1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sound (V)
nghe có vẻ
handout (N)
tài liệu phát tay
accommodate (V)
chứa/ đáp ứng
rent (V)
thuê
crowded (Adj)
đông đúc
release (V)
phát hành
expense (N)
chi phí
set aside (V)
để riêng ra
Background (N)
nền tảng
author (N)
tác giả
evaluation (N)
sự đánh giá
regional (Adj)
khu vực
shape (N)
hình dạng
block (V)
ngăn cản
suspend (V)
treo, đình chỉ
project (N)
dự án
public (N, Adj)
công chúng, công cộng
correction (N)
sự chỉnh sửa
landscaping (N)
phong cảnh
injure (V)
làm chấn thương
fill out/ fill in (V)
điền vào
damaged (Adj)
bị hư hại
in time
kịp giờ