1/13
Nhớ học :)))
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

artificial (adj) /ˌärdəˈfiSH(ə)l/
nhân tạo

accurate (a) /ˈakyərət/
chính xác

method (n) /ˈmeTHəd/
phương pháp
way (n) /wei/
cách thức

engine (n) /ˈenjən/
động cơ

motor (n) /ˈmōdər/
động cơ

aim (n) /eim/
mục tiêu

estimate (v) /’estimeit/
ước lượng, ước tính

calculate (v) /’kaelkjleit/
tính toán

electric (a) /i’lektrik/
(thuộc) điện

electronic (a) /əˌlekˈtränik/
(thuộc) điện tử

reward (n) /rəˈwôrd = award (n) /əˈwôrd/
phần thưởng

progress (n) /praugres/
tiến bộ

take place (phr) = occur (v) /əˈkər/
diễn ra