1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Capability (n)
Khả năng, năng lực
Contact (n)
Sự tiếp xúc, giao tiếp
Temporary (a)
Tạm thời
Distance learning
Học từ xa
Violate (v)
Vi phạm
Principles (n)
Nguyên tắc, nguyên lý
Physical (a)
Trực tiếp
Present (n)
Có mặt
Appreciate (v)
Trân trọng, đánh giá cao
Confusion (n)
Sự bối rối
Low (a)
Kém
Supervise (v)
Giám sát
Assess (v)
Đánh giá
Side by side
Bên cạnh nhau
Cooperation (n)
Sự tương tác
Setting (n)
Bối cảnh
Hurdles (n)
Rào cản, trở ngại
Available (a)
Có sẵn
Capacity (n)
Khả năng, năng lực
Prosperity (n)
Sự thịnh vượng
Attentiveness (n)
Sự chăm chú, chú ý
Progress (n)
Tiến bộ