100 từ vựng hay gặp 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:02 PM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Purse

/pɜːrs/ N ví cầm tay

<p>/pɜːrs/ N ví cầm tay</p>
2
New cards

Yell

/jel/ V la hét

<p>/jel/ V la hét</p>
3
New cards

River

/ˈrɪvər/ N dòng sông

<p>/ˈrɪvər/ N dòng sông</p>
4
New cards

lake

/leɪk/ N hồ

<p>/leɪk/ N hồ</p>
5
New cards

Wise

/waɪz/ ADJ không ngoan, thông thái

<p>/waɪz/ ADJ không ngoan, thông thái</p>
6
New cards

fool

/fuːl/

N người ngu (khờ)

ADJ dại dột, ngu xuẩn

V lừa gạt, phỉnh

(đùa giỡn làm ai đó trông như kẻ ngốc, trêu ghẹo, hoặc xúc phạm nhẹ)

<p>/fuːl/</p><p>N người ngu (khờ)</p><p>ADJ dại dột, ngu xuẩn</p><p>V lừa gạt, phỉnh</p><p>(đùa giỡn làm ai đó trông như kẻ ngốc, trêu ghẹo, hoặc xúc phạm nhẹ)</p><p></p>
7
New cards

rush

/rʌʃ/

N sự vội vàng

V vội vã, xông lên (lao vào)

<p>/rʌʃ/</p><p>N sự vội vàng</p><p>V vội vã, xông lên (lao vào)</p>
8
New cards

reach

/riːtʃ/ V với tới (với lấy)

vd: I can't reach it

<p>/riːtʃ/ V với tới (với lấy)</p><p>vd: I can't reach it</p>
9
New cards

Shade

/ʃeɪd/

N bóng râm của cây

V che ( che mát cho)

vd : to shade one's eyes with one's hand or trees shadethe street

<p>/ʃeɪd/</p><p>N bóng râm của cây</p><p>V che ( che mát cho)</p><p>vd : to shade one's eyes with one's hand or trees shadethe street</p>
10
New cards

Shadow

/ˈʃædəʊ/ N bóng (của người)

<p>/ˈʃædəʊ/ N bóng (của người)</p>
11
New cards

arrest

/əˈrest/ V bắt giữ

<p>/əˈrest/ V bắt giữ</p>
12
New cards

braces

/breɪs/ N niềng răng

<p>/breɪs/ N niềng răng</p>
13
New cards

wisdom teeth

/ˈwɪzdəm tuːθ/ N răng khôn

<p>/ˈwɪzdəm tuːθ/ N răng khôn</p>
14
New cards

remove

/rɪˈmuːv/ V bỏ ra, tháo ra

<p>/rɪˈmuːv/ V bỏ ra, tháo ra</p>
15
New cards

cavity

/ˈkævəti/ N lỗ hỏng, khoang (trên một vật rắn)

16
New cards

plug in

/plʌg in/ V cắm vào (nguồn điện)

<p>/plʌg in/ V cắm vào (nguồn điện)</p>
17
New cards

switch off

/swit∫ ɔ:f/ V tắt

<p>/swit∫ ɔ:f/ V tắt</p>
18
New cards

blast

/blæst/ N vụ nổ (bom)

<p>/blæst/ N vụ nổ (bom)</p>
19
New cards

Apologize

/əˈpɑːlədʒaɪz/ V xin lỗi (sorry là tính từ)

<p>/əˈpɑːlədʒaɪz/ V xin lỗi (sorry là tính từ)</p>
20
New cards

schedule

/ˈskedʒuːl/ N lịch, kế hoạch (làm gì đó chi tiết và quan trọng hơn plan)

<p>/ˈskedʒuːl/ N lịch, kế hoạch (làm gì đó chi tiết và quan trọng hơn plan)</p>
21
New cards

Bless

/bles/ V ban phước

<p>/bles/ V ban phước</p>
22
New cards

pray

/preɪ/ V cầu nguyện

<p>/preɪ/ V cầu nguyện</p>
23
New cards

Adult

/ˈædʌlt/ N người lớn, người trưởng thành

<p>/ˈædʌlt/ N người lớn, người trưởng thành</p>
24
New cards

Reject

/rɪˈdʒekt/ V từ chối

(dùng khi từ chối tình cảm or từ chối học bổng)

<p>/rɪˈdʒekt/ V từ chối</p><p>(dùng khi từ chối tình cảm or từ chối học bổng)</p>
25
New cards

Deny

/dɪˈnaɪ/ V chối bỏ

(phủ nhận diều gì, cái gì đó)

<p>/dɪˈnaɪ/ V chối bỏ</p><p>(phủ nhận diều gì, cái gì đó)</p>
26
New cards

Decline

/dɪˈklaɪn/

V từ chối (dùng khi từ chối lời mời)

N sự sụp đổ

<p>/dɪˈklaɪn/</p><p>V từ chối (dùng khi từ chối lời mời)</p><p>N sự sụp đổ</p>
27
New cards

Refuse (+ to V)

/rɪˈfjuːz/ V từ chối làm điều gì đó

<p>/rɪˈfjuːz/ V từ chối làm điều gì đó</p>
28
New cards

Field

/fiːld/ N đồng ruộng, mỏ, chiến trường, sân (bóng không có công trình xây dựng)

<p>/fiːld/ N đồng ruộng, mỏ, chiến trường, sân (bóng không có công trình xây dựng)</p>
29
New cards

Pomelo

/ˈpɑːmələʊ/ N quả bưởi

<p>/ˈpɑːmələʊ/ N quả bưởi</p>
30
New cards

Muck

/mʌk/

N rác rưởi, bùn rác ở cống

V làm bẩn

(vd: to muck one's hands)

<p>/mʌk/</p><p>N rác rưởi, bùn rác ở cống</p><p>V làm bẩn</p><p>(vd: to muck one's hands)</p>
31
New cards

mud

/mʌd/ N bùn

<p>/mʌd/ N bùn</p>
32
New cards

stuck

/stʌk/ ADJ bị mắc, bị ket

(vd: i'm stuck here)

<p>/stʌk/ ADJ bị mắc, bị ket</p><p>(vd: i'm stuck here)</p>
33
New cards

grass

/ɡræs/ N cỏ, bãi cỏ

<p>/ɡræs/ N cỏ, bãi cỏ</p>
34
New cards

prefer

/prɪˈfɜːr/ V thích hơn

<p>/prɪˈfɜːr/ V thích hơn</p>
35
New cards

tire

/ˈtaɪər/ N lốp xe

V làm mệt mỏi

(vd: the long lecture tires the audience)

<p>/ˈtaɪər/ N lốp xe</p><p>V làm mệt mỏi</p><p>(vd: the long lecture tires the audience)</p>
36
New cards

invite

/ɪnˈvaɪt/ V mời

<p>/ɪnˈvaɪt/ V mời</p>
37
New cards

spot

/spɑːt/

N điểm

(một khu vực hoặc địa điểm cụ thể)

N đốm

(một vùng tròn nhỏ có màu sắc khác nhau hoặc cảm giác khác biệt so với bề mặt mà nó đang ở)

<p>/spɑːt/</p><p>N điểm</p><p>(một khu vực hoặc địa điểm cụ thể)</p><p>N đốm</p><p>(một vùng tròn nhỏ có màu sắc khác nhau hoặc cảm giác khác biệt so với bề mặt mà nó đang ở)</p>
38
New cards

Fountain

/ˈfaʊntn/ N vòi phun (công viên)

<p>/ˈfaʊntn/ N vòi phun (công viên)</p>
39
New cards

Sculpture

/ˈskʌlptʃər/

N bức tượng

V điêu khắc

<p>/ˈskʌlptʃər/</p><p>N bức tượng</p><p>V điêu khắc</p>
40
New cards

Skylight

/ˈskaɪlaɪt/ N giếng trời

<p>/ˈskaɪlaɪt/ N giếng trời</p>
41
New cards

Stall

/stɔːl/

N quầy hàng, chuồng (chó, bò, gà)

V nhốt giữ (xúc vật)

<p>/stɔːl/</p><p>N quầy hàng, chuồng (chó, bò, gà)</p><p>V nhốt giữ (xúc vật)</p>
42
New cards

Vending machine

/ˈvendɪŋ məʃiːn/ N máy bán hàng tự động

<p>/ˈvendɪŋ məʃiːn/ N máy bán hàng tự động</p>
43
New cards

Department

/dɪˈpɑːrtmənt/ N bộ phận, ban ngành

<p>/dɪˈpɑːrtmənt/ N bộ phận, ban ngành</p>
44
New cards

Spooky

/ˈspuːki/ ADJ ma quái

<p>/ˈspuːki/ ADJ ma quái</p>
45
New cards

Loose

/luːs/ ADJ rộng (quần áo)

<p>/luːs/ ADJ rộng (quần áo)</p>
46
New cards

Tight

/taɪt/ ADJ chật (quần áo)

<p>/taɪt/ ADJ chật (quần áo)</p>
47
New cards

scratch

/skrætʃ/ V gãi

<p>/skrætʃ/ V gãi</p>
48
New cards

knead

/niːd/ V nhào (bột làm bánh), xoa bóp (đấm bóp)

<p>/niːd/ V nhào (bột làm bánh), xoa bóp (đấm bóp)</p>
49
New cards

sprinkle

/ˈsprɪŋkl/ V rắc, rãi

<p>/ˈsprɪŋkl/ V rắc, rãi</p>
50
New cards

faint

/feɪnt/

V ngất đi

ADJ ngất

<p>/feɪnt/</p><p>V ngất đi</p><p>ADJ ngất</p>
51
New cards

evil

iː.vəl/ ADJ xấu xa, độc ác

<p>/ˈ<span>iː.vəl</span>/ ADJ xấu xa, độc ác</p>
52
New cards

famous

/ˈfeɪməs/ ADJ nổi tiếng

<p>/ˈfeɪməs/ ADJ nổi tiếng</p>
53
New cards

local

/ˈləʊkl/ ADJ địa phương

<p>/ˈləʊkl/ ADJ địa phương</p>
54
New cards

traditional

/trəˈdɪʃənl/ ADJ truyền thống

(kế thừa từ xa xưa và không thay đổi theo thời gian)

<p>/trəˈdɪʃənl/ ADJ truyền thống </p><p>(kế thừa từ xa xưa và không thay đổi theo thời gian)</p>
55
New cards

expensive

/ɪkˈspensɪv/ ADJ đắt tiền

<p>/ɪkˈspensɪv/ ADJ đắt tiền</p>
56
New cards

cheap

/tʃiːp/ ADJ rẻ

<p>/tʃiːp/ ADJ rẻ</p>
57
New cards

culture

/ˈkʌltʃər/ N văn hoá

(phát triễn theo thời gian cả xưa đến nay)

<p>/ˈkʌltʃər/ N văn hoá </p><p>(phát triễn theo thời gian cả xưa đến nay)</p>
58
New cards

squeeze

/skwiːz/ V vắt

<p>/skwiːz/ V vắt</p>
59
New cards

wood

/wʊd/ N gỗ

<p>/wʊd/ N gỗ</p>
60
New cards

iron

/ˈaɪərn/ N sắt

<p>/ˈaɪərn/ N sắt</p>
61
New cards

plastic

/ˈplæstɪk/ N nhựa

<p>/ˈplæstɪk/ N nhựa</p>
62
New cards

Abroad

/əˈbrɔːd/ ADV ở nước ngoài

(vd: work abroad)

<p>/əˈbrɔːd/ ADV ở nước ngoài</p><p>(vd: work abroad)</p>
63
New cards

loud

/laʊd/ ADJ ồn ào, ầm ỉ

<p>/laʊd/ ADJ ồn ào, ầm ỉ</p>
64
New cards

Cigarette

/ˈsɪɡəret/ N thuốc lá

<p>/ˈsɪɡəret/ N thuốc lá</p>
65
New cards

Painful

/ˈpeɪnfl/ ADJ gây đau đớn

(vd: I have a painful toothache)

<p>/ˈpeɪnfl/ ADJ gây đau đớn</p><p>(vd: I have a painful toothache)</p>
66
New cards

pair

/per/ N đôi, cặp

(vd: a pair of shoes/boots)

<p>/per/ N đôi, cặp</p><p>(vd: a pair of shoes/boots)</p>
67
New cards

Proud

/praʊd/ ADJ tự hào

<p>/praʊd/ ADJ tự hào</p>
68
New cards

Fluffy

/ˈflʌfi/ ADJ mềm, xốp

<p>/ˈflʌfi/ ADJ mềm, xốp</p>
69
New cards

Crispy

/ˈkrɪspi/ ADJ giòn

<p>/ˈkrɪspi/ ADJ giòn</p>
70
New cards

Raw

/rɔː/ ADJ sống (chưa chín)

<p>/rɔː/ ADJ sống (chưa chín)</p>
71
New cards

Chewy

/ˈtʃuːi/ ADJ dai (theo kiểu tích cực)

<p>/ˈtʃuːi/ ADJ dai (theo kiểu tích cực)</p>
72
New cards

employ

/ɪmˈplɔɪ/ V thuê (thuê người để làm việc)

<p>/ɪmˈplɔɪ/ V thuê (thuê người để làm việc)</p>
73
New cards

villager

/ˈvɪlɪdʒər/ N dân làng

<p>/ˈvɪlɪdʒər/ N dân làng</p>
74
New cards

stranger

/ˈstreɪndʒər/ N người lạ không quen biết

<p>/ˈstreɪndʒər/ N người lạ không quen biết</p>
75
New cards

despite

/dɪˈspaɪt/ PREP cho dù

(vd: Her voice was shaking despite all her efforts to control it.)

<p>/dɪˈspaɪt/ PREP cho dù</p><p>(vd: Her voice was shaking despite all her efforts to control it.)</p>
76
New cards

handle

/ˈhændl/ V xử lý (tình huống, vấn đề gì đó)

(vd: This matter has been handled very badly.)

<p>/ˈhændl/ V xử lý (tình huống, vấn đề gì đó)</p><p>(vd: This matter has been handled very badly.)</p>
77
New cards

sensitive

sen.sɪ.tɪv/ ADJ nhạy cảm

(vd: a sensitive and caring man)

<p>/ˈ<span>sen.sɪ.tɪv</span>/ ADJ nhạy cảm</p><p>(vd: a sensitive and caring man)</p>
78
New cards

reveal

/rɪˈviːl/ V tiết lộ (bí mật)

<p>/rɪˈviːl/ V tiết lộ (bí mật)</p>
79
New cards

unnecessary

/ʌnˈnesəseri/ ADJ không cần thiết

<p>/ʌnˈnesəseri/ ADJ không cần thiết</p>
80
New cards

detailed

/dɪˈteɪld/ ADJ chi tiết

(vd The image is clear and richly detailed .)

<p>/dɪˈteɪld/ ADJ chi tiết</p><p>(vd The image is clear and richly detailed .)</p>
81
New cards

extremely

/ɪkˈstriːmli/ ADV vô cùng, cực kỳ

(vd It is extremely important to follow the directions exactly.)

82
New cards

succeed

/səkˈsiːd/ V thành công

(vd: the plan succeeds)

<p>/səkˈsiːd/ V thành công</p><p>(vd: the plan succeeds)</p>
83
New cards

speech

/spiːtʃ/ N lời nói, cách nói

(vd She gave a rousing speech to the crowd.)

<p>/spiːtʃ/ N lời nói, cách nói</p><p>(vd She gave a rousing speech to the crowd.)</p>
84
New cards

Hose

/həʊz/ N ống (vòi) nước

<p>/həʊz/ N ống (vòi) nước</p>
85
New cards

Scrubbing brush

/ˈskrʌbɪŋ brʌʃ/ N bàn chải cọ rửa

<p>/ˈskrʌbɪŋ brʌʃ/ N bàn chải cọ rửa</p>
86
New cards

sponge

/spʌndʒ/ N miếng bọt biển (rửa bát)

<p>/spʌndʒ/ N miếng bọt biển (rửa bát)</p>
87
New cards

Detergent

/dɪˈtɜːrdʒənt/ N chất tẩy rữa (quần áo or bát đủa)

<p>/dɪˈtɜːrdʒənt/ N chất tẩy rữa (quần áo or bát đủa)</p>
88
New cards

Squeegee

/ˈskwiːdʒiː/ N cây gạt nước

<p>/ˈskwiːdʒiː/ N cây gạt nước</p>
89
New cards

stab

/stæb/ V đâm (bằng vũ khí)

<p>/stæb/ V đâm (bằng vũ khí)</p>
90
New cards

slave

/sleɪv/ N nô lệ

<p>/sleɪv/ N nô lệ</p>
91
New cards

toothpaste

/ˈtuːθpeɪst/ N kem đánh răng

<p>/ˈtuːθpeɪst/ N kem đánh răng</p>
92
New cards

Cleanser

/ˈklenzər/ N sữa rửa mặt

<p>/ˈklenzər/ N sữa rửa mặt</p>
93
New cards

shampoo

/ʃæmˈpuː/ N dầu gội đầu

<p>/ʃæmˈpuː/ N dầu gội đầu</p>
94
New cards

shower gel

/'∫auə dʒel/ N sữa tắm

<p>/'∫auə dʒel/ N sữa tắm</p>
95
New cards

President

/ˈprezɪdənt/ N hiệu trưởng, chủ tịch

<p>/ˈprezɪdənt/ N hiệu trưởng, chủ tịch</p>
96
New cards

repair

/rɪˈper/ V xửa chữa (thiên về kĩ thuật hơn fix)

<p>/rɪˈper/ V xửa chữa (thiên về kĩ thuật hơn fix)</p>
97
New cards

prepare

/prɪˈper/ V chuẩn bị

<p>/prɪˈper/ V chuẩn bị</p>
98
New cards

meal

/miːl/ N bữa ăn

<p>/miːl/ N bữa ăn</p>
99
New cards

heating

/ˈhiːtɪŋ/ N máy sưởi ấm

<p>/ˈhiːtɪŋ/ N máy sưởi ấm</p>
100
New cards

Peace

/piːs/ N hoà bình

<p>/piːs/ N hoà bình</p>