Ngữ Pháp JLPT N3 - Chapter 4.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 PM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Khi vào thư viện FTU thì không được làm ồn.

➔ 図書館では 騒がない ( ___ ) 。

こと

(Romaji: koto)

Logic: V-nai + こと

Ý nghĩa: Hãy/Không được... (Quy định, mệnh lệnh trên văn bản)

2
New cards

Babi không cần phải lo lắng quá về kỳ thi đâu.

➔ 試験について そんなに 心配する ( ___ ) 。

ことはない

(Romaji: koto wa nai)

Logic: V-ru + ことはない

Ý nghĩa: Không cần thiết phải làm vậy (Dùng để trấn an, khuyên nhủ)

3
New cards

Tớ lỡ mua vé rồi, giờ chỉ còn cách đi xem phim thôi.

➔ チケットを 買ったから、見に行く ( ___ ) 。

ほかない / しかない

(Romaji: hoka nai / shikanai)

Logic: V-ru + ほかない / しかない

Ý nghĩa: Chỉ còn cách... (Không còn sự lựa chọn nào khác)

4
New cards

Hãy nộp bài tập đúng hạn nhé babi.

➔ 期限までに 宿題を 提出する ( ___ ) 。

こと

(Romaji: koto)

Logic: V-ru + こと

Ý nghĩa: Hãy... (Chỉ thị, nhắc nhở)

5
New cards

Tớ chỉ bị cảm nhẹ thôi, không việc gì phải đi bệnh viện cả.

➔ 軽い風邪だから、病院へ 行く ( ___ ) 。

ことはない

(Romaji: koto wa nai)

Logic: V-ru + ことはない

Ý nghĩa: Không cần phải...

6
New cards

Nếu muốn giỏi bóng chuyền, tớ đành phải tập luyện cực khổ thôi.

➔ 上手になるためには、厳しく 練習する ( ___ ) 。

しかない / ほかない

(Romaji: shikanai / hoka nai)

Logic: V-ru + しかない / ほかない

Ý nghĩa: Chỉ còn cách... (Dù vất vả nhưng đành chấp nhận)

7
New cards

Tớ đã cố hết sức rồi. Giờ chỉ còn cách chờ kết quả thôi.

➔ 頑張った。あとは 結果を 待つ ( ___ ) 。

しかない

(Romaji: shikanai)

Logic: V-ru + しかない

Ý nghĩa: Chỉ còn cách... (Giao phó cho hoàn cảnh)

8
New cards

Babi không việc gì phải tự trách mình đâu.

➔ 自分を 責める ( ___ ) よ。

ことはない

(Romaji: koto wa nai)

Logic: V-ru + ことはない

Ý nghĩa: Không cần phải... (Lời động viên ấm áp)

9
New cards

Babi không nên thức khuya quá đâu, sẽ có hại cho sức khỏe đấy.

➔ あまり 夜更かし ( ___ ) ですよ。

しないほうがいい

(Romaji: shinai hou ga ii)

Logic: V-nai + ほうがいい

Ý nghĩa: Khuyên không nên làm gì đó trong tình huống cụ thể (để tránh kết quả xấu)

10
New cards

Để giỏi tiếng Nhật, babi nên luyện nghe hàng ngày.

➔ 上手になるためには、毎日 練習 ( ___ ) 。

したほうがいい

(Romaji: shita hou ga ii)

Logic: V-ta + ほうがいい

Ý nghĩa: Khuyên nên thực hiện hành động để đạt kết quả tốt hơn

11
New cards

Con cái thì nên biết ơn cha mẹ mình.

➔ 子供は 両親に 感謝 ( ___ ) 。

すべきだ / するべきだ

(Romaji: subeki da)

Logic: V-ru + べきだ (suru -> subeki)

Ý nghĩa: Nên/Cần phải làm vì đó là đạo đức, lẽ phải, trách nhiệm đương nhiên

12
New cards

Không nên mắng trẻ con ở nơi đông người.

➔ ほかの人の前で 子供を ( ___ ) 。

叱るべきではない

(Romaji: shikaru beki dewa nai)

Logic: V-ru + べきではない

Ý nghĩa: Không nên làm vì điều đó trái với lẽ thường hoặc không đúng đắn

13
New cards

Thiếu vận động không tốt, babi nên tập thể dục thì hơn.

➔ 運動不足は よくないから、運動 ( ___ ) 。

したほうがいい

(Romaji: shita hou ga ii)

Logic: V-ta + ほうがいい

Ý nghĩa: Đưa ra phương án lựa chọn tốt hơn cho đối phương

14
New cards

Giáo viên thì cần phải nhiệt tình với học sinh.

➔ 先生は 学生に対して 熱心 ( ___ ) 。

であるべきだ

(Romaji: de aru beki da)

Logic: N / Adj-na + であるべきだ

Ý nghĩa: Nên là/Cần phải là (Trạng thái lý tưởng của một vai trò, nghề nghiệp)

15
New cards

Trước khi học ngữ pháp khó, babi nên học chắc căn bản đã.

➔ 難しい文法の前に、基礎を しっかり ( ___ ) 。

学ぶべきだ

(Romaji: manabu beki da)

Logic: V-ru + べきだ

Ý nghĩa: Nên làm điều đúng đắn, theo trình tự logic thông thường

16
New cards

Babi đừng nên bỏ bữa sáng nhé.

➔ 朝ごはんを 抜か ( ___ ) ですよ。

ないほうがいい

(Romaji: nai hou ga ii)

Logic: V-nai + ほうがいい

Ý nghĩa: Lời khuyên mang tính cảnh báo nhẹ nhàng