1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
渇く
(が)かわく
khát

嗅ぐ
(を)かぐ
Ngửi; hít; hít hà

叩く
(を)たたく
đánh, vỗ

殴る
(を)なぐる
đấm, đánh

ける
(を)ける
đá

抱く
(を)だく
ôm

倒れる
(が)たおれる
đổ, ngã, lăn ra bất tỉnh

倒す
(を)たおす
làm đổ

起きる、起こる
(が)おきる・おこる
thức dậy, xảy ra

起こす
(を)おこす
đánh thức (ai), dựng (cái gì) lên, gây ra

尋ねる
(を)たずねる
Hỏi , xin , yêu cầu, viếng thăm ( kính ngữ)

呼ぶ
(を)よぶ
gọi

叫ぶ
(が)さけぶ
gào to

黙る
(が)だまる
im lặng

飼う
(を)かう
nuôi

数える
(を)かぞえる
đếm

乾く
(が)かわく
khô

乾かす
(を)かわかす
làm khô

畳む
(を)たたむ
gấp

誘う
(を)さそう
mời, rủ

おごる
(に・を)おごる
chiêu đãi

預かる
(を)あずかる
chăm sóc, trông nom

預ける
(に・を)あずける
gửi

決まる
(が)きまる
được quyết định

決める
(を)きめる
quyết định

写る
(が)うつる
chụp được

写す
(を)うつす
chụp

思い出す
(を)おもいだす
nhớ lại

教わる
(を)おそわる
được dạy

申し込む
(を)もうしこむ
đăng ký

断る
(を)ことわる
từ chối

見つかる
(が)みつかる
được tìm thấy

見つける
(を)みつける
tìm

捕まる
(が)つかまる
bị bắt, nắm, giữ

捕まえる
(を)つかまえる
bắt

乗る
(が)のる
leo lên

乗せる
(を)のせる
cho lên

降りる/下りる
(が)おりる
xuống

降ろす/下ろす
(を)おろす
cho xuống

直る
(が)なおる
được sửa

直す
(を)なおす
sửa

治る
(が)なおる
hồi phục, khoẻ, khỏi

治す
(を)なおす
cứu chữa

亡くなる
(が)なくなる
chết

亡くす
(を)なくす
mất

生まれる
(が)うまれる
được sinh ra

産む/生む
(を)うむ
sinh

出会う
(が)であう
gặp (ngẫu nhiên)

訪ねる
(を)たずねる
thăm

付き合う
(が)つきあう
hẹn hò, giao tiếp

効く
(が)きく
có hiệu quả

はやる
(が)はやる
phổ biến

経つ
(が)たつ
qua

間に合う
(が)まにあう
kịp giờ

間に合わせる
(を)まにあわせる
làm cho kịp giờ

通う
(が)かよう
đi làm, học

込む
(が)こむ
đông

すれ違う
(が)すれちがう
vượt, lướt

掛かる
(が)かかる
được bao phủ, tốn (tiền, thời gian...), bị (bệnh...)

掛ける
(を)かける
bao phủ, làm mất thời gian của ai đó, nhân, bắt đầu, khởi động (máy,...)

動く
(が)うごく
hoạt động

動かす
(を)うごかす
di chuyển, vận hành(máy móc), cử động

離れる
(が)はなれる
tránh xa, dời ra

離す
(を)はなす
tách ra

ぶつかる
(が)ぶつかる
bị đâm

ぶつける
(を)ぶつける
đâm

こぼれる
(が)こぼれる
bị tràn

こぼす
(を)こぼす
tràn

ふく
(を)ふく
lau

片付く
(が)かたづく
được dọn dẹp, ngăn nắp

片付ける
(を)かたづける
dọn dẹp

包む
(を)つつむ
bọc

張る
(を)はる
dán

無くなる
(が)なくなる
bị mất, hết

無くす
(を)なくす
làm mất, đánh mất

足りる
(が)たりる
đủ

残る
(が)のこる
thừa, còn lại

残す
(を)のこす
để lại, bỏ lại

腐る
(が)くさる
Thối rữa; thiu; hỏng

むける
(が)むける
bị lột

むく
(を)むく
lột, gọt

滑る
(が)すべる
trượt

積もる
(が)つもる
tích tụ, chất lại

積む
(を)つむ
Tích lũy, chồng chất

空く
(が)あく
bị thủng, trống

空ける
(を)あける
làm rỗng, để trống

下がる
(が)さがる
giảm, hạ

下げる
(を)さげる
làm hạ, làm giảm, hạ xuống

冷える
(が)ひえる
bị lạnh

冷やす
(を)ひやす
làm lạnh

冷める
(が)さめる
bị nguội

冷ます
(を)さます
làm nguội

燃える
(が)もえる
Cháy

燃やす
(を)もやす
đốt

沸く
(が)わく
sôi

沸かす
(を)わかす
đun sôi

鳴る
(が)なる
kêu

鳴らす
(を)ならす
làm kêu

役立つ/役に立つ
(が)やくだつ/やくにたつ
hữu ích

役立てる/役に立てる
(を)やくだてる/やくにたてる
được sử dụng, làm cho có ích
