1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Purse
/pɜːrs/ N ví cầm tay

Yell
/jel/ V la hét

River
/ˈrɪvər/ N dòng sông

lake
/leɪk/ N hồ

Wise
/waɪz/ ADJ không ngoan, thông thái

fool
/fuːl/
N người ngu (khờ)
ADJ dại dột, ngu xuẩn
V lừa gạt, phỉnh
(đùa giỡn làm ai đó trông như kẻ ngốc, trêu ghẹo, hoặc xúc phạm nhẹ)

rush
/rʌʃ/
N sự vội vàng
V vội vã, xông lên (lao vào)

reach
/riːtʃ/ V với tới (với lấy)
vd: I can't reach it

Shade
/ʃeɪd/
N bóng râm của cây
V che ( che mát cho)
vd : to shade one's eyes with one's hand or trees shadethe street

Shadow
/ˈʃædəʊ/ N bóng (của người)

arrest
/əˈrest/ V bắt giữ

braces
/breɪs/ N niềng răng

wisdom teeth
/ˈwɪzdəm tuːθ/ N răng khôn

remove
/rɪˈmuːv/ V bỏ ra, tháo ra

cavity
/ˈkævəti/ N lỗ hỏng, khoang (trên một vật rắn)
plug in
/plʌg in/ V cắm vào (nguồn điện)

switch off
/swit∫ ɔ:f/ V tắt

blast
/blæst/ N vụ nổ (bom)

Apologize
/əˈpɑːlədʒaɪz/ V xin lỗi (sorry là tính từ)

schedule
/ˈskedʒuːl/ N lịch, kế hoạch (làm gì đó chi tiết và quan trọng hơn plan)

Bless
/bles/ V ban phước

pray
/preɪ/ V cầu nguyện

Adult
/ˈædʌlt/ N người lớn, người trưởng thành

Reject
/rɪˈdʒekt/ V từ chối
(dùng khi từ chối tình cảm or từ chối học bổng)

Deny
/dɪˈnaɪ/ V chối bỏ
(phủ nhận diều gì, cái gì đó)

Decline
/dɪˈklaɪn/
V từ chối (dùng khi từ chối lời mời)
N sự sụp đổ

Refuse (+ to V)
/rɪˈfjuːz/ V từ chối làm điều gì đó

Field
/fiːld/ N đồng ruộng, mỏ, chiến trường, sân (bóng không có công trình xây dựng)

Pomelo
/ˈpɑːmələʊ/ N quả bưởi

Muck
/mʌk/
N rác rưởi, bùn rác ở cống
V làm bẩn
(vd: to muck one's hands)

mud
/mʌd/ N bùn

stuck
/stʌk/ ADJ bị mắc, bị ket
(vd: i'm stuck here)

grass
/ɡræs/ N cỏ, bãi cỏ

prefer
/prɪˈfɜːr/ V thích hơn

tire
/ˈtaɪər/ N lốp xe
V làm mệt mỏi
(vd: the long lecture tires the audience)

invite
/ɪnˈvaɪt/ V mời

spot
/spɑːt/
N điểm
(một khu vực hoặc địa điểm cụ thể)
N đốm
(một vùng tròn nhỏ có màu sắc khác nhau hoặc cảm giác khác biệt so với bề mặt mà nó đang ở)

Fountain
/ˈfaʊntn/ N vòi phun (công viên)

Sculpture
/ˈskʌlptʃər/
N bức tượng
V điêu khắc

Skylight
/ˈskaɪlaɪt/ N giếng trời

Stall
/stɔːl/
N quầy hàng, chuồng (chó, bò, gà)
V nhốt giữ (xúc vật)

Vending machine
/ˈvendɪŋ məʃiːn/ N máy bán hàng tự động

Department
/dɪˈpɑːrtmənt/ N bộ phận, ban ngành

Spooky
/ˈspuːki/ ADJ ma quái

Loose
/luːs/ ADJ rộng (quần áo)

Tight
/taɪt/ ADJ chật (quần áo)

scratch
/skrætʃ/ V gãi

knead
/niːd/ V nhào (bột làm bánh), xoa bóp (đấm bóp)

sprinkle
/ˈsprɪŋkl/ V rắc, rãi

faint
/feɪnt/
V ngất đi
ADJ ngất

evil
/ˈiː.vəl/ ADJ xấu xa, độc ác

famous
/ˈfeɪməs/ ADJ nổi tiếng

local
/ˈləʊkl/ ADJ địa phương

traditional
/trəˈdɪʃənl/ ADJ truyền thống
(kế thừa từ xa xưa và không thay đổi theo thời gian)

expensive
/ɪkˈspensɪv/ ADJ đắt tiền

cheap
/tʃiːp/ ADJ rẻ

culture
/ˈkʌltʃər/ N văn hoá
(phát triễn theo thời gian cả xưa đến nay)

squeeze
/skwiːz/ V vắt

wood
/wʊd/ N gỗ

iron
/ˈaɪərn/ N sắt

plastic
/ˈplæstɪk/ N nhựa

Abroad
/əˈbrɔːd/ ADV ở nước ngoài
(vd: work abroad)

loud
/laʊd/ ADJ ồn ào, ầm ỉ

Cigarette
/ˈsɪɡəret/ N thuốc lá

Painful
/ˈpeɪnfl/ ADJ gây đau đớn
(vd: I have a painful toothache)

pair
/per/ N đôi, cặp
(vd: a pair of shoes/boots)

Proud
/praʊd/ ADJ tự hào

Fluffy
/ˈflʌfi/ ADJ mềm, xốp

Crispy
/ˈkrɪspi/ ADJ giòn

Raw
/rɔː/ ADJ sống (chưa chín)

Chewy
/ˈtʃuːi/ ADJ dai (theo kiểu tích cực)

employ
/ɪmˈplɔɪ/ V thuê (thuê người để làm việc)

villager
/ˈvɪlɪdʒər/ N dân làng

stranger
/ˈstreɪndʒər/ N người lạ không quen biết

despite
/dɪˈspaɪt/ PREP cho dù
(vd: Her voice was shaking despite all her efforts to control it.)

handle
/ˈhændl/ V xử lý (tình huống, vấn đề gì đó)
(vd: This matter has been handled very badly.)

sensitive
/ˈsen.sɪ.tɪv/ ADJ nhạy cảm
(vd: a sensitive and caring man)

reveal
/rɪˈviːl/ V tiết lộ (bí mật)

unnecessary
/ʌnˈnesəseri/ ADJ không cần thiết

detailed
/dɪˈteɪld/ ADJ chi tiết
(vd The image is clear and richly detailed .)

extremely
/ɪkˈstriːmli/ ADV vô cùng, cực kỳ
(vd It is extremely important to follow the directions exactly.)
succeed
/səkˈsiːd/ V thành công
(vd: the plan succeeds)

speech
/spiːtʃ/ N lời nói, cách nói
(vd She gave a rousing speech to the crowd.)

Hose
/həʊz/ N ống (vòi) nước

Scrubbing brush
/ˈskrʌbɪŋ brʌʃ/ N bàn chải cọ rửa

sponge
/spʌndʒ/ N miếng bọt biển (rửa bát)

Detergent
/dɪˈtɜːrdʒənt/ N chất tẩy rữa (quần áo or bát đủa)

Squeegee
/ˈskwiːdʒiː/ N cây gạt nước

stab
/stæb/ V đâm (bằng vũ khí)

slave
/sleɪv/ N nô lệ

toothpaste
/ˈtuːθpeɪst/ N kem đánh răng

Cleanser
/ˈklenzər/ N sữa rửa mặt

shampoo
/ʃæmˈpuː/ N dầu gội đầu

shower gel
/'∫auə dʒel/ N sữa tắm

President
/ˈprezɪdənt/ N hiệu trưởng, chủ tịch

repair
/rɪˈper/ V xửa chữa (thiên về kĩ thuật hơn fix)

prepare
/prɪˈper/ V chuẩn bị

meal
/miːl/ N bữa ăn

heating
/ˈhiːtɪŋ/ N máy sưởi ấm

Peace
/piːs/ N hoà bình
