Unit 16: Food and drink

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

chop (v)

chặt, băm

2
New cards

slice (v)

thái lát

3
New cards

grate (v)

mài, nạo

4
New cards

bake (v)

nướng (bằng lò)

5
New cards

grill (v)

nướng (trên vỉ)

6
New cards

fry (v)

rán, chiên

7
New cards

roast (v)

quay

8
New cards

boil (v)

luộc

9
New cards

cook (n)

đầu bếp, người nấu ăn

10
New cards

cooker (n)

nồi cơm điện

11
New cards

chef (n)

đầu bếp

12
New cards

oven (n)

cái lò

13
New cards

grill (n)

vỉ nướng

14
New cards

hob (n)

mặt bếp

15
New cards

kitchen (n)

phòng bếp

16
New cards

cuisine (n)

món ăn, phong cách ẩm thực

17
New cards

lunch (n)

bữa trưa

18
New cards

dinner (n)

bữa tối

19
New cards

plate (n)

cái đĩa

20
New cards

bowl (n)

cái bát

21
New cards

saucer (n)

cái đĩa đựng tách

22
New cards

dish (n)

món ăn

23
New cards

vegetable (n)

rau

24
New cards

vegetarian (n)

người ăn chay (kiêng thịt và cá)

25
New cards

vegan (n)

người ăn chay (không ăn đồ có nguồn gốc động vật)

26
New cards

fast food (n)

đồ ăn nhanh

27
New cards

takeaway (n)

đồ ăn mua mang về

28
New cards

kettle (n)

cái ấm đun nước

29
New cards

teapot (n)

cái ấm trà

30
New cards

freezer (n)

tủ trữ đông

31
New cards

fridge (n)

tủ lạnh

32
New cards

frozen (adj)

đông đá

33
New cards

freezing (adj)

rất lạnh

34
New cards

mix (v)

trộn

35
New cards

stir (v)

khuấy trộn (đồ ăn hoặc chất lỏng)

36
New cards

whisk (v)

đánh (trứng, kem...)

37
New cards

soft drink (n)

nước ngọt, nước không cồn

38
New cards

fizzy drink (n)

nước ngọt có ga

39
New cards

menu (n)

thực đơn

40
New cards

catalogue (n)

quyển danh mục liệt kê

41
New cards

drop in (on)

ghé thăm, tạt qua

42
New cards

get on for

gần tới

43
New cards

go off

ôi thiu

44
New cards

go on

tiếp diễn/ tiếp tục bằng việc gì

45
New cards

go/come round

đến thăm nhà

46
New cards

keep on

tiếp tục

47
New cards

leave out

loại bỏ

48
New cards

put off

khiến ai đó mất hứng thú

49
New cards

run into

tình cờ gặp

50
New cards

run out of

hết, cạn kiệt

51
New cards

take to

bắt đầu thích/ bắt đầu (một thói quen)

52
New cards

try out

thử nghiệm

53
New cards

turn out

hóa ra là

54
New cards

turn up

xuất hiện (đột ngột)