1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Surgeon
bác sĩ phẩu thuật (n)
Surgery
sự mổ, ca phẫu thuật (n)
Resistance war
kháng chiến (np)
Field hospital
bệnh viện dã chiến (np)
personal account
lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân (np)
Enemy
kẻ thù (n)
Jungle
rừng nhiệt đới
national hero
anh hùng dân tộc (np)
impressive achievement
thành tích ấn tượng (np)
biological parents
cha mẹ ruột (np)
cutting-edge
tiên tiến, hiện đại (adj)
animation
hoạt hình, hoạt ảnh(n)
full-length
toàn bộ thời lượng, dài bằng thân người (adj)
computer-animated
hoạt hình máy tính (n)
blockbuster
bom tấn (n)
pancreatic
(thuộc) tuyến tụy
visionary
có tầm nhìn (adj)
genius
thiên tài (n)
film industry
ngành điện ảnh (np)
magical
huyền diệu (adj)
poem
bài thơ (N)