1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ambition (n)
hoài bão, tham vọng
application (n)
đơn xin, ứng dụng (app)
bank account
tài khoản ngân hàng
boss (n)
ông chủ
career (n)
nghề nghiệp
colleague (n)
đồng nghiệp
company (n)
công ty
contract (n)
hợp đồng
department (n)
bộ phận
deserve (v)
xứng đáng
earn (v)
kiếm (tiền)
fame (n)
tiếng tăm
goal (n)
mục tiêu
impress (v)
gây ấn tượng
income (n)
thu nhập
industry (n)
công nghiệp
interview (v,n)
phỏng vấn
leader (n)
trưởng nhóm
manager (n)
giám đốc
pension (n)
tiền trợ cấp, lương hưu
poverty (n)
sự nghèo đói
pressure (n)
áp lực
previous (adj)
trước
profession (n)
nghề nghiệp
retire (v)
nghỉ hưu
salary (n)
tiền lương
staff (n)
nhân viên
strike (n)
đình công
tax (v,n)
(đóng) thuế
wealthy (adj)
thịnh vượng
neurologist (n)
bác sĩ khoa thần kinh
call off
hủy bỏ
give back
trả lại (đồ mượn)
go on
xảy ra
put (sth) off
hoãn lại (sth)
set up
bắt đầu (vận hành công ty, tổ chức)
stay up
đi ngủ trễ
take away
loại bỏ
take over
tiếp quản (doanh nghiệp)
at the moment
vào lúc này
in charge (of)
phụ trách
on business
vì công việc, phục vụ công tác
on strike
đình công
on time
đúng giờ
on/ off duty
trong/ hết ca trực
be careful with
cẩn thận với
be difficult for
khó với
be fed up with
chán ngán
be ready for
sẵn sàng
be responsible for
chịu trách nhiệm cho
apply for
ứng tuyển cho
depend on
phụ thuộc
inform sb about
thông báo cho ai về
refer to
đối chiếu, nhìn nhận
work as
làm việc với tư cách
work for
làm cho
a kind of
tốt với