịch tốt nghiệp

28
New cards

帰宅 (きたく)

Về nhà (Cách nói trang trọng của 帰る)

29
New cards

体育祭 (たいいくさい)

Đại hội thể thao (ở trường học)

30
New cards

終業時間 (しゅうぎょうじかん)

Giờ kết thúc công việc, hết giờ làm

31
New cards

集中豪雨 (しゅうちゅうごうう)

Mưa lớn tập trung trong diện hẹp

32
New cards

開始 (かいし)

Bắt đầu (Cách nói trang trọng của 始まる)

33
New cards

受験生 (じゅけんせい)

Thí sinh dự thi

34
New cards

駆け込み乗車禁止 (かけこみじょうしゃきんし)

Cấm nhảy lên tàu khi cửa đang đóng

35
New cards

飛び込み禁止 (とびこみきんし)

Cấm nhảy xuống (hồ bơi…), cấm lao vào

36
New cards

飛び出し禁止 (とびだしきんし)

Cấm lao ra đường đột ngột

37
New cards

飲食物 (いんしょくぶつ)

Đồ ăn thức uống

38
New cards

持ち込み禁止 (もちこみきんし)

Cấm mang vào

39
New cards

目前 (もくぜん)

Trước mắt (Ví dụ: ゴール目前 - Ngay trước vạch đích)

40
New cards

看板 (かんばん)

Bảng hiệu, biển quảng cáo

41
New cards

結局 (けっきょく)

Kết cục, cuối cùng thì

42
New cards

順 (じゅん)

Thứ tự (Cụm: 順に並ぶ - Xếp hàng theo thứ tự)

43
New cards

改札口 (かいさつぐち)

Cửa soát vé

44
New cards

高熱 (こうねつ)

Sốt cao (Cụm: 高熱が出る)

45
New cards

頭痛 (ずつう)

Đau đầu (Cụm: 頭痛がする. Lưu ý: Không nói 頭痛が痛い)

46
New cards

筋肉痛 (きんにくつう)

Đau cơ (Cụm: 筋肉痛になる)

47
New cards

食生活 (しょくせいかつ)

Thói quen ăn uống (Cụm: 食生活が乱れる - Ăn uống xáo trộn)

48
New cards

医療技術 (いりょうぎじゅつ)

Công nghệ y học

49
New cards

海水 (かいすい)

Nước biển

50
New cards

死亡率 (しぼうりつ)

Tỉ lệ tử vong

51
New cards

相談室 (そうだんしつ)

Phòng tư vấn (Ví dụ: お客様相談室)

52
New cards

問い合わせ (といあわせ)

Thắc mắc, liên hệ hỏi thông tin

53
New cards

返品 (へんぴん)

Trả lại hàng hóa

54
New cards

送料 (そうりょう)

Phí vận chuyển, tiền cước

55
New cards

当社 (とうしゃ)

Công ty chúng tôi (Cách nói lịch sự vừa phải)

56
New cards

胸 (むね)

Ngực

57
New cards

愛 (あい)

Tình yêu (Cụm: 愛に恵まれる - Được ban tặng tình yêu)

58
New cards

植物 (しょくぶつ)

Thực vật

59
New cards

花粉 (かふん)

Phấn hoa

60
New cards

可能性 (かのうせい)

Khả năng (Cụm: 可能性が高い/低い)

61
New cards

アレルギー

Dị ứng

62
New cards

パワー

Sức mạnh, năng lượng (Power)

63
New cards

ベル

Chuông (Bell)

64
New cards

イベント

Sự kiện (Event)

65
New cards

プロ

Chuyên nghiệp (Professional)

66
New cards

ファン

Người hâm mộ (Fan)

67
New cards

プロジェクトチーム

Nhóm dự án (Project team)

68
New cards

メンバー

Thành viên (Member)

69
New cards

ノック(する)

Gõ cửa (Knock)

70
New cards

目に入る

Lọt vào mắt (Ví dụ: 太陽の光が目に入る)

71
New cards

押し出す (おしだす)

Đẩy ra ngoài

72
New cards

吸い込む (すいこむ)

Hít vào

73
New cards

取り込む (とりこむ)

Đưa vào, hấp thụ (dinh dưỡng…)

74
New cards

伝わる (つたわる)

Được truyền đạt, được hiểu (Ví dụ: 英語が伝わる)

75
New cards

起こす (おこす)

  1. Đánh thức; 2. Gây ra (Ví dụ: くしゃみを起こす)
76
New cards

刺激する (しげきする)

Kích thích

77
New cards

むずむずする

Ngứa ngáy (cảm giác nhẹ ở mũi/họng)

78
New cards

遺伝する (いでんする)

Di truyền

79
New cards

鳴る (なる)

Kêu, rung (Ví dụ: ベルが鳴る)

80
New cards

飛び込む (とびこむ)

Nhảy vào, lao vào (nghĩa bóng: dấn thân vào lĩnh vực mới)

81
New cards

ほえる

Sủa (chó sủa)

82
New cards

あふれる

Tràn đầy (Ví dụ: 涙があふれる)

83
New cards

解く (とく)

Giải (bài tập, câu đố)

84
New cards

体力を つける

Nâng cao thể lực

85
New cards

喜ぶ (よろこぶ)

Vui mừng (Dùng cho cảm xúc của người khác)

86
New cards

生きる (いきる)

Sống

87
New cards

かかる

Bị (cảm, bệnh…) (Cụm: インフルエンザにかかる)

88
New cards

休める (やすめる)

Cho nghỉ ngơi (Cụm: 体を休める)

89
New cards

風邪を うつす

Lây cảm cho người khác

90
New cards

進歩する (しんぽする)

Tiến bộ

91
New cards

依頼する (いらいする)

Yêu cầu, nhờ vả

92
New cards

こたえる

Trả lời, hồi đáp (Ví dụ: 問い合わせにこたえる)

93
New cards

負担する (ふたんする)

Đảm nhận, chịu chi phí (Cụm: 負担が大きい)

94
New cards

お金を出す

Trả tiền, chi tiền

95
New cards

寄る (よる)

Ghé qua (địa điểm nào đó trên đường đi)

96
New cards

転ぶ (ころぶ)

Ngã, té, lăn

97
New cards

たたく

Vỗ, gõ, đánh (Ví dụ: 頭をたたく)

98
New cards

驚く (おどろく)

Ngạc nhiên (Bất ngờ nói chung)

99
New cards

あきれる

Sốc, cạn lời (Ngạc nhiên theo hướng tiêu cực/chán nản)

100
New cards

愛に 恵まれる(めぐまれる)

Được ban cho tình yêu