Unit 3 Green Living

5.0(1)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

awareness

.n /əˈweənəs/

sự nhận thức

Most people have little awareness of the problem. (Hầu hết mọi người đều không nhận thức được về vấn đề.)

2
New cards

carbon footprint

.n /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

tổng lượng phát thải khí nhà kính

Companies are measuring their carbon footprints . (Các công ty đang đo lường tổng lượng phát thải khí nhà kính của họ.)

3
New cards

resource

.n /rɪˈsɔːs/

nguồn tài nguyên

Water is a scarce resource in this part of the world. (Nước là một nguồn tài nguyên quý hiếm trên trái đất.)

4
New cards

efficiently

.adv /ɪˈfɪʃntli/

một cách hiệu quả

Resources must be used efficiently to avoid waste. (Các nguồn tài nguyên phải được sử dụng một cách hiệu quả nhằm tránh lãng phí.)

5
New cards

eco-friendly

.adj /ˌiːkəʊ ˈfrendli/

thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái

I sometimes buy eco-friendly products. (Tôi thỉnh thoảng mua những sản phẩm thân thiện với môi trường.)

6
New cards

decompose

.v /ˌdiːkəmˈpəʊz/

phân huỷ

Certain kinds of plastic decompose quickly. (Một số loại nhựa phân huỷ nhanh.)

7
New cards

reusable

.adj /ˌriːˈjuːzəbl/

có thể tái sử dụng

This store deals in reusable plastic bottles. (Cửa hàng này bán những chai nhựa có thể tái sử dụng.)

8
New cards

single-use

.adj /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/

dùng một lần

Single-use products are bad for the environment. (Những sản phẩm dùng một lần không tốt cho môi trường.)

9
New cards

ecotourism

.n /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/

du lịch sinh thái

Ecotourism has become popular these days. (Du lịch sinh thái giờ đây rất phổ biến.)

10
New cards

waste

.n /weɪst/

rác thải

Around four million tons of industrial waste are disposed of each year. (Khoảng bốn triệu tấn rác thải công nghiệp được thải ra mỗi năm.)

11
New cards

landfill

.n /ˈlændfɪl/

bãi rác

The map shows the position of the new landfills . (Bản đồ chỉ ra vị trí của những bãi rác mới.)

12
New cards

reuse

.v /ˌriːˈjuːz/

tái sử dụng

Please reuse your envelopes. (Xin hãy tái sử dụng phong bì.)

13
New cards

packaging

.n /ˈpækɪdʒɪŋ/

bao bì

Attractive packaging can help to sell products. (Bao bì hấp dẫn có thể giúp bán sản phẩm.)

14
New cards

container

.n /kənˈteɪnə(r)/

thùng hộp gói

Fill the container with water. (Hãy đổ nước vào thùng.)

15
New cards

recyclable

.adj /ˌriːˈsaɪkləbl/

có thể tái chế

Glass products are completely recyclable . (Những sản phẩm bằng thuỷ tinh hoàn toàn có thể tái chế.)

16
New cards

cardboard

.n/adj /ˈkɑːdbɔːd/

bìa cứng làm bằng bìa cứng

I need a cardboard box to store these toys. (Tôi cần một thùng bìa cứng để cất những đồ chơi này.)

17
New cards

leftover

.n /ˈleftəʊvə(r)/

thức ăn thừa

You've always got good ideas for using up leftovers . (Bạn luôn có những ý tưởng hay để sử dụng hết thức ăn thừa.)

18
New cards

contaminated

.adj /kənˈtæmɪneɪtɪd/

nhiễm độc nhiễm khuẩn

The drinking water has become contaminated with lead. (Nước uống đã bị nhiễm độc chì.)

19
New cards

compost

.n /ˈkɒmpɒst/

phân hữu cơ

You can make your own compost at home. (Bạn có thể tự làm phân hữu cơ ở nhà.)

20
New cards

sort

.v /sɔːt/

phân loại

Rubbish can easily be separated and sorted into plastics glass and paper. (Rác thải có thể dễ dàng được phân loại thành nhựa thuỷ tinh và giấy.)

21
New cards

layer

.n /ˈleɪə(r)/

tầng lớp

How many layers of clothing are you wearing? (Bạn đang mặc bao nhiêu lớp áo vậy?)

22
New cards

household waste

.n /ˌhaʊshəʊld weɪst/

rác thải sinh hoạt

Household waste are dumped improperly. (Rác thải sinh hoạt bị xả ra không đúng cách.)

23
New cards

fruit peel

.n /ˈfruːt piːl/

vỏ hoa quả

Fruit peels can be used to make compost. (Vỏ hoa quả có thể được dùng để làm phân hữu cơ.)

24
New cards

pile

.n /paɪl/

đống

I found it in a pile of documents on his desk. (Tôi tìm thấy nó trong đống tài liệu ở bàn anh ấy.)

25
New cards

recycle

.v /ˌriːˈsaɪkl/

tái chế

Denmark recycles nearly 85% of its paper. (Đan Mạch tái chế gần 85% giấy.)

26
New cards

sustainable

.adj /səˈsteɪnəbl/

bền vững thân thiện với môi trường

This type of farming is simply not sustainable any more. (Loại hình cấy trống này đơn giản là không còn thân thiện với môi trường nữa.)

27
New cards

release

.v /rɪˈliːs/

thải ra

How much radiation was released into the air? (Bao nhiêu chất phóng xạ đã bị thải ra vào bầu khí quyển?)

28
New cards

raise awareness

.nâng cao nhận thức

It's important to raise the public's awareness of the issue. (Cần phải nâng cao nhận thức của người dân về vấn đề.)

29
New cards

clean up

.dọn dẹp

Who's going to clean up this mess? (Ai sẽ là người dọn dẹp đống hỗn độn này đây?)

30
New cards

throw something away

.vứt thứ gì đó

That old chair should be thrown away. (Cái ghế cũ đó có thể vứt đi được rồi đấy.)

31
New cards

a waste of something

.lãng phí thứ gì

The whole thing has been a complete waste of time. (Mọi thứ hoàn toàn là tốn thời gian.)

32
New cards

go green

.sống xanh

Start going green today! (Hãy bắt đầu sống xanh ngay hôm nay!)

33
New cards

get rid of

.loại bỏ

He got rid of this old table. (Anh ấy bỏ chiếc bàn cũ này đi.)

34
New cards

rinse out

.rửa sạch

Rinse the cup out before use. (Hãy rửa sạch cốc trước khi sử dụng.)

35
New cards

in the long run

.về lâu dài

This solution is not sustainable in the long run. (Giải pháp này không bền vững về lâu dài.)

36
New cards

in the long/medium/short term

.về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt

In the long term, our efforts will pay off. (Về lâu dài thì nỗ lực của chúng tôi sẽ được đền đáp.)