1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chop (v)
chặt, băm
slice (v)
thái lát
grate (v)
mài, nạo
bake (v)
nướng (bằng lò)
grill (v)
nướng (trên vỉ)
fry (v)
rán, chiên
roast (v)
quay
boil (v)
luộc
cook (n)
đầu bếp, người nấu ăn
cooker (n)
nồi cơm điện
chef (n)
đầu bếp
oven (n)
cái lò
grill (n)
vỉ nướng
hob (n)
mặt bếp
kitchen (n)
phòng bếp
cuisine (n)
món ăn, phong cách ẩm thực
lunch (n)
bữa trưa
dinner (n)
bữa tối
plate (n)
cái đĩa
bowl (n)
cái bát
saucer (n)
cái đĩa đựng tách
dish (n)
món ăn
vegetable (n)
rau
vegetarian (n)
người ăn chay (kiêng thịt và cá)
vegan (n)
người ăn chay (không ăn đồ có nguồn gốc động vật)
fast food (n)
đồ ăn nhanh
takeaway (n)
đồ ăn mua mang về
kettle (n)
cái ấm đun nước
teapot (n)
cái ấm trà
freezer (n)
tủ trữ đông
fridge (n)
tủ lạnh
frozen (adj)
đông đá
freezing (adj)
rất lạnh
mix (v)
trộn
stir (v)
khuấy trộn (đồ ăn hoặc chất lỏng)
whisk (v)
đánh (trứng, kem...)
soft drink (n)
nước ngọt, nước không cồn
fizzy drink (n)
nước ngọt có ga
menu (n)
thực đơn
catalogue (n)
quyển danh mục liệt kê
drop in (on)
ghé thăm, tạt qua
get on for
gần tới
go off
ôi thiu
go on
tiếp diễn/ tiếp tục bằng việc gì
go/come round
đến thăm nhà
keep on
tiếp tục
leave out
loại bỏ
put off
khiến ai đó mất hứng thú
run into
tình cờ gặp
run out of
hết, cạn kiệt
take to
bắt đầu thích/ bắt đầu (một thói quen)
try out
thử nghiệm
turn out
hóa ra là
turn up
xuất hiện (đột ngột)