1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

介绍 (jiè shào )
giới thiệu

讲讲(jiǎng jiǎng)
kể chuyện

逛街(guàng jiē)
đi dạo phố

镜子(jìng zi)
cái gương
当(dāng)
khi, vào lúc

及时(jí shí)
kịp thời, đúng lúc

陪(péi)
đi cùng, bầu bạn, ở bên cạnh

交流(jiāo liú)
giao lưu, trao đổi

讨厌(tǎo yàn)
ghét, không thích
却(què)
nhưng, lại

周围(zhōu wéi)
xung qunah

丰富(fēng fù)
phong phú
好像(hǎo xiàng)
giống như, dường như

重新(chóng xīn)
lại lần nữa
尽管(jǐn guǎn)
cho dù, mặc dù

真正(zhēn zhèng)
chân chính, thật sự

友谊(yǒu yì)
tình bạn

就会(jù huì)
tụ họp, gặp gỡ, cuộc hợp mặt

联系(lián xì)
liên hệ
专门(zhuān mén)
đặc biệt, riêng biệt

麻烦(má fan)
phiền phức, làm phiền
平时(píng shí)
lúc thường, ngày thường

发短信(fā duǎn xìn)
gửi tin nhắn
删短信 (shān duǎn xìn)
xoá tin nhắn
正好(zhèng hǎo)
đúng lúc, được dịp, gặp dịp

适应(shì yìng)
thích nghi
交(jiāo)
Kết giao

理解(lǐ jiě)
thấu hiểu