word in context 1-30

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/133

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 PM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

134 Terms

1
New cards

coexist

cùng tồn tại

2
New cards

gravitate toward different food sources

có xu hướng hướng tới các nguồn thức ăn khác nhau

3
New cards

parallel

song song; tương đồng

4
New cards

revise

sửa đổi; chỉnh sửa; ôn tập

5
New cards

sustain

duy trì; chịu đựng

6
New cards

approve

chấp thuận; phê duyệt

7
New cards

forward-only waves

sóng chỉ truyền theo một hướng

8
New cards

pass through

đi xuyên qua

9
New cards

improve

cải thiện

10
New cards

rule out

loại trừ

11
New cards

translate

dịch; chuyển đổi

12
New cards

sensible

hợp lý; biết điều

13
New cards

alert

cảnh giác; tỉnh táo

14
New cards

informed

có hiểu biết; được cung cấp thông tin

15
New cards

sympathetic

cảm thông; đồng cảm

16
New cards

occupation (= fixation)

sự ám ảnh; sự bận tâm

17
New cards

invasion

sự xâm lược

18
New cards

tenure

nhiệm kỳ; quyền sở hữu lâu dài

19
New cards

amusement

sự giải trí

20
New cards

regret

sự hối tiếc

21
New cards

precipitation

lượng mưa; sự kết tủa

22
New cards

decipher

giải mã; giải nghĩa

23
New cards

constantly poring upon

liên tục nghiên cứu/chăm chú vào

24
New cards

plainly perceived

được nhận thấy rõ ràng

25
New cards

perplexing occupation

sự bận tâm gây bối rối

26
New cards

such a giddiness and debility

sự chóng mặt và suy yếu như vậy

27
New cards

upon

khi; dựa trên

28
New cards

revisit his writing

xem lại bài viết của anh ấy

29
New cards

favoritism

sự thiên vị

30
New cards

embellish

tô điểm; thêm thắt

31
New cards

satisfying

thỏa mãn

32
New cards

perplexing

gây bối rối

33
New cards

flamboyant

phô trương; sặc sỡ

34
New cards

intersection

giao điểm; ngã tư

35
New cards

departure

sự khởi hành; sự rời đi

36
New cards

metropolises

các đô thị lớn

37
New cards

hail from different regions

đến từ các vùng khác nhau

38
New cards

multi-institution

đa tổ chức

39
New cards

genomes

bộ gen

40
New cards

far-flung parts

những vùng xa xôi

41
New cards

indescribable

không thể diễn tả

42
New cards

outlandish

kỳ quặc

43
New cards

magnified

được phóng đại

44
New cards

opossum

con thú có túi (opossum)

45
New cards

subsist on a wide range of food sources

sống dựa vào nhiều nguồn thức ăn

46
New cards

wilderness

vùng hoang dã

47
New cards

disinterested

khách quan; không thiên vị

48
New cards

aggressive

hung hăng; quyết liệt

49
New cards

questionable

đáng nghi; gây tranh cãi

50
New cards

interfere

can thiệp

51
New cards

refuse

từ chối

52
New cards

insist on my going back

khăng khăng tôi quay lại

53
New cards

become assertive

trở nên quyết đoán

54
New cards

reject any compromise

từ chối mọi thỏa hiệp

55
New cards

set up a barrier

dựng rào cản

56
New cards

encourage discord

khuyến khích sự bất hòa

57
New cards

hampering

cản trở

58
New cards

facilitating

tạo điều kiện

59
New cards

sequencing

giải trình tự

60
New cards

verifying

xác minh

61
New cards

govern cellular recycling

điều khiển quá trình tái chế tế bào

62
New cards

reframe economic discussion

định hình lại thảo luận kinh tế

63
New cards

based on premises derived from Europeans

dựa trên tiền đề từ người châu Âu

64
New cards

as deserving heightened interest

xứng đáng được quan tâm nhiều hơn

65
New cards

modest

khiêm tốn

66
New cards

typical

điển hình

67
New cards

indifferent

thờ ơ

68
New cards

uninteresting

không thú vị

69
New cards

persist

kiên trì; tiếp tục tồn tại

70
New cards

reverest (revere)

tôn kính, sùng kính, worship, respect

71
New cards

identifies

xác định

72
New cards

make a specific sight

tạo ra một cảnh cụ thể

73
New cards

disturbing

gây khó chịu

74
New cards

completely unsuitable

hoàn toàn không phù hợp

75
New cards

troubling occurrences

những sự việc đáng lo

76
New cards

a bizarre manner

một cách kỳ quái

77
New cards

disconcerting

gây bối rối/lo lắng

78
New cards

artistic

mang tính nghệ thuật

79
New cards

insightful

sâu sắc

80
New cards

brittle

giòn; dễ vỡ

81
New cards

untested

chưa được kiểm chứng

82
New cards

unmixed

nguyên chất; không pha trộn

83
New cards

frequently

thường xuyên

84
New cards

easier to gauge

dễ đánh giá hơn

85
New cards

more straightforward

trực tiếp; dễ hiểu hơn

86
New cards

intimidate

đe dọa; làm sợ

87
New cards

concurrently

đồng thời

88
New cards

retroactively

hồi tố

89
New cards

tentatively

tạm thời; dè dặt

90
New cards

idiosyncrasy

đặc điểm riêng; tính cách lập dị

91
New cards

temperament

khí chất; tính tình

92
New cards

sober common sense

sự tỉnh táo, thực tế

93
New cards

leading characteristic

đặc điểm nổi bật

94
New cards

exile

lưu đày; bị trục xuất

95
New cards

exotic

kỳ lạ; ngoại lai

96
New cards

remote

xa xôi

97
New cards

skew results

làm sai lệch kết quả

98
New cards

nullify

làm vô hiệu,abandon, bỏ phế

99
New cards

reinforce

củng cố

100
New cards

allusion

sự ám chỉ