Bài 2: Tình bạn (友谊)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:27 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards
<p>介绍 (jiè shào )</p>

介绍 (jiè shào )

giới thiệu

2
New cards
<p>讲讲(jiǎng jiǎng)</p>

讲讲(jiǎng jiǎng)

kể chuyện

3
New cards
<p>逛街(guàng jiē)</p>

逛街(guàng jiē)

đi dạo phố

4
New cards
<p>镜子(jìng zi)</p>

镜子(jìng zi)

cái gương

5
New cards

当(dāng)

khi, vào lúc

6
New cards
<p>及时(jí shí)</p>

及时(jí shí)

kịp thời, đúng lúc

7
New cards
<p>陪(péi)</p>

陪(péi)

đi cùng, bầu bạn, ở bên cạnh

8
New cards
<p>交流(jiāo liú)</p>

交流(jiāo liú)

giao lưu, trao đổi

9
New cards
<p>讨厌(tǎo yàn)</p>

讨厌(tǎo yàn)

ghét, không thích

10
New cards

却(què)

nhưng, lại

11
New cards
<p>周围(zhōu wéi)</p>

周围(zhōu wéi)

xung qunah

12
New cards
<p>丰富(fēng fù)</p>

丰富(fēng fù)

phong phú

13
New cards

好像(hǎo xiàng)

giống như, dường như

14
New cards
<p>重新(chóng xīn)</p>

重新(chóng xīn)

lại lần nữa

15
New cards

尽管(jǐn guǎn)

cho dù, mặc dù

16
New cards
<p>真正(zhēn zhèng)</p>

真正(zhēn zhèng)

chân chính, thật sự

17
New cards
<p>友谊(yǒu yì)</p>

友谊(yǒu yì)

tình bạn

18
New cards
<p>就会(jù huì)</p>

就会(jù huì)

tụ họp, gặp gỡ, cuộc hợp mặt

19
New cards
<p>联系(lián xì)</p>

联系(lián xì)

liên hệ

20
New cards

专门(zhuān mén)

đặc biệt, riêng biệt

21
New cards
<p>麻烦(má fan)</p>

麻烦(má fan)

phiền phức, làm phiền

22
New cards

平时(píng shí)

lúc thường, ngày thường

23
New cards
<p>发短信(fā<strong> </strong>duǎn xìn)</p>

发短信(fā duǎn xìn)

gửi tin nhắn

24
New cards

删短信 (shān duǎn xìn)

xoá tin nhắn

25
New cards

正好(zhèng hǎo)

đúng lúc, được dịp, gặp dịp

26
New cards
<p>适应(shì yìng)</p>

适应(shì yìng)

thích nghi

27
New cards

交(jiāo)

Kết giao

28
New cards
<p>理解(lǐ jiě)</p>

理解(lǐ jiě)

thấu hiểu