toiec 2222

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/160

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:01 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

161 Terms

1
New cards

retractable

có thể thu vào

2
New cards

padded carrying case

túi có nệm lót

3
New cards

Ripeness

sự chín, sự chín muồi, hoặc sự trưởng thành

4
New cards

bold

in đậm, làm cho nổi bật, táo bạo dũng cảm

5
New cards

prominent

nổi bật, dễ thấy, xuất chúng

6
New cards

vivid

sống động

7
New cards

reiterate

làm lại, lặp lại

8
New cards

gutter

máng xối trên mái nhà

9
New cards

attic

tầng gác mái

10
New cards

spiral

xoắn ốc

11
New cards

cast

quăng,ném

cast a net

12
New cards

up and down

không ổn định, thăng trầm

13
New cards

go out of business

dừng kinh doanh

14
New cards

recession

suy thoái

15
New cards

prolong

gia hạn

16
New cards

brokerage

nghề môi giới

17
New cards

descending

giảm xuống

18
New cards

entail

đòi hỏi, bắt phải

19
New cards

foremost

đầu tiên, trước nhất

20
New cards

forerunner

người tiên phong

21
New cards

marketable

dễ tiêu thụ

22
New cards

penalize

phạt

23
New cards

put forth

đưa ra đề xuất

24
New cards

synergy

sự hợp lực

25
New cards

synthesis

sự tổng hợp

26
New cards

vicious cycle

vòng luẩn quẩn

27
New cards

stationary

tĩnh, không di chuyển

28
New cards

abate

hạ, làm dịu

29
New cards

cease

ngưng

30
New cards

Conspicuously

dễ thấy, rõ ràng

31
New cards

implicity

hoàn toàn

32
New cards

menace

đe dọa

33
New cards

Perceptible

có thể nhận ra ,

34
New cards

placement

sự bố trí, sắp đặt

35
New cards

remark

chú ý, nhận thấy

36
New cards

retrieval

sự phục hồi, thu hồi

37
New cards

solitary

đơn độc

38
New cards

ailing

ốm yếu , khó khăn

39
New cards

have a monopoly on

độc quyền về

40
New cards

rebound

hồi phục

41
New cards

runner up

á quân, người về nhì

42
New cards

sluggish

chậm chạp

43
New cards

stagnation

sự đình trệ

44
New cards

volatile

dễ thay đổi, dao động

45
New cards

firsthand

trực tiếp, mắt thấy tai nghe


46
New cards

screening


sự sàng lọc, sự phân loại

47
New cards

stellar

adj. xuất sắc, ưu tú


48
New cards

adept

(adj) tinh thông, thành thạo


49
New cards

commensurate


(adj) tỷ lệ thuận, xứng với


50
New cards

increment

n. sự tăng dần


51
New cards

interpersonal skills


khả năng kết nối, kỹ năng mềm


52
New cards

preeminent


(adj) xuất sắc, ưu việt, vượt trội


53
New cards

prerequisite


n. điều kiện tiên quyết
adj. cần thiết

54
New cards

probationer


(n) nhân viên tập sự, người bị quản chế


55
New cards

sternly

(adv) nghiêm khắc, cứng rắn


56
New cards

congenial

Ăn ý , hợp tính

57
New cards

avid

Nhiệt huyết, đam mê

58
New cards

endeavor

cố gắng, nỗ lực (= try), ráng

59
New cards

elaborate

tỉ mỉ, tinh vi, phức tạp, công phu

60
New cards

Deem

cho rằng, tưởng rằng

61
New cards

emporium

Trung tâm thương mại

62
New cards

Chậm chạp, chần chừ

linger

63
New cards

lapse

Nhầm lẫn, sai sót, suy đồi, sa ngã, hết hiệu lực


64
New cards

fortify

củng cố

65
New cards

endorse

chứng thực, xác nhận, tán thành

66
New cards

jeopardize

Gây khó khăn

67
New cards

exemplary

gương mẫu

68
New cards

proliferation

Sự mở rộng, sự phát triển, sự tăng nhanh

69
New cards

literacy

Khả năng biết đọc, trình độ

70
New cards

prevalent

phổ biến, thịnh hành

71
New cards

pledge

Lời hứa , minh chứng, cam kết

72
New cards

philanthropic

Nhân ái

73
New cards

proficiency

sự thành thạo

74
New cards

solicit

Khẩn khoản, cầu xin

75
New cards

unbiased

không thành kiến, không thiên vị

76
New cards

thereby

vì vậy, do đó

77
New cards

simultaneously

ddồng thời, cùng lúc

78
New cards

swiftly

nhanh chóng

79
New cards

immense

bao la, to lớn


80
New cards

obsolete

Lỗi thời, hết thời, vô dụng

81
New cards

apparel

quần áo, trang phục

82
New cards

uneven

không đều, không phẳng

83
New cards

backdrop

bối cảnh

84
New cards

stamp

đóng dấu, dán tem

85
New cards

referral

sự giới thiệu

86
New cards

reciprocate

đáp lạihành động tương tự

87
New cards

inclusiveness

tính toàn diện

88
New cards

privilege

đặc quyền

89
New cards

floats

phao

90
New cards

carnival ride

trò chơi lễ hội/hội chợ

91
New cards

potter

thợ gốm

92
New cards

commentary

bài bình luận, lời tường thuật (thể thao, sự kiện), hoặc chú giải/dẫn giải.

93
New cards

postage paid

cước phí đã trả trước

94
New cards

pruning

cắt tỉa

95
New cards

centerpieces

vat trung tâm

96
New cards

brushes

bụi cây

97
New cards

past

ngang qua

98
New cards

frame

đóng khung

99
New cards

rate n as adj

đánh giá là

100
New cards

Appendix

phụ lục