1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
awareness
.n /əˈweənəs/
sự nhận thức
Most people have little awareness of the problem. (Hầu hết mọi người đều không nhận thức được về vấn đề.)
carbon footprint
.n /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
tổng lượng phát thải khí nhà kính
Companies are measuring their carbon footprints . (Các công ty đang đo lường tổng lượng phát thải khí nhà kính của họ.)
resource
.n /rɪˈsɔːs/
nguồn tài nguyên
Water is a scarce resource in this part of the world. (Nước là một nguồn tài nguyên quý hiếm trên trái đất.)
efficiently
.adv /ɪˈfɪʃntli/
một cách hiệu quả
Resources must be used efficiently to avoid waste. (Các nguồn tài nguyên phải được sử dụng một cách hiệu quả nhằm tránh lãng phí.)
eco-friendly
.adj /ˌiːkəʊ ˈfrendli/
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái
I sometimes buy eco-friendly products. (Tôi thỉnh thoảng mua những sản phẩm thân thiện với môi trường.)
decompose
.v /ˌdiːkəmˈpəʊz/
phân huỷ
Certain kinds of plastic decompose quickly. (Một số loại nhựa phân huỷ nhanh.)
reusable
.adj /ˌriːˈjuːzəbl/
có thể tái sử dụng
This store deals in reusable plastic bottles. (Cửa hàng này bán những chai nhựa có thể tái sử dụng.)
single-use
.adj /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/
dùng một lần
Single-use products are bad for the environment. (Những sản phẩm dùng một lần không tốt cho môi trường.)
ecotourism
.n /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/
du lịch sinh thái
Ecotourism has become popular these days. (Du lịch sinh thái giờ đây rất phổ biến.)
waste
.n /weɪst/
rác thải
Around four million tons of industrial waste are disposed of each year. (Khoảng bốn triệu tấn rác thải công nghiệp được thải ra mỗi năm.)
landfill
.n /ˈlændfɪl/
bãi rác
The map shows the position of the new landfills . (Bản đồ chỉ ra vị trí của những bãi rác mới.)
reuse
.v /ˌriːˈjuːz/
tái sử dụng
Please reuse your envelopes. (Xin hãy tái sử dụng phong bì.)
packaging
.n /ˈpækɪdʒɪŋ/
bao bì
Attractive packaging can help to sell products. (Bao bì hấp dẫn có thể giúp bán sản phẩm.)
container
.n /kənˈteɪnə(r)/
thùng hộp gói
Fill the container with water. (Hãy đổ nước vào thùng.)
recyclable
.adj /ˌriːˈsaɪkləbl/
có thể tái chế
Glass products are completely recyclable . (Những sản phẩm bằng thuỷ tinh hoàn toàn có thể tái chế.)
cardboard
.n/adj /ˈkɑːdbɔːd/
bìa cứng làm bằng bìa cứng
I need a cardboard box to store these toys. (Tôi cần một thùng bìa cứng để cất những đồ chơi này.)
leftover
.n /ˈleftəʊvə(r)/
thức ăn thừa
You've always got good ideas for using up leftovers . (Bạn luôn có những ý tưởng hay để sử dụng hết thức ăn thừa.)
contaminated
.adj /kənˈtæmɪneɪtɪd/
nhiễm độc nhiễm khuẩn
The drinking water has become contaminated with lead. (Nước uống đã bị nhiễm độc chì.)
compost
.n /ˈkɒmpɒst/
phân hữu cơ
You can make your own compost at home. (Bạn có thể tự làm phân hữu cơ ở nhà.)
sort
.v /sɔːt/
phân loại
Rubbish can easily be separated and sorted into plastics glass and paper. (Rác thải có thể dễ dàng được phân loại thành nhựa thuỷ tinh và giấy.)
layer
.n /ˈleɪə(r)/
tầng lớp
How many layers of clothing are you wearing? (Bạn đang mặc bao nhiêu lớp áo vậy?)
household waste
.n /ˌhaʊshəʊld weɪst/
rác thải sinh hoạt
Household waste are dumped improperly. (Rác thải sinh hoạt bị xả ra không đúng cách.)
fruit peel
.n /ˈfruːt piːl/
vỏ hoa quả
Fruit peels can be used to make compost. (Vỏ hoa quả có thể được dùng để làm phân hữu cơ.)
pile
.n /paɪl/
đống
I found it in a pile of documents on his desk. (Tôi tìm thấy nó trong đống tài liệu ở bàn anh ấy.)
recycle
.v /ˌriːˈsaɪkl/
tái chế
Denmark recycles nearly 85% of its paper. (Đan Mạch tái chế gần 85% giấy.)
sustainable
.adj /səˈsteɪnəbl/
bền vững thân thiện với môi trường
This type of farming is simply not sustainable any more. (Loại hình cấy trống này đơn giản là không còn thân thiện với môi trường nữa.)
release
.v /rɪˈliːs/
thải ra
How much radiation was released into the air? (Bao nhiêu chất phóng xạ đã bị thải ra vào bầu khí quyển?)
raise awareness
.nâng cao nhận thức
It's important to raise the public's awareness of the issue. (Cần phải nâng cao nhận thức của người dân về vấn đề.)
clean up
.dọn dẹp
Who's going to clean up this mess? (Ai sẽ là người dọn dẹp đống hỗn độn này đây?)
throw something away
.vứt thứ gì đó
That old chair should be thrown away. (Cái ghế cũ đó có thể vứt đi được rồi đấy.)
a waste of something
.lãng phí thứ gì
The whole thing has been a complete waste of time. (Mọi thứ hoàn toàn là tốn thời gian.)
go green
.sống xanh
Start going green today! (Hãy bắt đầu sống xanh ngay hôm nay!)
get rid of
.loại bỏ
He got rid of this old table. (Anh ấy bỏ chiếc bàn cũ này đi.)
rinse out
.rửa sạch
Rinse the cup out before use. (Hãy rửa sạch cốc trước khi sử dụng.)
in the long run
.về lâu dài
This solution is not sustainable in the long run. (Giải pháp này không bền vững về lâu dài.)
in the long/medium/short term
.về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
In the long term, our efforts will pay off. (Về lâu dài thì nỗ lực của chúng tôi sẽ được đền đáp.)