1/152
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
"悲しい(かなしい)"
"buồn
"苦しい(くるしい)"
"khổ cực"
"詳しい(くわしい)"
"cụ thể
"ハンサムな"
"đẹp trai"
"大きい(おおきい)"
"to
"暑い(あつい)"
"nóng (thời tiết)"
"難しい(むずかしい)"
"khó"
"遅い(おそい)"
"chậm
"硬い(かたい)"
"cứng"
"うるさい"
"ồn ào
"気持ちがいい(きもちがいい)"
"tâm trạng tốt
"近い(ちかい)"
"gần"
"頭がいい(あたまがいい)"
"thông minh"
"恥ずかしい(はずかしい)"
"xấu hổ
"太い(ふとい)"
"béo
"大変な(たいへんな)"
"vất vả"
"不便な(ふべんな)"
"bất tiện"
"けちな"
"kẹt xỉ"
"無理な(むりな)"
"không thể
"丈夫な(じょうぶな)"
"chắc chắn
"綺麗な(きれいな)"
"sạch
"元気な(げんきな)"
"khỏe khoắn"
"暇な(ひまな)"
"rảnh rỗi"
"素敵な(すてきな)"
"hay ho
"小さい(ちいさい)"
"nhỏ
"新しい(あたらしい)"
"mới"
"古い(ふるい)"
"cũ"
"良い(いい/よい)"
"tốt"
"悪い(わるい)"
"xấu"
"熱い(あつい)"
"nóng (cảm giác)"
"寒い(さむい)"
"lạnh (thời tiết)"
"冷たい(つめたい)"
"lạnh (cảm giác)"
"易しい(やさしい)"
"dễ"
"高い(たかい)"
"cao
"安い(やすい)"
"rẻ"
"低い(ひくい)"
"thấp"
"忙しい(いそがしい)"
"bận rộn"
"好きな(すきな)"
"thích"
"嫌いな(きらいな)"
"ghét
"上手な(じょうずな)"
"giỏi"
"下手な(へたな)"
"kém"
"速い(はやい)"
"nhanh"
"早い(はやい)"
"sớm"
"酸っぱい(すっぱい)"
"chua"
"塩辛い(しおからい)"
"mặn"
"塩っぱい(しょっぱい)"
"mặn"
"渋い(しぶい)"
"chát / (thái độ) cau có"
"大丈夫な(だいじょうぶな)"
"ổn
"すごい"
"xuất sắc
"嬉しい(うれしい)"
"vui mừng
"寂しい(さびしい)"
"buồn
"つまらない"
"nhàm chán
"面白い(おもしろい)"
"thú vị"
"素晴らしい(すばらしい)"
"tuyệt vời"
"美味しい(おいしい)"
"ngon"
"怖い(こわい)"
"đáng sợ"
"まずい"
"dở
"深い(ふかい)"
"sâu
"浅い(あさい)"
"nông
"強い(つよい)"
"mạnh"
"弱い(よわい)"
"yếu"
"柔らかい(やわらかい)"
"mềm"
"優しい(やさしい)"
"hiền lành
"厳しい(きびしい)"
"nghiêm khắc
"若い(わかい)"
"trẻ"
"長い(ながい)"
"dài"
"短い(みじかい)"
"ngắn"
"珍しい(めずらしい)"
"hiếm"
"美しい(うつくしい)"
"đẹp"
"気持ちが悪い(きもちがわるい)"
"khó chịu
"温かい(あたたかい)"
"ấm (cảm giác)
"暖かい(あたたかい)"
"ấm (thời tiết)"
"涼しい(すずしい)"
"mát mẻ"
"青い(あおい)"
"xanh dương"
"赤い(あかい)"
"đỏ"
"黒い(くろい)"
"đen"
"白い(しろい)"
"trắng"
"重い(おもい)"
"nặng"
"軽い(かるい)"
"nhẹ"
"遠い(とおい)"
"xa"
"正しい(ただしい)"
"đúng
"楽しい(たのしい)"
"(bầu không khí) vui vẻ"
"広い(ひろい)"
"rộng"
"狭い(せまい)"
"chật
"汚い(きたない)"
"bẩn"
"羨ましい(うらやましい)"
"ghen tị"
"少ない(すくない)"
"ít"
"多い(おおい)"
"nhiều"
"気分がいい(きぶんがいい)"
"cảm thấy khỏe"
"気分が悪い(きぶんがわるい)"
"cảm thấy không khỏe"
"運がいい(うんがいい)"
"may mắn"
"運が悪い(うんがわるい)"
"đen đủi
"ひどい"
"tồi tệ
"都合が悪い(つごうがわるい)"
"vướng lịch
"眠い(ねむい)"
"buồn ngủ"
"苦い(にがい)"
"đắng"
"可愛い(かわいい)"
"dễ thương"
"甘い(あまい)"
"ngọt"
"辛い(からい)"
"cay"
"辛い(つらい)"
"đau đớn