10: Tự nhiên và Môi trường (自然与环境)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/161

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:52 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

162 Terms

1
New cards
[Rễ từ] 天 /tiān/ (Thiên: Trời/Ngày/Thiên nhiên)
1. 天空 (Bầu trời) | 2. 天然 (Thiên nhiên) | 3. 天气 (Thời tiết) | 4. 天赋 (Thiên phú) | 5. 天真 (Ngây thơ) | 6. 翻天覆地 (Trời long đất lở) | 7. 得天独厚 (Được trời ưu ái) | 8. 天渊之别 (Khác một trời một vực)
2
New cards
天空
/tiānkōng/ (Danh từ): Bầu trời. 📌 VD: 傍晚带小狗散步时,看着绚丽的天空,备考的压力也随之消散。 (Lúc dắt cún đi dạo buổi chiều tối, nhìn bầu trời rực rỡ, áp lực ôn thi cũng theo đó mà tan biến.)
3
New cards
天然
/tiānrán/ (Tính/Danh từ): Thiên nhiên, tự nhiên. 📌 VD: 很多主打天然植物提取的护肤品,如果不注意成分配比,也可能引发皮肤敏感。 (Rất nhiều đồ skincare chủ đạo chiết xuất thực物 thiên nhiên, nếu không chú ý tỷ lệ thành phần, cũng có thể gây kích ứng da.)
4
New cards
天气
/tiānqì/ (Danh từ): Thời tiết. 📌 VD: 无论天气多恶劣,他都坚持每天去图书馆学习高级语法。 (Bất luận thời tiết khắc nghiệt đến mấy, cậu ấy đều kiên trì mỗi ngày đến thư viện học ngữ pháp cao cấp.)
5
New cards
天赋
/tiānfù/ (Danh/Tính từ): Thiên phú, năng khiếu. 📌 VD: 语言学习不能仅靠天赋,日积月累的刻苦练习才是拿高分的关键。 (Học ngôn ngữ không thể chỉ dựa vào thiên phú, sự luyện tập chăm chỉ tích lũy ngày tháng mới là chìa khóa lấy điểm cao.)
6
New cards
天真
/tiānzhēn/ (Tính từ): Ngây thơ, hồn nhiên. 📌 VD: 以为不用刷真题就能通过雅思考试,这种想法实在太天真了。 (Tưởng rằng không cần cày đề thi thật là có thể thông qua kỳ thi IELTS, suy nghĩ này quả thực quá ngây thơ.)
7
New cards
翻天覆地
/fāntiān fùdì/ (Thành ngữ): Trời long đất lở, thay đổi chóng mặt. 📌 VD: 互联网技术的普及,让现代大众传媒发生了翻天覆地的变化。 (Sự phổ cập của công nghệ Internet, đã khiến truyền thông đại chúng hiện đại xảy ra sự thay đổi chóng mặt.)
8
New cards
得天独厚
/détiān dúhòu/ (Thành ngữ): Được trời ưu ái (về vị trí, điều kiện). 📌 VD: 中国人民大学在人文社科领域有着得天独厚的学术资源。 (Đại học Nhân dân Trung Hoa có tài nguyên học thuật được trời ưu ái trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn.)
9
New cards
天渊之别
/tiānyuān zhībié/ (Thành ngữ): Khác nhau một trời một vực. 📌 VD: 雅思七分和五分之间,看似只差两分,实际的外语能力却是天渊之别。 (Giữa IELTS 7.0 và 5.0, thoạt nhìn chỉ chênh 2 điểm, năng lực ngoại ngữ thực tế lại là khác nhau một trời một vực.)
10
New cards
[Rễ từ] 地 /dì/ (Địa: Đất/Địa phương/Hoàn cảnh)
1. 地方 (Địa phương/Nơi) | 2. 地位 (Địa vị) | 3. 地步 (Mức độ) | 4. 境地 (Hoàn cảnh) | 5. 地道 (Chính cống) | 6. 设身处地 (Đặt mình vào hoàn cảnh) | 7. 脚踏实地 (Thực tế vững vàng) | 8. 铺天盖地 (Ngập tràn)
11
New cards
地方
/dìfang/ (Danh từ): Địa phương, chỗ/nơi. 📌 VD: 遇到不懂的高级语法地方,一定要及时向老师或前辈请教。 (Gặp chỗ ngữ pháp cao cấp không hiểu, nhất định phải kịp thời thỉnh giáo giáo viên hoặc tiền bối.)
12
New cards
地位
/dìwèi/ (Danh từ): Địa vị. 📌 VD: 在中国古代陶瓷史上,宋代五大名窑占据着极其重要的地位。 (Trong lịch sử gốm sứ cổ đại Trung Quốc, ngũ đại danh diêu thời Tống chiếm giữ địa vị cực kỳ quan trọng.)
13
New cards
地步
/dìbù/ (Danh từ): Mức độ, tình trạng (thường là tồi tệ). 📌 VD: 他的皮肤屏障已经受损到了无法使用任何强效酸类产品的地步。 (Hàng rào bảo vệ da của anh ấy đã bị tổn thương đến mức độ không thể sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa acid mạnh nào.)
14
New cards
境地
/jìngdì/ (Danh từ): Hoàn cảnh, cảnh ngộ. 📌 VD: 即使身处竞争激烈的内卷境地,也要保持自己内心的平静。 (Cho dù ở trong hoàn cảnh cạnh tranh khốc liệt, cũng phải duy trì sự bình yên trong nội tâm mình.)
15
New cards
地道
/dìdao/ (Tính từ): Chính cống, chuẩn xác. 📌 VD: 想说一口地道的汉语口语,每天的跟读模仿训练是必不可少的。 (Muốn nói một tràng khẩu ngữ tiếng Trung chính cống, việc huấn luyện đọc theo mô phỏng mỗi ngày là không thể thiếu.)
16
New cards
设身处地
/shèshēn chǔdì/ (Thành ngữ): Đặt mình vào hoàn cảnh người khác. 📌 VD: 在恋爱中,设身处地为女朋友着想是维持感情长久的秘诀。 (Trong lúc yêu đương, đặt mình vào hoàn cảnh bạn gái để suy nghĩ là bí quyết duy trì tình cảm lâu dài.)
17
New cards
脚踏实地
/jiǎotà shídì/ (Thành ngữ): Chân đạp đất, làm việc thực tế, vững vàng. 📌 VD: 备考高级证书没有捷径可走,只能脚踏实地,一张张复习闪卡。 (Ôn thi chứng chỉ cao cấp không có đường tắt để đi, chỉ có thể làm việc thực tế vững vàng, ôn tập từng tấm flashcard một.)
18
New cards
铺天盖地
/pūtiān gàidì/ (Thành ngữ): Rợp trời rợp đất, ngập tràn. 📌 VD: 面对网络上铺天盖地的美妆营销,消费者需要有辨别真伪的能力。 (Đối mặt với những chiến dịch marketing làm đẹp ngập tràn trên mạng, người tiêu dùng cần có năng lực phân biệt thật giả.)
19
New cards
[Rễ từ] 水 /shuǐ/ (Thủy: Nước)
1. 水平 (Trình độ) | 2. 水分 (Độ ẩm) | 3. 薪水 (Tiền lương) | 4. 缩水 (Co lại/Giảm sút) | 5. 顺水推舟 (Thuận nước đẩy thuyền) | 6. 滴水不漏 (Kín kẽ) | 7. 车水马龙 (Xe cộ tấp nập) | 8. 水到渠成 (Chuyện gì đến sẽ đến)
20
New cards
水平
/shuǐpíng/ (Danh/Tính từ): Trình độ, mức độ. 📌 VD: 间隔年的目标之一,就是把自己的外语水平提升到C1标准。 (Một trong những mục tiêu của năm gap year, chính là nâng cao trình độ ngoại ngữ của bản thân lên tiêu chuẩn C1.)
21
New cards
水分
/shuǐfèn/ (Danh từ): Lượng nước, độ ẩm. 📌 VD: 刷完水杨酸后皮肤容易干燥,一定要及时给肌肤补充水分。 (Sau khi thoa BHA xong da dễ bị khô, nhất định phải kịp thời bổ sung độ ẩm cho làn da.)
22
New cards
薪水
/xīnshuǐ/ (Danh từ): Tiền lương. 📌 VD: 毕业后能拿到一份丰厚的薪水,是很多留学生奋斗的动力。 (Sau khi tốt nghiệp có thể lấy được một khoản tiền lương hậu hĩnh, là động lực phấn đấu của rất nhiều du học sinh.)
23
New cards
缩水
/suōshuǐ/ (Động từ): Co lại, giảm sút. 📌 VD: 几个月没看书,他发现自己的高级词汇量严重缩水了。 (Vài tháng không đọc sách, cậu ấy phát hiện vốn từ vựng cao cấp của mình đã giảm sút nghiêm trọng.)
24
New cards
顺水推舟
/shùnshuǐ tuīzhōu/ (Thành ngữ): Thuận nước đẩy thuyền. 📌 VD: 既然导师提议了这个颇具潜力的研究方向,他便顺水推舟答应了下来。 (Đã là giáo sư đề xuất hướng nghiên cứu khá có tiềm năng này, cậu ấy liền thuận nước đẩy thuyền đồng ý luôn.)
25
New cards
滴水不漏
/dīshuǐ bùlòu/ (Thành ngữ): Kín kẽ không một giọt nước, chặt chẽ. 📌 VD: 他的这份留学计划书写得逻辑严密、滴水不漏,深得招生官的赞赏。 (Bản kế hoạch du học này của anh ấy viết logic chặt chẽ, kín kẽ không một kẽ hở, rất được sự tán thưởng của cán bộ tuyển sinh.)
26
New cards
车水马龙
/chēshuǐ mǎlóng/ (Thành ngữ): Xe cộ tấp nập (Xe như nước, ngựa như rồng). 📌 VD: 站在十字路口,看着这座现代大都市车水马龙的景象,他充满了干劲。 (Đứng ở ngã tư đường, nhìn cảnh tượng xe cộ tấp nập của đại đô thị hiện đại này, anh ấy tràn đầy nhiệt huyết.)
27
New cards
水到渠成
/shuǐdào qúchéng/ (Thành ngữ): Nước chảy thành sông, điều kiện chín muồi tự nhiên thành công. 📌 VD: 只要你每天坚持背单词和练口语,通过雅思考试自然是水到渠成的事。 (Chỉ cần bạn kiên trì học thuộc từ vựng và luyện khẩu ngữ mỗi ngày, thông qua kỳ thi IELTS tự nhiên là chuyện nước chảy thành sông.)
28
New cards
[Rễ từ] 火 /huǒ/ (Hỏa: Lửa/Nổi tiếng/Nóng giận)
1. 火热 (Sôi động) | 2. 火候 (Mức độ/Độ chín) | 3. 发火 (Nổi giận) | 4. 走火入魔 (Tẩu hỏa nhập ma) | 5. 赴汤蹈火 (Vào sinh ra tử) | 6. 如火如荼 (Khí thế hừng hực) | 7. 水深火热 (Thống khổ) | 8. 隔岸观火 (Bàng quan)
29
New cards
火热
/huǒrè/ (Tính từ): Nóng bỏng, sục sôi, hot. 📌 VD: 近年来,人工智能与传播学的结合成为了一个火热的学术话题。 (Những năm gần đây, sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và truyền thông học đã trở thành một chủ đề học thuật sục sôi.)
30
New cards
火候
/huǒhòu/ (Danh từ): Mức độ (lửa), sự lão luyện. 📌 VD: 烧制出完美的瓷器,不仅需要上好的泥土,更需要精准掌握火候。 (Nung ra được đồ sứ hoàn hảo, không chỉ cần đất sét loại tốt, mà càng cần nắm vững mức lửa chuẩn xác.)
31
New cards
发火
/fāhuǒ/ (Động từ): Nổi cáu, phát hỏa. 📌 VD: 看到小狗把刚整理好的复习资料撕碎,他差点没忍住发火。 (Nhìn thấy chú chó nhỏ cắn nát bươm tài liệu ôn tập vừa mới sắp xếp xong, anh ấy suýt chút nữa không nhịn được mà nổi cáu.)
32
New cards
走火入魔
/zǒuhuǒ rùmó/ (Thành ngữ): Tẩu hỏa nhập ma, lún quá sâu. 📌 VD: 他为了追求极致的冷白皮,频繁使用各种猛药,简直到了走火入魔的地步。 (Cậu ấy vì theo đuổi làn da trắng lạnh tột độ, thường xuyên sử dụng các loại thuốc mạnh, quả thực đã đến mức độ tẩu hỏa nhập ma.)
33
New cards
赴汤蹈火
/fùtāng dǎohuǒ/ (Thành ngữ): Vào sinh ra tử, nhảy vào nước sôi lửa bỏng. 📌 VD: 为了实现那个远大的梦想,哪怕前方是赴汤蹈火,我也绝不退缩。 (Để thực hiện giấc mơ to lớn đó, cho dù phía trước là nước sôi lửa bỏng, tôi cũng tuyệt đối không lùi bước.)
34
New cards
如火如荼
/rúhuǒ rútú/ (Thành ngữ): Khí thế hừng hực, sôi nổi. 📌 VD: 各大高校的奖学金申请工作正在如火如荼地进行中。 (Công tác xin học bổng của các trường đại học lớn đang được tiến hành với khí thế hừng hực.)
35
New cards
水深火热
/shuǐshēn huǒrè/ (Thành ngữ): Nước sôi lửa bỏng, hoàn cảnh cực khổ. 📌 VD: 在期末考试和论文死线的双重重压下,大学生们简直生活在水深火热之中。 (Dưới áp lực kép của kỳ thi cuối kỳ và deadline luận văn, sinh viên đại học quả thực sống trong hoàn cảnh nước sôi lửa bỏng.)
36
New cards
隔岸观火
/gé'àn guānhuǒ/ (Thành ngữ): Bàng quan đứng nhìn, đứng bên kia bờ nhìn lửa cháy. 📌 VD: 看到朋友陷入困境,我们应该尽力帮忙,而不是隔岸观火。 (Nhìn thấy bạn bè rơi vào hoàn cảnh khó khăn, chúng ta nên dốc sức giúp đỡ, chứ không phải là bàng quan đứng nhìn.)
37
New cards
[Rễ từ] 风 /fēng/ (Phong: Gió/Phong cách/Trào lưu)
1. 风格 (Phong cách) | 2. 风气 (Trào lưu) | 3. 风度 (Phong độ) | 4. 风险 (Rủi ro) | 5. 风波 (Sóng gió) | 6. 盲目跟风 (Hùa theo) | 7. 狂风暴雨 (Mưa to gió lớn) | 8. 春风化雨 (Giáo dục khéo léo)
38
New cards
风格
/fēnggé/ (Danh từ): Phong cách. 📌 VD: 那位学者的文章风格犀利,一针见血地指出了媒介理论的局限性。 (Phong cách bài viết của vị học giả đó rất sắc bén, chỉ ra một cách trúng phóc sự hạn chế của lý thuyết truyền thông.)
39
New cards
风气
/fēngqì/ (Danh từ): Phong khí, trào lưu, nề nếp. 📌 VD: 人民大学浓厚的学术风气,深深地吸引着无数学子。 (Bầu không khí học thuật đậm đà của Đại học Nhân dân, đang thu hút sâu sắc vô số học trò.)
40
New cards
风度
/fēngdù/ (Danh/Tính từ): Phong độ. 📌 VD: 穿着得体的西装,配上打理好的六四分发型,让他显得极有风度。 (Mặc bộ vest chỉnh tề, phối với kiểu tóc chia 6/4 được chăm chút cẩn thận, khiến anh ấy trông cực kỳ có phong độ.)
41
New cards
风险
/fēngxiǎn/ (Danh từ): Rủi ro. 📌 VD: 盲目尝试没有科学依据的偏方来淡化痘印,具有很大的烂脸风险。 (Mù quáng thử nghiệm mẹo vặt không có căn cứ khoa học để làm mờ vết thâm mụn, có rủi ro nát mặt rất lớn.)
42
New cards
风波
/fēngbō/ (Danh từ): Sóng gió, rắc rối. 📌 VD: 经过团队的及时公关,这场由于翻译错误引起的舆论风波终于平息了。 (Trải qua việc xử lý truyền thông kịp thời của nhóm, sóng gió dư luận do lỗi dịch thuật gây ra này cuối cùng cũng lắng xuống rồi.)
43
New cards
盲目跟风
/mángmù gēnfēng/ (Cụm từ): Mù quáng hùa theo phong trào. 📌 VD: 选择考研专业要结合自身的兴趣和特长,切忌盲目跟风。 (Lựa chọn chuyên ngành thi cao học phải kết hợp với hứng thú và sở trường của bản thân, tối kỵ việc mù quáng hùa theo phong trào.)
44
New cards
狂风暴雨
/kuángfēng bàoyǔ/ (Thành ngữ): Cuồng phong bạo vũ, mưa to gió lớn. 📌 VD: 哪怕在追求梦想的道路上遇到狂风暴雨,我也绝不动摇。 (Cho dù trên con đường theo đuổi ước mơ gặp phải mưa to gió lớn, tôi cũng tuyệt đối không dao động.)
45
New cards
春风化雨
/chūnfēng huàyǔ/ (Thành ngữ): Mùa xuân hóa mưa, sự giáo dục ân cần khéo léo. 📌 VD: 教授那春风化雨般的教诲,让我对东方哲学产生了浓厚的兴趣。 (Sự dạy dỗ ân cần khéo léo như gió xuân hóa mưa của giáo sư, đã khiến tôi nảy sinh hứng thú đậm đà đối với triết học phương Đông.)
46
New cards
[Rễ từ] 雨 /yǔ/ (Vũ: Mưa)
1. 下雨 (Trời mưa) | 2. 阵雨 (Mưa rào) | 3. 呼风唤雨 (Hô mưa gọi gió) | 4. 挥汗如雨 (Mồ hôi như mưa) | 5. 未雨绸缪 (Phòng xa) | 6. 风雨同舟 (Cùng chung hoạn nạn) | 7. 枪林弹雨 (Mưa bom bão đạn) | 8. 雷声大雨点小 (Sấm to mưa nhỏ)
47
New cards
下雨
/xiàyǔ/ (Động từ): Trời mưa. 📌 VD: 下雨天不用出门,正好可以泡一杯茶,在书房里安静地看《易经》。 (Ngày trời mưa không cần ra khỏi nhà, vừa hay có thể pha một tách trà, an tĩnh đọc "Kinh Dịch" trong thư phòng.)
48
New cards
阵雨
/zhènyǔ/ (Danh từ): Mưa rào. 📌 VD: 夏天的阵雨总是来得快去得也快,雨后的空气格外清新。 (Mưa rào mùa hè luôn đến nhanh mà đi cũng nhanh, không khí sau cơn mưa vô cùng trong trẻo.)
49
New cards
呼风唤雨
/hūfēng huànyǔ/ (Thành ngữ): Hô mưa gọi gió (có quyền thế lớn). 📌 VD: 随着时代的发展,那些曾经在传统媒体行业呼风唤雨的大企业也面临着转型。 (Cùng với sự phát triển của thời đại, những doanh nghiệp lớn từng hô mưa gọi gió trong ngành truyền thông truyền thống cũng đang đối mặt với sự chuyển mình.)
50
New cards
挥汗如雨
/huīhàn rúyǔ/ (Thành ngữ): Mồ hôi tuôn như mưa (chăm chỉ/vất vả). 📌 VD: 健身房里,为了保持好身材的年轻人们正在挥汗如雨地锻炼着。 (Trong phòng gym, những người trẻ tuổi để duy trì vóc dáng đẹp đang rèn luyện đến mồ hôi tuôn như mưa.)
51
New cards
未雨绸缪
/wèiyǔ chóumóu/ (Thành ngữ): Chuẩn bị trước khi trời mưa, lo xa phòng xa. 📌 VD: 申请海外名校的竞争非常激烈,必须未雨绸缪,提前规划好雅思和各项证书。 (Cạnh tranh xin vào trường danh tiếng hải ngoại vô cùng khốc liệt, bắt buộc phải phòng xa, quy hoạch sẵn IELTS và các loại chứng chỉ từ trước.)
52
New cards
风雨同舟
/fēngyǔ tóngzhōu/ (Thành ngữ): Đồng cam cộng khổ, cùng chung hoạn nạn. 📌 VD: 一对情侣只有经历过困难,做到风雨同舟,感情才会更加坚固。 (Một cặp tình nhân chỉ có trải qua khó khăn, làm được việc cùng chung hoạn nạn, tình cảm mới có thể kiên cố hơn.)
53
New cards
枪林弹雨
/qiānglín dànyǔ/ (Thành ngữ): Mưa bom bão đạn. 📌 VD: 老一辈革命家在枪林弹雨中为我们创造了今天和平的学习环境。 (Các bậc cách mạng lão thành đã gánh chịu mưa bom bão đạn để tạo ra môi trường học tập hòa bình cho chúng ta ngày hôm nay.)
54
New cards
雷声大雨点小
/léishēng dà yǔdiǎn xiǎo/ (Thành ngữ): Tiếng sấm to hạt mưa nhỏ (Hứa hẹn nhiều nhưng làm ít). 📌 VD: 这个留学规划听起来很宏大,但如果不去严格执行,最终也只是雷声大雨点小。 (Quy hoạch du học này nghe có vẻ rất vĩ đại, nhưng nếu không đi thực thi nghiêm ngặt, cuối cùng cũng chỉ là tiếng sấm to hạt mưa nhỏ.)
55
New cards
[Rễ từ] 光 /guāng/ (Quang: Ánh sáng/Hết nhẵn)
1. 光明 (Tươi sáng) | 2. 阳光 (Ánh nắng) | 3. 曝光 (Phơi bày) | 4. 光滑 (Nhẵn bóng) | 5. 时光 (Thời gian) | 6. 发扬光大 (Phát huy rạng rỡ) | 7. 容光焕发 (Rạng rỡ) | 8. 黯淡无光 (Tối tăm mờ mịt)
56
New cards
光明
/guāngmíng/ (Tính/Danh từ): Tươi sáng, ánh sáng. 📌 VD: 只要坚持到底,考取名校研究生的前途一定是光明的。 (Chỉ cần kiên trì đến cùng, tiền đồ thi đỗ nghiên cứu sinh trường danh tiếng nhất định là tươi sáng.)
57
New cards
阳光
/yángguāng/ (Danh/Tính từ): Ánh nắng, lạc quan. 📌 VD: 涂抹维A酸后皮肤对紫外线很敏感,出门必须避开强烈的阳光。 (Sau khi bôi Tretinoin da rất nhạy cảm với tia UV, ra đường bắt buộc phải tránh ánh nắng gay gắt.)
58
New cards
曝光
/bàoguāng/ (Động từ): Phơi bày, bóc phốt. 📌 VD: 那家无良护肤品牌虚假宣传的丑闻被媒体曝光了。 (Bê bối tuyên truyền sai sự thật của thương hiệu skincare vô lương tâm đó đã bị truyền thông phơi bày.)
59
New cards
光滑
/guānghuá/ (Tính từ): Nhẵn bóng, mịn màng. 📌 VD: 合理使用水杨酸清理角质后,皮肤会变得非常光滑。 (Sau khi sử dụng BHA làm sạch tế bào chết hợp lý, da sẽ trở nên vô cùng mịn màng.)
60
New cards
时光
/shíguāng/ (Danh từ): Thời gian, ngày tháng. 📌 VD: 间隔年的这一段时光,是我人生中最宝贵的自我提升期。 (Khoảng thời gian trong năm gap year này, là thời kỳ nâng cấp bản thân quý giá nhất trong đời tôi.)
61
New cards
发扬光大
/fāyáng guāngdà/ (Thành ngữ): Phát huy rạng rỡ. 📌 VD: 像《易经》这样的东方传统哲学智慧,值得我们去发扬光大。 (Trí tuệ triết học truyền thống phương Đông như "Kinh Dịch", đáng để chúng ta đi phát huy rạng rỡ.)
62
New cards
容光焕发
/róngguāng huànfā/ (Thành ngữ): Mặt mày rạng rỡ, hồng hào. 📌 VD: 剪了六四分发型并穿上新西装后,他整个人显得容光焕发。 (Sau khi cắt tóc chia 6/4 và mặc vest mới, cả người anh ấy trông rạng rỡ hồng hào.)
63
New cards
黯淡无光
/àndàn wúguāng/ (Thành ngữ): Tối tăm mờ mịt, ảm đạm. 📌 VD: 如果没有明确的留学目标,再努力的复习也会显得黯淡无光。 (Nếu không có mục tiêu du học rõ ràng, sự ôn tập có nỗ lực đến mấy cũng sẽ trở nên tối tăm mờ mịt.)
64
New cards
[Rễ từ] 星 /xīng/ (Tinh: Ngôi sao)
1. 星星 (Ngôi sao) | 2. 明星 (Minh tinh) | 3. 星期 (Tuần) | 4. 行星 (Hành tinh) | 5. 零星 (Lác đác) | 6. 众星捧月 (Được vây quanh) | 7. 星罗棋布 (Rải rác như sao) | 8. 星火燎原 (Lan rộng mạnh mẽ)
65
New cards
星星
/xīngxing/ (Danh từ): Ngôi sao. 📌 VD: 晚上带小狗散步时,我喜欢抬头看看夜空中的星星。 (Buổi tối lúc dắt chó đi dạo, tôi thích ngẩng đầu nhìn những ngôi sao trên bầu trời đêm.)
66
New cards
明星
/míngxīng/ (Danh từ): Minh tinh, người nổi tiếng. 📌 VD: 很多美妆明星推荐的护肤品其实并不适合敏感肌。 (Rất nhiều đồ skincare do các minh tinh làm đẹp giới thiệu thực chất không hề phù hợp với da nhạy cảm.)
67
New cards
星期
/xīngqī/ (Danh từ): Tuần lễ. 📌 VD: 这个星期我计划把高级词汇的闪卡复习任务全部完成。 (Tuần này tôi lên kế hoạch hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ ôn tập flashcard từ vựng cao cấp.)
68
New cards
行星
/xíngxīng/ (Danh từ): Hành tinh. 📌 VD: 浩瀚宇宙中有无数颗行星,人类的探索永远不会停止。 (Trong vũ trụ bao la có vô số hành tinh, sự khám phá của nhân loại sẽ mãi mãi không dừng lại.)
69
New cards
零星
/língxīng/ (Tính từ): Lác đác, rải rác. 📌 VD: 虽然考研之路很孤独,但偶尔也会收到前辈们零星的鼓励。 (Mặc dù con đường thi cao học rất cô đơn, nhưng thỉnh thoảng cũng nhận được những lời động viên lác đác từ các tiền bối.)
70
New cards
众星捧月
/zhòngxīng pěngyuè/ (Thành ngữ): Được nhiều người xúm quanh nâng niu. 📌 VD: 在那次学术沙龙上,这位著名教授受到了众星捧月般的待遇。 (Trong buổi salon học thuật lần đó, vị giáo sư nổi tiếng này đã nhận được đãi ngộ như sao vây quanh trăng.)
71
New cards
星罗棋布
/xīngluó qíbù/ (Thành ngữ): Rải rác khắp nơi (như sao trên trời). 📌 VD: 中国大地上星罗棋布的高铁网络,极大地便利了人们的出行。 (Mạng lưới đường sắt cao tốc rải rác khắp nơi trên mảnh đất Trung Quốc, đã làm tiện lợi cực lớn cho việc đi lại của người dân.)
72
New cards
星火燎原
/xīnghuǒ liáoyuán/ (Thành ngữ): Đốm lửa nhỏ thiêu rụi đồng cỏ (Thế lực nhỏ phát triển lớn mạnh). 📌 VD: 一个小小的请愿活动,最终星火燎原,促成了游戏的越南语本地化。 (Một hoạt động kêu gọi nhỏ bé, cuối cùng lan rộng như đốm lửa thiêu rụi đồng cỏ, thúc đẩy được bản địa hóa tiếng Việt của tựa game.)
73
New cards
[Rễ từ] 山 /shān/ (Sơn: Núi)
1. 爬山 (Leo núi) | 2. 山峰 (Đỉnh núi) | 3. 冰山一角 (Tảng băng chìm) | 4. 东山再起 (Làm lại từ đầu) | 5. 漫山遍野 (Khắp núi đồi) | 6. 名落孙山 (Thi trượt) | 7. 排山倒海 (Dời non lấp biển) | 8. 开门见山 (Đi thẳng vào vấn đề)
74
New cards
爬山
/páshān/ (Động từ): Leo núi. 📌 VD: 学习外语就像爬山,越到后面越艰难,但风景也越美丽。 (Học ngoại ngữ giống như leo núi, càng về sau càng gian nan, nhưng phong cảnh cũng càng tươi đẹp.)
75
New cards
山峰
/shānfēng/ (Danh từ): Đỉnh núi. 📌 VD: 拿到人民大学的录取通知书,只是攀登学术山峰的第一步。 (Lấy được giấy báo trúng tuyển của Đại học Nhân dân, chỉ là bước đầu tiên để leo lên đỉnh núi học thuật.)
76
New cards
冰山一角
/bīngshān yījiǎo/ (Thành ngữ): Phần nổi của tảng băng chìm. 📌 VD: 我们现在看到的文化冲突,也许只是深层社会矛盾的冰山一角。 (Sự xung đột văn hóa mà chúng ta nhìn thấy hiện nay, có lẽ chỉ là phần nổi của tảng băng chìm trong những mâu thuẫn xã hội sâu xa.)
77
New cards
东山再起
/dōngshān zàiqǐ/ (Thành ngữ): Khôi phục lại cơ đồ, làm lại từ đầu. 📌 VD: 即使这次雅思考试没达到七分,我也要调整心态,争取东山再起。 (Cho dù lần thi IELTS này không đạt 7.0, tôi cũng phải điều chỉnh tâm thái, tranh thủ làm lại từ đầu.)
78
New cards
漫山遍野
/mànshān biànyě/ (Thành ngữ): Khắp núi khắp đồi, đầy rẫy. 📌 VD: 春天到了,漫山遍野都是盛开的桃花,非常美丽。 (Mùa xuân đến rồi, khắp núi khắp đồi đều là hoa đào nở rộ, vô cùng xinh đẹp.)
79
New cards
名落孙山
/míngluò sūnshān/ (Thành ngữ): Thi trượt, rớt đài. 📌 VD: 为了避免在奖学金申请中名落孙山,他准备了极其充分的材料。 (Để tránh việc thi trượt trong lần xin học bổng, cậu ấy đã chuẩn bị tài liệu cực kỳ đầy đủ.)
80
New cards
排山倒海
/páishān dǎohǎi/ (Thành ngữ): Dời non lấp biển, sức mạnh to lớn. 📌 VD: 面对排山倒海般的备考压力,他依然保持着佛系且坚韧的心态。 (Đối mặt với áp lực ôn thi to lớn như dời non lấp biển, cậu ấy vẫn duy trì một tâm thái phật hệ và kiên cường.)
81
New cards
开门见山
/kāimén jiànshān/ (Thành ngữ): Đi thẳng vào vấn đề. 📌 VD: 撰写动机信时最好开门见山,直接表达你对该专业的热爱。 (Khi viết thư động lực tốt nhất nên đi thẳng vào vấn đề, trực tiếp bày tỏ sự yêu thích của bạn đối với chuyên ngành đó.)
82
New cards
[Rễ từ] 石 /shí/ (Thạch: Đá)
1. 石头 (Hòn đá) | 2. 钻石 (Kim cương) | 3. 化石 (Hóa thạch) | 4. 陨石 (Thiên thạch) | 5. 绊脚石 (Vật cản đường) | 6. 以卵击石 (Trứng chọi đá) | 7. 滴水穿石 (Nước chảy đá mòn) | 8. 海枯石烂 (Biển cạn đá mòn)
83
New cards
石头
/shítou/ (Danh từ): Hòn đá. 📌 VD: 解决完复杂的申请手续后,他心里的一块石头终于落地了。 (Sau khi giải quyết xong thủ tục xin hồ sơ phức tạp, hòn đá trong lòng anh ấy cuối cùng cũng rơi xuống.)
84
New cards
钻石
/zuànshí/ (Danh từ): Kim cương. 📌 VD: 知识就像钻石,需要经过不断地打磨才能散发出耀眼的光芒。 (Tri thức giống như kim cương, cần phải trải qua sự mài giũa không ngừng mới có thể phát ra ánh sáng chói lọi.)
85
New cards
化石
/huàshí/ (Danh từ): Hóa thạch. 📌 VD: 博物馆里陈列的恐龙化石,为科学家研究远古生物提供了线索。 (Hóa thạch khủng long trưng bày trong bảo tàng, đã cung cấp manh mối cho các nhà khoa học nghiên cứu sinh vật thời viễn cổ.)
86
New cards
陨石
/yǔnshí/ (Danh từ): Thiên thạch. 📌 VD: 每当有陨石坠落,都会引起天文学界极大的关注。 (Mỗi khi có thiên thạch rơi xuống, đều sẽ thu hút sự chú ý cực lớn của giới thiên văn học.)
87
New cards
绊脚石
/bànjiǎoshí/ (Danh từ): Hòn đá cản đường, vật cản. 📌 VD: 拖延症是我们在备考高级外语路上最大的绊脚石。 (Bệnh trì hoãn là hòn đá cản đường lớn nhất trên con đường ôn thi ngoại ngữ cao cấp của chúng ta.)
88
New cards
以卵击石
/yǐluǎn jīshí/ (Thành ngữ): Lấy trứng chọi đá. 📌 VD: 基础还没打好就去挑战最高级别的考试,简直是以卵击石。 (Nền tảng còn chưa đánh vững mà đã đi thách thức kỳ thi cấp bậc cao nhất, quả thực là lấy trứng chọi đá.)
89
New cards
滴水穿石
/dīshuǐ chuānshí/ (Thành ngữ): Nước chảy đá mòn (kiên trì sẽ thành công). 📌 VD: 学习语言贵在坚持,只要有滴水穿石的精神,就一定能攻克HSK六级。 (Học ngôn ngữ quý ở sự kiên trì, chỉ cần có tinh thần nước chảy đá mòn, thì nhất định có thể công phá HSK 6.)
90
New cards
海枯石烂
/hǎikū shílàn/ (Thành ngữ): Biển cạn đá mòn. 📌 VD: 在那场浪漫的婚礼上,新郎向新娘许下了海枯石烂的誓言。 (Trong hôn lễ lãng mạn đó, chú rể đã hứa với cô dâu lời thề biển cạn đá mòn.)
91
New cards
[Rễ từ] 海 /hǎi/ (Hải: Biển/Số lượng lớn)
1. 海洋 (Đại dương) | 2. 海外 (Hải ngoại) | 3. 海关 (Hải quan) | 4. 沿海 (Ven biển) | 5. 海报 (Poster) | 6. 沧海桑田 (Bãi bể nương dâu) | 7. 人山人海 (Biển người) | 8. 石沉大海 (Bặt vô âm tín)
92
New cards
海洋
/hǎiyáng/ (Danh từ): Đại dương, biển cả. 📌 VD: 中国古代的陶瓷艺术就像一片浩瀚的海洋,值得我们深入探索。 (Nghệ thuật gốm sứ cổ đại Trung Quốc giống như một đại dương bao la, đáng để chúng ta khám phá sâu.)
93
New cards
海外
/hǎiwài/ (Danh từ): Hải ngoại, nước ngoài. 📌 VD: 去海外深造,不仅是为了文凭,更是为了开阔自己的国际视野。 (Đi hải ngoại học lên cao, không chỉ là vì bằng cấp, mà càng là để mở rộng tầm nhìn quốc tế của mình.)
94
New cards
海关
/hǎiguān/ (Danh từ): Hải quan. 📌 VD: 留学生入境时,必须严格遵守海关关于携带物品的各项规定。 (Du học sinh lúc nhập cảnh, bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của hải quan về vật dụng mang theo.)
95
New cards
沿海
/yánhǎi/ (Danh/Tính từ): Ven biển. 📌 VD: 中国东部沿海城市的经济发展水平和教育资源都非常发达。 (Mức độ phát triển kinh tế và tài nguyên giáo dục của các thành phố ven biển miền Đông Trung Quốc đều rất phát triển.)
96
New cards
海报
/hǎibào/ (Danh từ): Áp phích, poster. 📌 VD: 墙上贴着一张游戏官方发布的高清海报,设计得非常精美。 (Trên tường dán một tấm áp phích độ nét cao do official game phát hành, thiết kế vô cùng tinh xảo.)
97
New cards
沧海桑田
/cānghǎi sāngtián/ (Thành ngữ): Bãi bể nương dâu (sự biến đổi to lớn). 📌 VD: 经历了几十年的沧海桑田,这所老牌大学依然保持着浓厚的学术风气。 (Trải qua mấy chục năm bãi bể nương dâu, ngôi trường đại học lâu đời này vẫn duy trì được bầu không khí học thuật đậm đà.)
98
New cards
人山人海
/rénshān rénhǎi/ (Thành ngữ): Biển người tấp nập. 📌 VD: 节假日期间的故宫博物院里人山人海,热闹非凡。 (Trong Viện bảo tàng Cố Cung vào dịp lễ tết biển người tấp nập, náo nhiệt phi phàm.)
99
New cards
石沉大海
/shíchén dàhǎi/ (Thành ngữ): Đá chìm đáy biển, bặt vô âm tín. 📌 VD: 他向好几家公司投了简历,结果都如石沉大海,没有收到任何回复。 (Cậu ấy đã ném sơ yếu lý lịch cho mấy công ty, kết quả đều như đá chìm đáy biển, không nhận được bất kỳ phản hồi nào.)
100
New cards
[Rễ từ] 木 /mù/ (Mộc: Cây/Gỗ/Tê dại)
1. 木头 (Gỗ) | 2. 树木 (Cây cối) | 3. 麻木 (Vô cảm) | 4. 积木 (Xếp hình) | 5. 木匠 (Thợ mộc) | 6. 草木皆兵 (Thần hồn nát thần tính) | 7. 移花接木 (Đánh tráo) | 8. 入木三分 (Sắc bén/Sâu sắc)