Playing with science

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:44 PM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Take it for granted /teɪk ɪt fɔː(r) ˈɡrɑːntɪd/

Xem điều gì là hiển nhiên

2
New cards

Self-conscious about it /self ˈkɒnʃəs əˈbaʊt ɪt/

Ngại ngùng, tự ý thức về bản thân

3
New cards

Elusive topic /ɪˈluːsɪv ˈtɒpɪk/

Chủ đề mơ hồ, khó nắm bắt

4
New cards

Fundamental to the experience /ˌfʌndəˈmentl tuː ðə ɪkˈspɪəriəns/

Cốt lõi đối với trải nghiệm

5
New cards

Two-dimensional fragments /tuː dɪˈmenʃənl ˈfræɡmənts/

Các mảnh ghép hai chiều

6
New cards

Reconstruct an overall picture /ˌriːkənˈstrʌkt ən ˌəʊvərˈɔːl ˈpɪktʃə(r)/

Tái cấu trúc bức tranh tổng thể

7
New cards

Inspect each piece of data /ɪnˈspekt iːtʃ piːs ɒv ˈdeɪtə/

Kiểm tra kỹ từng mẩu dữ liệu

8
New cards

Construct a whole argument /kənˈstrʌkt ə həʊl ˈɑːɡjumənt/

Xây dựng toàn bộ lập luận

9
New cards

Out-guessing each other /aʊt ˈɡesɪŋ iːtʃ ˈʌðə(r)/

Đoán trước được lẫn nhau

10
New cards

Toys of their trade /tɔɪz ɒv ðeə(r) treɪd/

Đồ chơi trong nghề nghiệp

11
New cards

Ingenious devices /ɪnˈdʒiːniəs dɪˈvaɪsɪz/

Các thiết bị tài tình, khéo léo

12
New cards

Diverting a piece of equipment /daɪˈvɜːtɪŋ ə piːs ɒv ɪˈkwɪpmənt/

Chuyển đổi công năng thiết bị

13
New cards

Novel scientific purposes /ˈnɒvl ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈpɜːpəsɪz/

Mục đích khoa học mới lạ

14
New cards

Inspired tinkering /ɪnˈspaɪəd ˈtɪŋkərɪŋ/

Sự mày mò đầy cảm hứng

15
New cards

Keeps a lid on /kiːps ə lɪd ɒn/

Kìm nén, giữ nắp đậy

16
New cards

Encourages and nurtures /ɪnˈkʌrɪdʒɪz ænd ˈnɜːtʃəz/

Khuyến khích và nuôi dưỡng

17
New cards

Humorous names /ˈhjuːmərəs neɪmz/

Những cái tên hài hước

18
New cards

Hoaxes /ˈhəʊksɪz/

Trò lừa bịp, trò chơi khăm học thuật

19
New cards

Supposedly left by /səˈpəʊzɪdli left baɪ/

Được cho là đã để lại bởi

20
New cards

Brought to light /brɔːt tuː laɪt/

Được đưa ra ánh sáng

21
New cards

Artefact /ˈɑːtɪfækt/

Cổ vật do con người tạo ra

22
New cards

Devised as a practical joke /dɪˈvaɪzd æz ə ˈpræktɪkl dʒəʊk/

Được nghĩ ra như một trò đùa thực tế

23
New cards

Intrigued by tales /ɪnˈtriːɡd baɪ teɪlz/

Bị hấp dẫn bởi các câu chuyện

24
New cards

Urged his students /ɜːdʒd hɪz ˈstjuːdnts/

Thúc giục học trò của mình

25
New cards

Misfired /ˌmɪsˈfaɪəd/

Bị phản tác dụng, hỏng ăn

26
New cards

Went public /went ˈpʌblɪk/

Công bố rộng rãi trước công chúng

27
New cards

Authentic /ɔːˈθentɪk/

Xác thực, hàng thật

28
New cards

Relic /ˈrelɪk/

Cổ vật, di tích còn sót lại

29
New cards

Serve a useful purpose /sɜːv ə ˈjuːsfl ˈpɜːpəs/

Phục vụ một mục đích hữu ích

30
New cards

Co-worker /ˈkəʊ wɜːkə(r)/

Đồng nghiệp

31
New cards

Going through their data /ˈɡəʊɪŋ θruː ðeə(r) ˈdeɪtə/

Sục sạo, xem qua dữ liệu của họ

32
New cards

Rushing to Gray with his interpretation /rʌʃɪŋ tuː ɡreɪ wɪð hɪz ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/

Vội vàng chạy đi báo cáo sự diễn giải

33
New cards

Set a trap for /set ə træp fɔː(r)/

Đặt bẫy ai đó

34
New cards

Manufactured an NMR spectrum /ˌmænjuˈfæktʃəd ən en em ɑː(r) ˈspektrəm/

Ngụy tạo biểu đồ quang phổ NMR

35
New cards

Left it out as bait /left ɪt aʊt æz beɪt/

Để nó lại làm mồi nhử

36
New cards

Stopped him temporarily /stɒpt hɪm ˈtemprərəli/

Ngăn chặn anh ta tạm thời

37
New cards

Interpreting it /ɪnˈtɜːprətɪŋ ɪt/

Diễn giải nó

38
New cards

Making sure that it was right /ˈmeɪkɪŋ ʃɔː(r) ðæt ɪt wɒz raɪt/

Đảm bảo chắc chắn nó chính xác

39
New cards

Waste of time /weɪst ɒv taɪm/

Sự lãng phí thời gian

40
New cards

An inherent part /ən ɪnˈhɪərənt pɑːt/

Một phần vốn có, cố hữu

41
New cards

Human condition /ˈhjuːmən kənˈdɪʃn/

Bản chất con người, thân phận con người

42
New cards

Presents them with too much seriousness /prɪˈzents ðəm wɪð tuː mʌtʃ ˈsɪəriəsnəs/

Đặt lên họ quá nhiều sự nghiêm túc

43
New cards

Narrow window of creativity /ˈnærəʊ ˈwɪndəʊ ɒv ˌkriːeɪˈtɪvəti/

Khoảng thời gian ngắn ngủi để sáng tạo

44
New cards

Cognitive value /ˈkɒɡnətɪv ˈvæljuː/

Giá trị nhận thức

45
New cards

Playful, childlike attitude /ˈpleɪfl ˈtʃaɪldlaɪk ˈætɪtjuːd/

Thái độ vui tươi như trẻ nhỏ

46
New cards

Extremely fruitful /ɪkˈstriːmli ˈfruːtfl/

Cực kỳ thành công, thu nhiều quả ngọt

47
New cards

Embarrassed to acknowledge /ɪmˈbærəst tuː əkˈnɒlɪdʒ/

Ngại ngùng khi thừa nhận

48
New cards

Motivates them /ˈməʊtɪveɪts ðəm/

Tạo động lực cho họ

49
New cards

Organic chemistry labs /ɔːˈɡænɪk ˈkemɪstri læbz/

Phòng thí nghiệm hóa hữu cơ

50
New cards

Odours were pleasant /ˈəʊdəz wɜː(r) ˈpleznt/

Các mùi hương rất dễ chịu

51
New cards

Physical process /ˈfɪzɪkl ˈprəʊses/

Thao tác thể chất, quá trình vật lý

52
New cards

Satisfying /ˈsætɪsfaɪɪŋ/

Mang lại sự thỏa mãn

53
New cards

Play in the sandbox for a living /pleɪ ɪn ðə ˈsændbɒks fɔː(r) ə ˈlɪvɪŋ/

Làm nghiên cứu khoa học để kiếm sống

54
New cards

Apparatus /ˌæpəˈreɪtəs/

Bộ thiết bị thí nghiệm phức tạp

55
New cards

Perfume atomiser /ˈpɜːfjuːm ˈætəmaɪzə(r)/

Bình xịt nước hoa

56
New cards

Local pharmacy /ˈləʊkl ˈfɑːməsi/

Hiệu thuốc địa phương

57
New cards

Classic example /ˈklæsɪk ɪɡˈzɑːmpl/

Ví dụ kinh điển

58
New cards

Measure the charge of the electron /ˈmeʒə(r) ðə tʃɑːdʒ ɒv ðɪ ɪˈlektrɒn/

Đo điện tích của electron

59
New cards

Chemical substances /ˈkemɪkl ˈsʌbstənsɪz/

Các hóa chất

60
New cards

Organ molecules /ˈɔːɡən ˈmɒlɪkjuːlz/

Các phân tử hữu cơ

61
New cards