1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
police officer (n)
nhân viên cảnh sát
court (n)
tòa án
criminal (n, adj)
tội phạm
illegal (adj)
bất hợp pháp
prison (n)
bỏ tù / nhà tù
prisoner (n)
người tù
guilty of (adj)
có tội / tội lỗi
against the law
chống lại luật
to accuse sb of sth
buộc tội ai
to blame sb for sth
đổ lỗi cho ai về điều gì
to blame sth on
đổ lỗi việc gì cho ai
criticise sb for sth
chỉ trích ai về việc gì
to punish sb for sth/doing
trừng phạt ai vì làm gì
to arrest sb (v)
bắt giữ
to rob (v)
cướp bóc
to steal (v)
đánh cắp, ăn cắp
to commit (v)
tiến hành (phạm tội)
to shoot at sb (v)
bắn
shot (n)
phát bắn
shooting (n)
vụ nổ súng
to admit (v)
thừa nhận
break in(to) (phr.v)
đột nhập
get away with (phr.v)
thoát tội
catch up with (phr.v)
bắt kịp (tội phạm)