1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take it for granted /teɪk ɪt fɔː(r) ˈɡrɑːntɪd/
Xem điều gì là hiển nhiên
Self-conscious about it /self ˈkɒnʃəs əˈbaʊt ɪt/
Ngại ngùng, tự ý thức về bản thân
Elusive topic /ɪˈluːsɪv ˈtɒpɪk/
Chủ đề mơ hồ, khó nắm bắt
Fundamental to the experience /ˌfʌndəˈmentl tuː ðə ɪkˈspɪəriəns/
Cốt lõi đối với trải nghiệm
Two-dimensional fragments /tuː dɪˈmenʃənl ˈfræɡmənts/
Các mảnh ghép hai chiều
Reconstruct an overall picture /ˌriːkənˈstrʌkt ən ˌəʊvərˈɔːl ˈpɪktʃə(r)/
Tái cấu trúc bức tranh tổng thể
Inspect each piece of data /ɪnˈspekt iːtʃ piːs ɒv ˈdeɪtə/
Kiểm tra kỹ từng mẩu dữ liệu
Construct a whole argument /kənˈstrʌkt ə həʊl ˈɑːɡjumənt/
Xây dựng toàn bộ lập luận
Out-guessing each other /aʊt ˈɡesɪŋ iːtʃ ˈʌðə(r)/
Đoán trước được lẫn nhau
Toys of their trade /tɔɪz ɒv ðeə(r) treɪd/
Đồ chơi trong nghề nghiệp
Ingenious devices /ɪnˈdʒiːniəs dɪˈvaɪsɪz/
Các thiết bị tài tình, khéo léo
Diverting a piece of equipment /daɪˈvɜːtɪŋ ə piːs ɒv ɪˈkwɪpmənt/
Chuyển đổi công năng thiết bị
Novel scientific purposes /ˈnɒvl ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈpɜːpəsɪz/
Mục đích khoa học mới lạ
Inspired tinkering /ɪnˈspaɪəd ˈtɪŋkərɪŋ/
Sự mày mò đầy cảm hứng
Keeps a lid on /kiːps ə lɪd ɒn/
Kìm nén, giữ nắp đậy
Encourages and nurtures /ɪnˈkʌrɪdʒɪz ænd ˈnɜːtʃəz/
Khuyến khích và nuôi dưỡng
Humorous names /ˈhjuːmərəs neɪmz/
Những cái tên hài hước
Hoaxes /ˈhəʊksɪz/
Trò lừa bịp, trò chơi khăm học thuật
Supposedly left by /səˈpəʊzɪdli left baɪ/
Được cho là đã để lại bởi
Brought to light /brɔːt tuː laɪt/
Được đưa ra ánh sáng
Artefact /ˈɑːtɪfækt/
Cổ vật do con người tạo ra
Devised as a practical joke /dɪˈvaɪzd æz ə ˈpræktɪkl dʒəʊk/
Được nghĩ ra như một trò đùa thực tế
Intrigued by tales /ɪnˈtriːɡd baɪ teɪlz/
Bị hấp dẫn bởi các câu chuyện
Urged his students /ɜːdʒd hɪz ˈstjuːdnts/
Thúc giục học trò của mình
Misfired /ˌmɪsˈfaɪəd/
Bị phản tác dụng, hỏng ăn
Went public /went ˈpʌblɪk/
Công bố rộng rãi trước công chúng
Authentic /ɔːˈθentɪk/
Xác thực, hàng thật
Relic /ˈrelɪk/
Cổ vật, di tích còn sót lại
Serve a useful purpose /sɜːv ə ˈjuːsfl ˈpɜːpəs/
Phục vụ một mục đích hữu ích
Co-worker /ˈkəʊ wɜːkə(r)/
Đồng nghiệp
Going through their data /ˈɡəʊɪŋ θruː ðeə(r) ˈdeɪtə/
Sục sạo, xem qua dữ liệu của họ
Rushing to Gray with his interpretation /rʌʃɪŋ tuː ɡreɪ wɪð hɪz ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/
Vội vàng chạy đi báo cáo sự diễn giải
Set a trap for /set ə træp fɔː(r)/
Đặt bẫy ai đó
Manufactured an NMR spectrum /ˌmænjuˈfæktʃəd ən en em ɑː(r) ˈspektrəm/
Ngụy tạo biểu đồ quang phổ NMR
Left it out as bait /left ɪt aʊt æz beɪt/
Để nó lại làm mồi nhử
Stopped him temporarily /stɒpt hɪm ˈtemprərəli/
Ngăn chặn anh ta tạm thời
Interpreting it /ɪnˈtɜːprətɪŋ ɪt/
Diễn giải nó
Making sure that it was right /ˈmeɪkɪŋ ʃɔː(r) ðæt ɪt wɒz raɪt/
Đảm bảo chắc chắn nó chính xác
Waste of time /weɪst ɒv taɪm/
Sự lãng phí thời gian
An inherent part /ən ɪnˈhɪərənt pɑːt/
Một phần vốn có, cố hữu
Human condition /ˈhjuːmən kənˈdɪʃn/
Bản chất con người, thân phận con người
Presents them with too much seriousness /prɪˈzents ðəm wɪð tuː mʌtʃ ˈsɪəriəsnəs/
Đặt lên họ quá nhiều sự nghiêm túc
Narrow window of creativity /ˈnærəʊ ˈwɪndəʊ ɒv ˌkriːeɪˈtɪvəti/
Khoảng thời gian ngắn ngủi để sáng tạo
Cognitive value /ˈkɒɡnətɪv ˈvæljuː/
Giá trị nhận thức
Playful, childlike attitude /ˈpleɪfl ˈtʃaɪldlaɪk ˈætɪtjuːd/
Thái độ vui tươi như trẻ nhỏ
Extremely fruitful /ɪkˈstriːmli ˈfruːtfl/
Cực kỳ thành công, thu nhiều quả ngọt
Embarrassed to acknowledge /ɪmˈbærəst tuː əkˈnɒlɪdʒ/
Ngại ngùng khi thừa nhận
Motivates them /ˈməʊtɪveɪts ðəm/
Tạo động lực cho họ
Organic chemistry labs /ɔːˈɡænɪk ˈkemɪstri læbz/
Phòng thí nghiệm hóa hữu cơ
Odours were pleasant /ˈəʊdəz wɜː(r) ˈpleznt/
Các mùi hương rất dễ chịu
Physical process /ˈfɪzɪkl ˈprəʊses/
Thao tác thể chất, quá trình vật lý
Satisfying /ˈsætɪsfaɪɪŋ/
Mang lại sự thỏa mãn
Play in the sandbox for a living /pleɪ ɪn ðə ˈsændbɒks fɔː(r) ə ˈlɪvɪŋ/
Làm nghiên cứu khoa học để kiếm sống
Apparatus /ˌæpəˈreɪtəs/
Bộ thiết bị thí nghiệm phức tạp
Perfume atomiser /ˈpɜːfjuːm ˈætəmaɪzə(r)/
Bình xịt nước hoa
Local pharmacy /ˈləʊkl ˈfɑːməsi/
Hiệu thuốc địa phương
Classic example /ˈklæsɪk ɪɡˈzɑːmpl/
Ví dụ kinh điển
Measure the charge of the electron /ˈmeʒə(r) ðə tʃɑːdʒ ɒv ðɪ ɪˈlektrɒn/
Đo điện tích của electron
Chemical substances /ˈkemɪkl ˈsʌbstənsɪz/
Các hóa chất
Organ molecules /ˈɔːɡən ˈmɒlɪkjuːlz/
Các phân tử hữu cơ