1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
approval (n)
sự chấp thuận
show/give your approval of/for sth
chấp thuận cái gì
meet with sb’s approval
đáp ứng đc sự chấp thuận của ai đó , đc ai đó chấp thuận
argument (n)
sự tranh luận , cuộc tranh luận
have an argument with sb about sth/Ving
có 1 cuộc tranh luận với ai về cái gì
win/lose an argument
thắng/thua 1 cuộc tranh luận
care (n,v)
quan tâm , chăm sóc
take care of sb/sth
chăm sóc ai/cái gì
care for/about sb/sth
quan tâm đến ai/cái gì
courage (n)
sự gan dạ
have the courage to V
có đủ sự gan dạ để làm gì , dám làm gì
it takes courage to V
nó cần sự gan dạ để làm gì
disguise (n,v)
cải trang
in disguise = wear a disguise
đang cải trang
disguise yourself
tự cải trang
disguised as sb/sth
cai trang như là
dream (n,v)
ước mơ , mơ
have a dream about sth = dream of/about sth
mơ về cái gì
daydream (v)
mơ mộng hoã huyền , mơ giữa ban ngày
family (n)
gia đình
have/start a family
có/lập gia đình
nuclear family
gia đình hạt nhân
extended family
gia đình có nhiều thế hệ
favour (n)
đặc ân , sự thích
do sb a favour = help sb
giúp ai đó
owe sb a favour
( nợ ai đó 1 đặc ân ) nhận sự giúp đỡ từ ai đó
be in favour of sb/sth
thích , ủng hộ ai/cái gì
friend (n)
bạn
make/become/be/stay friend with sb
làm bạn với ai
best friend
bạn thân
love (v)
yêu
be/fall in love with sb
yêu ai đó
mood (n)
tâm trạng
in a good/bad mood = in the right/wrong mood
có tâm trạng tốt/ko tốt
in the mood for sth
đang có hứng/tâm trạng làm gì
pity (n,v) = shame
sự tiếc , tiếc
pity sb = take pity on sb = feel pity for sb
lấy làm tiếc/thương cảm với ai
it is a pity that = it is a shame that
nó là 1 sự đáng tiếc rằng
what a shame = what a pity
thật là tiếc
promise (v,n)
hứa
promise to V
hứa làm gì
give/make sb a promise
hứa với ai đó
break (discontinue) a/your promise
thất hứa
(un) able (adj) , (in) ability (n)
có thể , ko thể ; khả năng , sự ko thể
abled (adj) , disabled (adj) , disability (n)
lành lặn tay chân , khuyết tật , sự khuyết tật
achieve sth (v) = realise sth
đạt đc cái gì
achievement (n)
thành tích
argue (v) , quarrel (v)
tranh luận , cãi nhau
argumentative (adj)
thuộc về nghị luận , thích tranh luận
careful(ly) (adj,adv)
( 1 cách ) cẩn thận
careless(ly) (adj,adv)
( 1 cách ) bất cẩn
(un) caring (adj)
(ko) ân cần , chu đáo
correspond with sb/sth
trao đổi thư từ với ai , tương đồng với
correspondence (n)
sự trao đổi thư từ , sự tương đồng
correspondent (n)
phóng viên từ hiện trường
friendship (n)
tình bạn
(un) friendly (adj)
(ko) thân thiện
(un) happy (adj)
(ko) vui vẻ , hạnh phúc , hài lòng
(un) happiness (n)
(ko) sự vui vẻ , sự hạnh phúc , sự hài lòng
(un) happily (adv)
1 cách (ko) vui vẻ , hạnh phúc , hài lòng