Chương 5. VIÊM LOÉT GIÁC MẠC test

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:14 PM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

Giác mạc có đường kính ngangđường kính dọc trung bình là bao nhiêu?
A. Ngang 10mm, dọc 11mm
B. Ngang 11,5mm, dọc 10,5mm
C. Ngang 12mm, dọc 11,5mm
D. Ngang 9mm, dọc 10mm

B. Ngang 11,5mm, dọc 10,5mm

👉 Giải thích: Mục 1 Đại cương nêu rõ kích thước đường kính ngang là 11,5mm và đường kính dọc là 10,5mm.

2
New cards

Công suất khúc xạ của giác mạc là bao nhiêuchiếm tỷ lệ như thế nào trong toàn bộ nhãn cầu?
A. 20D, chiếm 1/3
B. 42D, chiếm 2/3 công suất khúc xạ toàn bộ nhãn cầu
C. 60D, chiếm toàn bộ
D. 15D, chiếm 1/4

B. 42D, chiếm 2/3 công suất khúc xạ toàn bộ nhãn cầu

👉 Giải thích: Giác mạc có công suất khúc xạ khoảng 42D, chiếm 2/3 tổng công suất khúc xạ của nhãn cầu (tổng khoảng 60D).

3
New cards

Xếp hạng mù lòa của bệnh viêm loét giác mạc tại Việt Nam là thứ mấy?
A. Đứng hàng thứ nhất
B. Đứng hàng thứ nhì sau bệnh đục thủy tinh thể
C. Đứng hàng thứ ba sau Glaucoma
D. Không nằm trong nhóm nguyên nhân gây mù lòa chính

B. Đứng hàng thứ nhì sau bệnh đục thủy tinh thể

👉 Giải thích: Mục 2 Dịch tễ học ghi nhận viêm loét giác mạc xếp hạng mù lòa đứng thứ nhì tại Việt Nam, chỉ sau đục thủy tinh thể.

4
New cards

Nguy cơ dịch tễ đặc thù nào ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long và miền cao làm tổn thương viêm loét giác mạc lan rộng nhanh chóng gây mù lòa?
A. Do không có kính bảo hộ khi hàn xì
B. Do tập quán điều trị bệnh bằng nhỏ thuốc lá cây và đắp lá
C. Do sử dụng chung khăn mặt
D. Do tắm sông suối nhiều

B. Do tập quán điều trị bệnh bằng nhỏ thuốc lá cây và đắp lá

👉 Giải thích: Đây là yếu tố nguy cơ đặc thù được nhấn mạnh trong dịch tễ học, việc nhỏ thuốc lá cây/đắp lá gây nhiễm trùng nặng nề thêm và làm mất cơ hội điều trị đúng.

5
New cards

Đặc điểm dịch tễ viêm loét giác mạc về tỷ lệ nhiễm nấm và Herpes giữa Việt Nam và Thế giới là gì?
A. Cả nấm và Herpes ở Việt Nam đều thấp hơn thế giới
B. Tỷ lệ nhiễm nấm ở VN cao hơn thế giới; Tỷ lệ nhiễm Herpes ở thế giới cao hơn hẳn VN (nhất là nước phát triển)
C. Tỷ lệ nhiễm nấm và Herpes ở VN đều cao nhất thế giới
D. Không có sự khác biệt về hai loại tác nhân này

B. Tỷ lệ nhiễm nấm ở VN cao hơn thế giới; Tỷ lệ nhiễm Herpes ở thế giới cao hơn hẳn VN (nhất là nước phát triển)

👉 Giải thích: Theo so sánh dịch tễ, VN có khí hậu nhiệt đới nông nghiệp nên tỷ lệ nấm cao hơn, trong khi các nước phát triển trên thế giới có tỷ lệ viêm giác mạc do Herpes cao hơn.

6
New cards

Nguyên nhân tổng quát gây viêm loét giác mạc thường gặp nhất ở nước ta là gì?
A. Loạn dưỡng giác mạc
B. Bệnh lý tự miễn
C. Nhiễm khuẩn (vi trùng, nấm, siêu vi)
D. Thiếu vitamin A

C. Nhiễm khuẩn (vi trùng, nấm, siêu vi)

👉 Giải thích: Mục 3.1 nêu rõ nguyên nhân tổng quát do nhiễm khuẩn, loạn dưỡng và miễn dịch, trong đó nhiễm khuẩn là nguyên nhân thường gặp nhất ở nước ta.

7
New cards

Kỷ luật về thời gian sử dụng an toàn tối đa cho một lọ thuốc nhỏ mắt sau khi mở nắp là bao lâu?
A. 1 tuần
B. 15 ngày là tối đa
C. 1 tháng
D. Sử dụng cho đến khi hết thuốc

B. 15 ngày là tối đa

👉 Giải thích: Theo mục 3.2 kỷ luật dùng thuốc, một lọ thuốc nhỏ mắt sau khi mở nắp chỉ nên sử dụng tối đa trong 15 ngày để tránh lây nhiễm chéo và giảm tác dụng.

8
New cards

Collagenase là enzyme có vai trò gì trong cơ chế gây loét giác mạc?
A. Làm tăng sinh tế bào biểu mô để chữa lành vết loét
B. Là enzyme làm tiêu Collagen (chất chiếm 2/3 trọng lượng khô giác mạc), được tiết ra từ vi khuẩn như Pseudomonas gây tiêu hủy giác mạc
C. Làm tăng sản xuất nước mắt để rửa trôi vi khuẩn
D. Làm vững chắc cấu trúc màng Descemet

B. Là enzyme làm tiêu Collagen (chất chiếm 2/3 trọng lượng khô giác mạc), được tiết ra từ vi khuẩn như Pseudomonas gây tiêu hủy giác mạc

👉 Giải thích: Mục 3.2 giải thích cơ chế của Collagenase tiết ra bởi vi trùng (hoặc tế bào biểu mô tổn thương) làm tiêu hủy chất tạo keo của giác mạc, dẫn đến hoại tử và loét sâu.

9
New cards

Vi khuẩn Moracella liquefaciens có xu hướng nhiễm trùng cơ hội trên đối tượng đặc thù nào?
A. Trẻ em suy dinh dưỡng
B. Người nghiện rượu (do giảm hết Pyridoxin)
C. Phụ nữ có thai
D. Người làm việc văn phòng máy lạnh liên tục

B. Người nghiện rượu (do giảm hết Pyridoxin)

👉 Giải thích: Mục 3.2 lưu ý đặc biệt vi khuẩn Moracella liquefaciens thường gây bệnh cơ hội ở người nghiện rượu do tình trạng giảm vitamin B6 (Pyridoxin).

10
New cards

Yếu tố dùng thuốc nào làm nặng thêm tình trạng bệnh viêm loét giác mạc do tạo cơ hội cho vi trùng xâm lấn?
A. Dùng thuốc kháng viêm non-steroid
B. Nhỏ thuốc có corticoid kéo dài gây ức chế miễn dịch
C. Uống vitamin C liều cao
D. Nhỏ thuốc dãn đồng tử Atropin

B. Nhỏ thuốc có corticoid kéo dài gây ức chế miễn dịch

👉 Giải thích: Việc lạm dụng corticoid làm ức chế hệ miễn dịch tại chỗ, tạo môi trường thuận lợi cho nấm, vi khuẩn hoặc virus bùng phát và làm ổ loét lan rộng trầm trọng.

11
New cards

Đặc điểm chẩn đoán phân biệt cơ bản nhất giữa "Viêm giác mạc""Loét giác mạc" là gì?
A. Viêm giác mạc có mủ tiền phòng, loét thì không có mủ
B. Viêm giác mạc là tổn thương bề mặt trơn bóng không mất tổ chức và KHÔNG bắt màu Fluorescéin; Loét giác mạc có mất tổ chức và BẮT MÀU Fluorescéin (+)
C. Viêm giác mạc luôn luôn không đau nhức, loét giác mạc đau dữ dội
D. Viêm giác mạc chỉ do virus, loét giác mạc chỉ do vi khuẩn

B. Viêm giác mạc là tổn thương bề mặt trơn bóng không mất tổ chức và KHÔNG bắt màu Fluorescéin; Loét giác mạcmất tổ chức và BẮT MÀU Fluorescéin (+)

👉 Giải thích: Yếu tố then chốt để phân biệt: Viêm là tình trạng thâm nhiễm tế bào, bề mặt nguyên vẹn không bắt màu nhuộm. Loét là đã hoại tử mất mô, nên thuốc nhuộm ngấm vào chỗ khuyết (bắt màu +).

12
New cards

Thuốc nhỏ mắt Atropin 0,5% - 1% được sử dụng trong nguyên tắc điều trị viêm loét giác mạc nhằm mục đích gì?
A. Tiêu diệt vi khuẩn Gram âm
B. Dãn đồng tử để phòng dính mống mắt vào thủy tinh thể, ngừa glaucoma thứ phát về sau
C. Co đồng tử để giảm đau
D. Kích thích tăng sinh biểu mô nhanh chóng

B. Dãn đồng tử để phòng dính mống mắt vào thủy tinh thể, ngừa glaucoma thứ phát về sau

👉 Giải thích: Phản ứng viêm tại giác mạc thường kéo theo viêm mống mắt thể mi, gây tiết rỉ viêm làm dính mống mắt vào TTT. Dùng Atropin làm dãn đồng tử để kéo mống mắt ra xa, tránh dính và tránh biến chứng Glaucoma.

13
New cards

Hình thái loét giác mạc đặc trưng hình cành cây hay hình bản đồ thường do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Aspergillus
B. Pseudomonas aeruginosa
C. Virus Herpes simplex
D. Phế cầu (Streptococcus Pneumoniae)

C. Virus Herpes simplex

👉 Giải thích: Theo mục 4.2.2 và 5.3.1, hình thái tổn thương đặc thù hình cành cây khô hoặc bản đồ trên giác mạc là dấu hiệu kinh điển của loét giác mạc do virus Herpes.

14
New cards

Đặc điểm phân biệt về triệu chứng "mủ tiền phòng" giữa loét giác mạc do vi khuẩn/nấmloét do Herpes là gì?
A. Loét Herpes luôn có mủ tiền phòng rất nhiều màu xanh
B. Loét do vi khuẩn không bao giờ có mủ tiền phòng
C. Loét do Herpes KHÔNG có mủ tiền phòng (trong khi loét vi khuẩn/nấm thường có)
D. Mủ tiền phòng của loét Herpes có chứa vi nấm sợi bên trong

C. Loét do Herpes KHÔNG có mủ tiền phòng (trong khi loét vi khuẩn/nấm thường có)

👉 Giải thích: Mục 4.2.2 đưa ra lưu ý đặc biệt: Loét do Herpes KHÔNG có mủ tiền phòng. Các tác nhân khác như nấm, phế cầu, trực khuẩn mủ xanh thường gây xuất tiết mủ lắng ở tiền phòng.

15
New cards

Biến chứng nguy hiểm nào CÓ THỂ xảy ra nếu loét giác mạc diễn biến xấu và không được kiểm soát?
A. Thủng giác mạc, viêm mủ nội nhãn, viêm mủ toàn nhãn
B. Gây viễn thị nặng và đục dịch kính
C. Gây ra mộng thịt xâm lấn độ III
D. Chuyển thành loét giác mạc Mooren tự miễn

A. Thủng giác mạc, viêm mủ nội nhãn, viêm mủ toàn nhãn

👉 Giải thích: Ổ loét ăn sâu sẽ làm thủng màng Descemet gây thủng giác mạc, vi khuẩn xâm nhập vào trong nhãn cầu gây viêm mủ nội nhãn và viêm mủ toàn nhãn lôi kéo toàn bộ cấu trúc mắt.

16
New cards

Trong điều trị loét giác mạc, có 4 chú ý bắt buộc. Điều nào sau đây là MỘT TRONG CÁC CHỐNG CHỈ ĐỊNH tuyệt đối?
A. Không dùng kháng sinh tại chỗ
B. Không được lấy dị vật giác mạc
C. CHỐNG CHỈ ĐỊNH corticoid trên bệnh nhân loét giác mạc
D. Chống chỉ định dùng thuốc giảm đau

C. CHỐNG CHỈ ĐỊNH corticoid trên bệnh nhân loét giác mạc

👉 Giải thích: Mục 4.2.6 nhấn mạnh: Corticoid ức chế sự lành sẹo và giảm miễn dịch tại chỗ, nên tuyệt đối chống chỉ định trên mắt đang có loét giác mạc tiến triển.

17
New cards

Tại sao KHÔNG được dùng thuốc tê nhỏ mắt trong điều trị loét giác mạc kéo dài?
A. Vì thuốc tê làm dãn đồng tử quá mức
B. Vì thuốc ngăn chặn biểu mô tái sinh (ức chế sự lành vết loét)
C. Vì thuốc tê làm tăng sinh mạch máu giác mạc ồ ạt
D. Vì thuốc tê dễ gây dị ứng sốc phản vệ

B. Vì thuốc ngăn chặn biểu mô tái sinh (ức chế sự lành vết loét)

👉 Giải thích: Chú ý bắt buộc thứ 2 nêu rõ không dùng thuốc tê nhỏ mắt điều trị lâu dài vì tác dụng phụ của nó là ngăn cản quá trình biểu mô hóa, làm ổ loét không thể lành lại được.

18
New cards

Phế cầu (Streptococcus Pneumoniae) có vai trò lịch sử địa lý được xem là tác nhân chính gây ra hình thái loét giác mạc nào?
A. Loét giác mạc hình cành cây ở trẻ em
B. Loét giác mạc có mủ tiền phòng (nhất là ở Ấn Độ và Tây Nam Mỹ)
C. Loét giác mạc Mooren ở người già
D. Loét giác mạc hoại tử nhanh trong vòng 24h

B. Loét giác mạc có mủ tiền phòng (nhất là ở Ấn Độ và Tây Nam Mỹ)

👉 Giải thích: Mục 5.1.1 chỉ rõ Phế cầu là tác nhân kinh điển gây loét giác mạc có mủ tiền phòng, đặc biệt phổ biến ở Ấn Độ và Tây Nam Mỹ.

19
New cards

Bản chất sinh học của mủ tiền phòng trong loét giác mạc do vi khuẩn khi màng Descemet CHƯA BỊ THỦNG là gì?
A. Là mủ chứa đầy vi khuẩn đang sinh sôi nảy nở
B. Là mủ vô trùng (sự tập hợp của tế bào viêm, bạch cầu, đại thực bào)
C. Là dịch thủy tinh thể bị biến tính hóa lỏng
D. Là máu tụ biến màu do vỡ mạch máu mống mắt

B. Là mủ vô trùng (sự tập hợp của tế bào viêm, bạch cầu, đại thực bào)

👉 Giải thích: Màng Descemet vẫn còn nguyên thì vi khuẩn không vào được tiền phòng. Mủ này chỉ là phản ứng viêm (bạch cầu, đại thực bào) do độc tố vi khuẩn thấm qua, nên về mặt sinh học đây là mủ vô trùng.

20
New cards

Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) gây loét giác mạc có đặc điểm tiến triển và biến chứng nguy hiểm nào?
A. Tiến triển chậm trong nhiều tháng, chỉ khu trú ở lớp biểu mô
B. Lan rộng và sâu nhanh chóng xuống màng Descemet, gây phòi mắt cua và phá hủy toàn bộ giác mạc chỉ trong vài ngày
C. Diễn biến âm ỉ đóng mày, có dấu chân giả
D. Không bao giờ gây mủ tiền phòng

B. Lan rộng và sâu nhanh chóng xuống màng Descemet, gây phòi mắt cua và phá hủy toàn bộ giác mạc chỉ trong vài ngày

👉 Giải thích: Trực khuẩn mủ xanh tiết Collagenase cực mạnh, làm hoại tử giác mạc vô cùng nhanh chóng, là một trong những tác nhân nguy hiểm nhất phá hủy nhãn cầu chỉ trong vài ngày.

21
New cards

Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas) có thể xâm nhập gây bệnh từ nguồn lây nhiễm liên quan đến thao tác của thầy thuốc (Iatrogenic) qua con đường nào?
A. Qua dụng cụ đo nhãn áp không sát khuẩn
B. Do sử dụng lọ thuốc nhuộm Fluorescéin, thuốc tê hoặc thuốc kháng sinh bị nhiễm bẩn do thầy thuốc dùng chung cho nhiều bệnh nhân có sướt giác mạc
C. Do kim tiêm gây tê không vô trùng
D. Qua găng tay phẫu thuật thủng

B. Do sử dụng lọ thuốc nhuộm Fluorescéin, thuốc tê hoặc thuốc kháng sinh bị nhiễm bẩn do thầy thuốc dùng chung cho nhiều bệnh nhân có sướt giác mạc

👉 Giải thích: Mục 5.1.3 Cảnh báo: Thuốc nhuộm Fluorescéin và các lọ thuốc nhỏ dùng chung rất dễ bị tạp nhiễm Pseudomonas, nếu nhỏ vào mắt bệnh nhân có xước biểu mô sẽ lây bệnh cho họ.

22
New cards

Trong 7 đặc tính lâm sàng chung của loét giác mạc do nấm, các dấu hiệu nào được xem là đặc trưng nhất để nhận diện?
A. Vết loét hình cành cây, mất cảm giác giác mạc
B. Tiến triển âm ỉ, dấu chân giả, dấu vệ tinh quanh ổ loét, bề mặt nổi gồ đóng mày, mủ tiền phòng tái đi tái lại nhanh
C. Vết loét đào sâu vòng theo chu biên, không có mủ
D. Loét hoại tử cực nhanh, mủ tiền phòng màu xanh lam

B. Tiến triển âm ỉ, dấu chân giả, dấu vệ tinh quanh ổ loét, bề mặt nổi gồ đóng mày, mủ tiền phòng tái đi tái lại nhanh

👉 Giải thích: Mục 5.2 liệt kê rõ 7 đặc tính lâm sàng của loét nấm, điển hình là hình ảnh ổ loét khô nổi gồ, có các ổ vệ tinh rải rác xung quanh bờ loét chính (tuy nhiên thực tế không phải lúc nào cũng hội đủ).

23
New cards

Đặc tính sinh học của Herpes simplex virus (HSV) gây viêm giác mạc là gì?
A. Chỉ nhiễm một lần trong đời và tạo miễn dịch vĩnh viễn
B. Có tính chất hay tái phát do HSV sống tiềm ẩn trong các hạch thần kinh, thỉnh thoảng bùng lên đi theo dây thần kinh ra giác mạc
C. Là virus lây truyền qua đường tình dục đơn thuần
D. Virus chỉ hoạt động vào mùa đông và lây qua đường tiêu hóa

B. Có tính chất hay tái phát do HSV sống tiềm ẩn trong các hạch thần kinh, thỉnh thoảng bùng lên đi theo dây thần kinh ra giác mạc

👉 Giải thích: Đây là bản chất của nhiễm HSV ở mắt: tái đi tái lại nhiều lần. Virus trú ngụ ẩn tại hạch sinh ba (Gasser), khi hệ miễn dịch suy yếu sẽ theo nhánh mắt thần kinh số V đi ra gây loét giác mạc.

24
New cards

Viêm giác mạc tiên phát do nhiễm HSV lần đầu ở trẻ em thường kèm theo bệnh cảnh toàn thân nào?
A. Xuất huyết tiêu hóa, viêm gan vàng da
B. Sốt, viêm kết mạc, loét ở môi và niêm mạc họng
C. Yếu liệt nửa người, hôn mê sâu
D. Viêm phổi hoại tử, suy hô hấp

B. Sốt, viêm kết mạc, loét ở môi và niêm mạc họng

👉 Giải thích: Lần đầu nhiễm HSV tiên phát (thường ở trẻ nhỏ) thường là bệnh cảnh nhiễm trùng virus toàn thân nhẹ với sốt, nổi mụn nước ở môi, mép, niêm mạc họng kèm theo viêm kết mạc.

25
New cards

Bệnh viêm giác mạc do Varicella - Zoster virus (VZV) có điều kiện xuất hiện bắt buộc là gì?
A. Xảy ra ở tất cả bệnh nhân nhiễm thủy đậu toàn thân
B. Chỉ xảy ra trên những bệnh nhân bị zona mắt (mụn nước dọc theo nhánh mũi mí); không xảy ra nếu zona ở các vùng khác trên cơ thể
C. Chỉ xảy ra ở phụ nữ có thai
D. Chỉ xuất hiện ở người đã từng bị loét nấm trước đó

B. Chỉ xảy ra trên những bệnh nhân bị zona mắt (mụn nước dọc theo nhánh mũi mí); không xảy ra nếu zona ở các vùng khác trên cơ thể

👉 Giải thích: Theo mục 5.3.2, VZV chỉ gây viêm giác mạc khi sang thương zona xuất hiện ở vùng chi phối của nhánh mắt thần kinh sinh ba (zona mắt), đặc biệt là có mụn nước ở đầu mũi (nhánh mũi-mi).

26
New cards

Viêm giác mạc do Adenovirus thường đi kèm với tình trạng viêm ở bộ phận nào và có tính chất dịch tễ gì?
A. Đi kèm với viêm mống mắt; là bệnh tự miễn không lây
B. Thường đi kèm viêm kết mạc (viêm kết-giác mạc); có khả năng lây lan thành những dịch lớn
C. Đi kèm với đục thủy tinh thể; bệnh di truyền 1/3 thế hệ
D. Đi kèm viêm túi lệ mạn; chỉ gặp lẻ tẻ ở người già

B. Thường đi kèm viêm kết mạc (viêm kết-giác mạc); có khả năng lây lan thành những dịch lớn

👉 Giải thích: Adenovirus là tác nhân nổi tiếng gây đau mắt đỏ dịch tễ (viêm kết-giác mạc dịch), lây lan cực mạnh trong cộng đồng tạo thành dịch lớn.

27
New cards

Loét giác mạc Mooren có bản chất bệnh học và tính chất tổn thương như thế nào?
A. Bệnh nhiễm trùng cấp tính, loét từ trung tâm lan ra
B. Bệnh tự miễn, vết loét đào sâu vòng theo chu biên giác mạc từ rìa ở người già, KHÔNG đáp ứng kháng sinh và corticoid
C. Bệnh di truyền, vết loét hình cành cây kèm mủ tiền phòng
D. Bệnh do nấm độc Fusarium gây hoại tử màng Descemet

B. Bệnh tự miễn, vết loét đào sâu vòng theo chu biên giác mạc từ rìa ở người già, KHÔNG đáp ứng kháng sinh và corticoid

👉 Giải thích: Mục 5.5 nêu rõ loét Mooren là bệnh lý tự miễn đặc biệt, tổn thương đào hầm ở rìa giác mạc tạo hình vòng cung, đặc điểm là rất trơ (không đáp ứng) với các phương pháp điều trị thuốc thông thường.