1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
have a shower
Tắm (vòi sen)
brush my teeth
Đánh răng
get dressed
Mặc quần áo
have breakfast
Ăn sáng
brush my hair
Chải tóc
get up
Thức dậy
catch the bus
Bắt xe buýt
walk to school
Đi bộ đến trường
boy
Cậu bé
toy
Đồ chơi
oyster
Con hàu
coin
Đồng xu
oil
Dầu (dầu ăn/dầu mỏ)
soil
Đất trồng
first
Đầu tiên
then
Sau đó
next
Tiếp theo
finally
Cuối cùng
every day
Mỗi ngày
at the weekend
Vào cuối tuần
Cyber School
Trường học trực tuyến / Không gian mạng
country
Đất nước / Quốc gia
a long way from
Cách xa (nơi nào đó)
lesson
bài học / Tiết học
sports day together
Ngày hội thể thao cùng nhau
town
thị trấn
hundred
Số một trăm
thousand
số 1 nghìn
early
sớm
late
trễ
close to
gần
away
xa