Thẻ ghi nhớ: Bài 35 ( Minna no nihongo )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:52 AM on 4/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

さきます

nở (が)

2
New cards

かわります

thay đổi(が)

3
New cards

なおります

Khỏi, được sửa xong ( が)

4
New cards

にゅうりょくします

nhập vào

5
New cards

ただしい

đúng, chính xác

6
New cards

むこう

đằng ấy, phía đối diện

7
New cards

しま

đảo

8
New cards

みなと

cảng, bến cảng

9
New cards

きんじょ

hàng xóm

10
New cards

おくじょう

tầng thượng

11
New cards

かいがい

nước ngoài, hải ngoại

12
New cards

やまのぼり

leo núi

13
New cards

れきし

lịch sử

14
New cards

きかい

cơ hội

15
New cards

きょか

sự cho phép

16
New cards

まる

dấu tròn

17
New cards

ふりなが

Chữ kana biểu thị cách đọc của chữ hán

18
New cards

せつび

thiết bị

19
New cards

レバー

Cái cần gạt

20
New cards

キー

phím

21
New cards

カーテン

cái rèm

22
New cards

ひも

sợi dây

23
New cards

すいはんき

nồi cơm điện

24
New cards

cái lá

25
New cards

これでおわりましょう

Chúng ta dừng ở đây nhé

26
New cards

それなら

nếu thế thì, vậy thì

27
New cards

やこうバス

xe buýt đêm

28
New cards

さあ

À...,Ồ... (dùng khi không rõ vềđiều gì đó)

29
New cards

りょこうしゃ

công ty du lịch

30
New cards

くわしい

cụ thể, chi tiết

31
New cards

スキーじょう

khu trượt tuyết

32
New cards

しゅ

màu đỏ tươi

33
New cards

まじわります

chơi với, quen với

34
New cards

ことわざ

thành ngữ

35
New cards

かんけい

quan hệ

36
New cards

なかよくします

chơi thân với

37
New cards

ひつよう(な)

cần thiết