1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
propose (v)
đề nghị
technological (adj)
thuộc về kỹ thuật
attain (v)
đạt được
agency (n)
đại lý, chi nhánh
ambition (n)
tham vọng
interlink (v)
liên kết với nhau
module (n)
mô-đun
orbit (v)
quỹ đạo
complex (adj)
phức tạp
budget (n)
ngân sách
lab (n)
phòng thí nghiệm
conventional (adj)
thông thường
commission (v)
ủy thác
gravity (n)
trọng lực
anticipate (v)
dự đoán
preliminary (adj)
sơ bộ
astronaut (n)
phi hành gia
resemble (v)
tạo hình giống nhau
centrifuge (n)
máy ly tâm
weightlessness (n)
không trọng lượng
telescope (n)
kính thiên văn
highlight (v)
làm nổi bật lên
justify (v)
chứng minh là đúng, hợp lý
publish (v)
công bố
reject (v)
từ chối, bác bỏ
researcher (n)
nhà nghiên cứu
medical (adj)
y khoa
research (n)
bài nghiên cứu
proposal (n)
đề nghị
muscle (n)
cơ bắp
osteoporosis (n)
loãng xương
immune (adj)
miễn nhiễm
venture (n)
mạo hiểm
vital (adj)
quan trọng cho sự sống
academic (n)
học giả
commercial (adj)
mang tính thương mại
ignorance (n)
ngu dốt
potential (n)
tiềm năng
project (n)
dự án
recommendation (n)
gợi ý
underrated (adj)
đánh giá thấp
assistant (n)
phụ tá
associate (adj)
phó
administrator (n)
quản trị viên
refute (v)
bác bỏ
unreasonably (adv)
không hợp lý
criticize (v)
chỉ trích
assess (v)
đánh giá
physiology (n)
sinh lý học
economical (adj)
có hiệu quả kinh tế
craft (n)
thủ công
industry (n)
công nghiệp
launch (v)
khai trương, phóng
exploration (n)
sự thám hiểm
revolutionize (v)
cách mạng hóa
interplanetary (adj)
liên hành tinh
predict (v)
dự đoán
altitude (n)
độ cao
frequent (adj)
thường xuyên
basis (n)
nền tảng
submit (v)
gửi đi
promote (v)
thăng cấp, quảng cáo, thúc đẩy
narrow-minded (adj)
hẹp hòi
worthless (adj)
không có giá trị
premier (adj)
trước hết, hàng đầu
laboratory (n)
phòng thí nghiệm
aeronautics (n)
hàng không
congress (n)
quốc hội
conference (n)
hội nghị
cardiovascular (adj)
tim mạch
artificial (adj)
nhân tạo
shuttle (n)
tàu con thoi
bureaucracy (n)
chế độ quan lại, thủ tục rườm rà
microgravity (n)
vi trọng lực
cutting-edge (adj)
tiên tiến