1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Khi vào thư viện FTU thì không được làm ồn.
➔ 図書館では 騒がない ( ___ ) 。
こと
(Romaji: koto)
Logic: V-nai + こと
Ý nghĩa: Hãy/Không được... (Quy định, mệnh lệnh trên văn bản)
Babi không cần phải lo lắng quá về kỳ thi đâu.
➔ 試験について そんなに 心配する ( ___ ) 。
ことはない
(Romaji: koto wa nai)
Logic: V-ru + ことはない
Ý nghĩa: Không cần thiết phải làm vậy (Dùng để trấn an, khuyên nhủ)
Tớ lỡ mua vé rồi, giờ chỉ còn cách đi xem phim thôi.
➔ チケットを 買ったから、見に行く ( ___ ) 。
ほかない / しかない
(Romaji: hoka nai / shikanai)
Logic: V-ru + ほかない / しかない
Ý nghĩa: Chỉ còn cách... (Không còn sự lựa chọn nào khác)
Hãy nộp bài tập đúng hạn nhé babi.
➔ 期限までに 宿題を 提出する ( ___ ) 。
こと
(Romaji: koto)
Logic: V-ru + こと
Ý nghĩa: Hãy... (Chỉ thị, nhắc nhở)
Tớ chỉ bị cảm nhẹ thôi, không việc gì phải đi bệnh viện cả.
➔ 軽い風邪だから、病院へ 行く ( ___ ) 。
ことはない
(Romaji: koto wa nai)
Logic: V-ru + ことはない
Ý nghĩa: Không cần phải...
Nếu muốn giỏi bóng chuyền, tớ đành phải tập luyện cực khổ thôi.
➔ 上手になるためには、厳しく 練習する ( ___ ) 。
しかない / ほかない
(Romaji: shikanai / hoka nai)
Logic: V-ru + しかない / ほかない
Ý nghĩa: Chỉ còn cách... (Dù vất vả nhưng đành chấp nhận)
Tớ đã cố hết sức rồi. Giờ chỉ còn cách chờ kết quả thôi.
➔ 頑張った。あとは 結果を 待つ ( ___ ) 。
しかない
(Romaji: shikanai)
Logic: V-ru + しかない
Ý nghĩa: Chỉ còn cách... (Giao phó cho hoàn cảnh)
Babi không việc gì phải tự trách mình đâu.
➔ 自分を 責める ( ___ ) よ。
ことはない
(Romaji: koto wa nai)
Logic: V-ru + ことはない
Ý nghĩa: Không cần phải... (Lời động viên ấm áp)
Babi không nên thức khuya quá đâu, sẽ có hại cho sức khỏe đấy.
➔ あまり 夜更かし ( ___ ) ですよ。
しないほうがいい
(Romaji: shinai hou ga ii)
Logic: V-nai + ほうがいい
Ý nghĩa: Khuyên không nên làm gì đó trong tình huống cụ thể (để tránh kết quả xấu)
Để giỏi tiếng Nhật, babi nên luyện nghe hàng ngày.
➔ 上手になるためには、毎日 練習 ( ___ ) 。
したほうがいい
(Romaji: shita hou ga ii)
Logic: V-ta + ほうがいい
Ý nghĩa: Khuyên nên thực hiện hành động để đạt kết quả tốt hơn
Con cái thì nên biết ơn cha mẹ mình.
➔ 子供は 両親に 感謝 ( ___ ) 。
すべきだ / するべきだ
(Romaji: subeki da)
Logic: V-ru + べきだ (suru -> subeki)
Ý nghĩa: Nên/Cần phải làm vì đó là đạo đức, lẽ phải, trách nhiệm đương nhiên
Không nên mắng trẻ con ở nơi đông người.
➔ ほかの人の前で 子供を ( ___ ) 。
叱るべきではない
(Romaji: shikaru beki dewa nai)
Logic: V-ru + べきではない
Ý nghĩa: Không nên làm vì điều đó trái với lẽ thường hoặc không đúng đắn
Thiếu vận động không tốt, babi nên tập thể dục thì hơn.
➔ 運動不足は よくないから、運動 ( ___ ) 。
したほうがいい
(Romaji: shita hou ga ii)
Logic: V-ta + ほうがいい
Ý nghĩa: Đưa ra phương án lựa chọn tốt hơn cho đối phương
Giáo viên thì cần phải nhiệt tình với học sinh.
➔ 先生は 学生に対して 熱心 ( ___ ) 。
であるべきだ
(Romaji: de aru beki da)
Logic: N / Adj-na + であるべきだ
Ý nghĩa: Nên là/Cần phải là (Trạng thái lý tưởng của một vai trò, nghề nghiệp)
Trước khi học ngữ pháp khó, babi nên học chắc căn bản đã.
➔ 難しい文法の前に、基礎を しっかり ( ___ ) 。
学ぶべきだ
(Romaji: manabu beki da)
Logic: V-ru + べきだ
Ý nghĩa: Nên làm điều đúng đắn, theo trình tự logic thông thường
Babi đừng nên bỏ bữa sáng nhé.
➔ 朝ごはんを 抜か ( ___ ) ですよ。
ないほうがいい
(Romaji: nai hou ga ii)
Logic: V-nai + ほうがいい
Ý nghĩa: Lời khuyên mang tính cảnh báo nhẹ nhàng