Thẻ ghi nhớ: Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 2 (121-220) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:28 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

渇く

(が)かわく

khát

<p>(が)かわく</p><p>khát</p>
2
New cards

嗅ぐ

(を)かぐ

Ngửi; hít; hít hà

<p>(を)かぐ</p><p>Ngửi; hít; hít hà</p>
3
New cards

叩く

(を)たたく

đánh, vỗ

<p>(を)たたく</p><p>đánh, vỗ</p>
4
New cards

殴る

(を)なぐる

đấm, đánh

<p>(を)なぐる</p><p>đấm, đánh</p>
5
New cards

ける

(を)ける

đá

<p>(を)ける</p><p>đá</p>
6
New cards

抱く

(を)だく

ôm

<p>(を)だく</p><p>ôm</p>
7
New cards

倒れる

(が)たおれる

đổ, ngã, lăn ra bất tỉnh

<p>(が)たおれる</p><p>đổ, ngã, lăn ra bất tỉnh</p>
8
New cards

倒す

(を)たおす

làm đổ

<p>(を)たおす</p><p>làm đổ</p>
9
New cards

起きる、起こる

(が)おきる・おこる

thức dậy, xảy ra

<p>(が)おきる・おこる</p><p>thức dậy, xảy ra</p>
10
New cards

起こす

(を)おこす

đánh thức (ai), dựng (cái gì) lên, gây ra

<p>(を)おこす</p><p>đánh thức (ai), dựng (cái gì) lên, gây ra</p>
11
New cards

尋ねる

(を)たずねる

Hỏi , xin , yêu cầu, viếng thăm ( kính ngữ)

<p>(を)たずねる</p><p>Hỏi , xin , yêu cầu, viếng thăm ( kính ngữ)</p>
12
New cards

呼ぶ

(を)よぶ

gọi

<p>(を)よぶ</p><p>gọi</p>
13
New cards

叫ぶ

(が)さけぶ

gào to

<p>(が)さけぶ</p><p>gào to</p>
14
New cards

黙る

(が)だまる

im lặng

<p>(が)だまる</p><p>im lặng</p>
15
New cards

飼う

(を)かう

nuôi

<p>(を)かう</p><p>nuôi</p>
16
New cards

数える

(を)かぞえる

đếm

<p>(を)かぞえる</p><p>đếm</p>
17
New cards

乾く

(が)かわく

khô

<p>(が)かわく</p><p>khô</p>
18
New cards

乾かす

(を)かわかす

làm khô

<p>(を)かわかす</p><p>làm khô</p>
19
New cards

畳む

(を)たたむ

gấp

<p>(を)たたむ</p><p>gấp</p>
20
New cards

誘う

(を)さそう

mời, rủ

<p>(を)さそう</p><p>mời, rủ</p>
21
New cards

おごる

(に・を)おごる

chiêu đãi

<p>(に・を)おごる</p><p>chiêu đãi</p>
22
New cards

預かる

(を)あずかる

chăm sóc, trông nom

<p>(を)あずかる</p><p>chăm sóc, trông nom</p>
23
New cards

預ける

(に・を)あずける

gửi

<p>(に・を)あずける</p><p>gửi</p>
24
New cards

決まる

(が)きまる

được quyết định

<p>(が)きまる</p><p>được quyết định</p>
25
New cards

決める

(を)きめる

quyết định

<p>(を)きめる</p><p>quyết định</p>
26
New cards

写る

(が)うつる

chụp được

<p>(が)うつる</p><p>chụp được</p>
27
New cards

写す

(を)うつす

chụp

<p>(を)うつす</p><p>chụp</p>
28
New cards

思い出す

(を)おもいだす

nhớ lại

<p>(を)おもいだす</p><p>nhớ lại</p>
29
New cards

教わる

(を)おそわる

được dạy

<p>(を)おそわる</p><p>được dạy</p>
30
New cards

申し込む

(を)もうしこむ

đăng ký

<p>(を)もうしこむ</p><p>đăng ký</p>
31
New cards

断る

(を)ことわる

từ chối

<p>(を)ことわる</p><p>từ chối</p>
32
New cards

見つかる

(が)みつかる

được tìm thấy

<p>(が)みつかる</p><p>được tìm thấy</p>
33
New cards

見つける

(を)みつける

tìm

<p>(を)みつける</p><p>tìm</p>
34
New cards

捕まる

(が)つかまる

bị bắt, nắm, giữ

<p>(が)つかまる</p><p>bị bắt, nắm, giữ</p>
35
New cards

捕まえる

(を)つかまえる

bắt

<p>(を)つかまえる</p><p>bắt</p>
36
New cards

乗る

(が)のる

leo lên

<p>(が)のる</p><p>leo lên</p>
37
New cards

乗せる

(を)のせる

cho lên

<p>(を)のせる</p><p>cho lên</p>
38
New cards

降りる/下りる

(が)おりる

xuống

<p>(が)おりる</p><p>xuống</p>
39
New cards

降ろす/下ろす

(を)おろす

cho xuống

<p>(を)おろす</p><p>cho xuống</p>
40
New cards

直る

(が)なおる

được sửa

<p>(が)なおる</p><p>được sửa</p>
41
New cards

直す

(を)なおす

sửa

<p>(を)なおす</p><p>sửa</p>
42
New cards

治る

(が)なおる

hồi phục, khoẻ, khỏi

<p>(が)なおる</p><p>hồi phục, khoẻ, khỏi</p>
43
New cards

治す

(を)なおす

cứu chữa

<p>(を)なおす</p><p>cứu chữa</p>
44
New cards

亡くなる

(が)なくなる

chết

<p>(が)なくなる</p><p>chết</p>
45
New cards

亡くす

(を)なくす

mất

<p>(を)なくす</p><p>mất</p>
46
New cards

生まれる

(が)うまれる

được sinh ra

<p>(が)うまれる</p><p>được sinh ra</p>
47
New cards

産む/生む

(を)うむ

sinh

<p>(を)うむ</p><p>sinh</p>
48
New cards

出会う

(が)であう

gặp (ngẫu nhiên)

<p>(が)であう</p><p>gặp (ngẫu nhiên)</p>
49
New cards

訪ねる

(を)たずねる

thăm

<p>(を)たずねる</p><p>thăm</p>
50
New cards

付き合う

(が)つきあう

hẹn hò, giao tiếp

<p>(が)つきあう</p><p>hẹn hò, giao tiếp</p>
51
New cards

効く

(が)きく

có hiệu quả

<p>(が)きく</p><p>có hiệu quả</p>
52
New cards

はやる

(が)はやる

phổ biến

<p>(が)はやる</p><p>phổ biến</p>
53
New cards

経つ

(が)たつ

qua

<p>(が)たつ</p><p>qua</p>
54
New cards

間に合う

(が)まにあう

kịp giờ

<p>(が)まにあう</p><p>kịp giờ</p>
55
New cards

間に合わせる

(を)まにあわせる

làm cho kịp giờ

<p>(を)まにあわせる</p><p>làm cho kịp giờ</p>
56
New cards

通う

(が)かよう

đi làm, học

<p>(が)かよう</p><p>đi làm, học</p>
57
New cards

込む

(が)こむ

đông

<p>(が)こむ</p><p>đông</p>
58
New cards

すれ違う

(が)すれちがう

vượt, lướt

<p>(が)すれちがう</p><p>vượt, lướt</p>
59
New cards

掛かる

(が)かかる

được bao phủ, tốn (tiền, thời gian...), bị (bệnh...)

<p>(が)かかる</p><p>được bao phủ, tốn (tiền, thời gian...), bị (bệnh...)</p>
60
New cards

掛ける

(を)かける

bao phủ, làm mất thời gian của ai đó, nhân, bắt đầu, khởi động (máy,...)

<p>(を)かける</p><p>bao phủ, làm mất thời gian của ai đó, nhân, bắt đầu, khởi động (máy,...)</p>
61
New cards

動く

(が)うごく

hoạt động

<p>(が)うごく</p><p>hoạt động</p>
62
New cards

動かす

(を)うごかす

di chuyển, vận hành(máy móc), cử động

<p>(を)うごかす</p><p>di chuyển, vận hành(máy móc), cử động</p>
63
New cards

離れる

(が)はなれる

tránh xa, dời ra

<p>(が)はなれる</p><p>tránh xa, dời ra</p>
64
New cards

離す

(を)はなす

tách ra

<p>(を)はなす</p><p>tách ra</p>
65
New cards

ぶつかる

(が)ぶつかる

bị đâm

<p>(が)ぶつかる</p><p>bị đâm</p>
66
New cards

ぶつける

(を)ぶつける

đâm

<p>(を)ぶつける</p><p>đâm</p>
67
New cards

こぼれる

(が)こぼれる

bị tràn

<p>(が)こぼれる</p><p>bị tràn</p>
68
New cards

こぼす

(を)こぼす

tràn

<p>(を)こぼす</p><p>tràn</p>
69
New cards

ふく

(を)ふく

lau

<p>(を)ふく</p><p>lau</p>
70
New cards

片付く

(が)かたづく

được dọn dẹp, ngăn nắp

<p>(が)かたづく</p><p>được dọn dẹp, ngăn nắp</p>
71
New cards

片付ける

(を)かたづける

dọn dẹp

<p>(を)かたづける</p><p>dọn dẹp</p>
72
New cards

包む

(を)つつむ

bọc

<p>(を)つつむ</p><p>bọc</p>
73
New cards

張る

(を)はる

dán

<p>(を)はる</p><p>dán</p>
74
New cards

無くなる

(が)なくなる

bị mất, hết

<p>(が)なくなる</p><p>bị mất, hết</p>
75
New cards

無くす

(を)なくす

làm mất, đánh mất

<p>(を)なくす</p><p>làm mất, đánh mất</p>
76
New cards

足りる

(が)たりる

đủ

<p>(が)たりる</p><p>đủ</p>
77
New cards

残る

(が)のこる

thừa, còn lại

<p>(が)のこる</p><p>thừa, còn lại</p>
78
New cards

残す

(を)のこす

để lại, bỏ lại

<p>(を)のこす</p><p>để lại, bỏ lại</p>
79
New cards

腐る

(が)くさる

Thối rữa; thiu; hỏng

<p>(が)くさる</p><p>Thối rữa; thiu; hỏng</p>
80
New cards

むける

(が)むける

bị lột

<p>(が)むける</p><p>bị lột</p>
81
New cards

むく

(を)むく

lột, gọt

<p>(を)むく</p><p>lột, gọt</p>
82
New cards

滑る

(が)すべる

trượt

<p>(が)すべる</p><p>trượt</p>
83
New cards

積もる

(が)つもる

tích tụ, chất lại

<p>(が)つもる</p><p>tích tụ, chất lại</p>
84
New cards

積む

(を)つむ

Tích lũy, chồng chất

<p>(を)つむ</p><p>Tích lũy, chồng chất</p>
85
New cards

空く

(が)あく

bị thủng, trống

<p>(が)あく</p><p>bị thủng, trống</p>
86
New cards

空ける

(を)あける

làm rỗng, để trống

<p>(を)あける</p><p>làm rỗng, để trống</p>
87
New cards

下がる

(が)さがる

giảm, hạ

<p>(が)さがる</p><p>giảm, hạ</p>
88
New cards

下げる

(を)さげる

làm hạ, làm giảm, hạ xuống

<p>(を)さげる</p><p>làm hạ, làm giảm, hạ xuống</p>
89
New cards

冷える

(が)ひえる

bị lạnh

<p>(が)ひえる</p><p>bị lạnh</p>
90
New cards

冷やす

(を)ひやす

làm lạnh

<p>(を)ひやす</p><p>làm lạnh</p>
91
New cards

冷める

(が)さめる

bị nguội

<p>(が)さめる</p><p>bị nguội</p>
92
New cards

冷ます

(を)さます

làm nguội

<p>(を)さます</p><p>làm nguội</p>
93
New cards

燃える

(が)もえる

Cháy

<p>(が)もえる</p><p>Cháy</p>
94
New cards

燃やす

(を)もやす

đốt

<p>(を)もやす</p><p>đốt</p>
95
New cards

沸く

(が)わく

sôi

<p>(が)わく</p><p>sôi</p>
96
New cards

沸かす

(を)わかす

đun sôi

<p>(を)わかす</p><p>đun sôi</p>
97
New cards

鳴る

(が)なる

kêu

<p>(が)なる</p><p>kêu</p>
98
New cards

鳴らす

(を)ならす

làm kêu

<p>(を)ならす</p><p>làm kêu</p>
99
New cards

役立つ/役に立つ

(が)やくだつ/やくにたつ

hữu ích

<p>(が)やくだつ/やくにたつ</p><p>hữu ích</p>
100
New cards

役立てる/役に立てる

(を)やくだてる/やくにたてる

được sử dụng, làm cho có ích

<p>(を)やくだてる/やくにたてる</p><p>được sử dụng, làm cho có ích</p>