1/95
Topic: Health, Medicine and Exercise & Hobbies and Leisure
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accident (n)
tai nạn
ache (n)
cơn đau
ambulance (n)
xe cứu thương
ankle (n)
mắt cá chân
appointment (n)
cuộc hẹn
arm (n)
cánh tay
bandage (n)
băng gạc
bleed (v)
chảy máu
blood (n)
máu
bone (n)
xương
break (v)
gãy
breath (n)
hơi thở
breathe (v)
thở
chemist (n)
hiệu thuốc (BrE)
chin (n)
cằm
cold (n)
cảm lạnh
comb (n)
cái lược
cough (v)
ho
damage (v)
làm hỏng
danger (n)
nguy hiểm
dentist (n)
nha sĩ
diet (n)
chế độ ăn
earache (n)
đau tai
emergency (n)
tình trạng khẩn cấp
exercise (v)
tập thể dục
feel ill (v)
cảm thấy ốm
fever (n)
sốt
finger (n)
ngón tay
fit (adj)
khỏe mạnh
flu (n)
cúm
foot (n)
bàn chân
get better (v)
khỏe hơn
get worse (v)
tệ hơn
go jogging (v)
đi chạy bộ
gym (n)
phòng gym
gymnastics (n)
thể dục dụng cụ
headache (n)
đau đầu
health (n)
sức khỏe
heel (n)
gót chân
ill (adj)
ốm
illness (n)
bệnh tật
injure (v)
làm bị thương
keep fit (v)
giữ dáng
knee (n)
đầu gối
lie down (v)
nằm xuống
medicine (n)
thuốc
operate (v)
phẫu thuật
operation (n)
ca phẫu thuật
pain (n)
cơn đau
painful (adj)
đau đớn
patient (n)
bệnh nhân
pharmacy (n)
hiệu thuốc
pill (n)
viên thuốc
prescription (n)
đơn thuốc
recover (v)
hồi phục
rest (v)
nghỉ ngơi
shoulder (n)
vai
skin (n)
da
soap (n)
xà phòng
sore throat (n)
đau họng
stomach (n)
dạ dày
stomachache (n)
đau bụng
stress (n)
căng thẳng
temperature (n)
nhiệt độ
thumb (n)
ngón cái
toes (n)
ngón chân
toothache (n)
đau răng
camp (v)
cắm trại
camping (n)
việc cắm trại
campsite (n)
khu cắm trại
chess (n)
cờ vua
collect (v)
sưu tầm
collection (n)
bộ sưu tập
cruise (n)
du thuyền
facilities (n)
cơ sở vật chất
fiction (n)
truyện hư cấu
gallery (n)
phòng trưng bày
hang out (v)
đi chơi
hike (v)
đi bộ đường dài
hire (v)
thuê
holidays (n)
kỳ nghỉ
ice skates (n)
giày trượt băng
jogging (n)
chạy bộ
join in (v)
tham gia
keen on (adj)
thích, đam mê
magazine (n)
tạp chí
model (n)
mô hình
nightlife (n)
cuộc sống về đêm
opening hours (n)
giờ mở cửa
playground (n)
sân chơi
rope (n)
dây thừng
sculpture (n)
tượng điêu khắc
slide (n)
cầu trượt
sunbathe (v)
tắm nắng
tent (n)
lều
torch (n)
đèn pin