1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
city (n) /ˈsɪti/
thành phố
urban (adj) /ˈɜːbən/
thuộc đô thị
suburb (n) /ˈsʌbɜːb/
ngoại ô
downtown (n) /ˌdaʊnˈtaʊn/
trung tâm thành phố
skyscraper (n) /ˈskaɪˌskreɪpər/
nhà chọc trời
traffic (n) /ˈtræfɪk/
giao thông
traffic jam (phrase)
tắc đường
public transport (phrase)
phương tiện công cộng
bus (n) /bʌs/
xe buýt
subway (n) /ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm
motorbike (n) /ˈməʊtəbaɪk/
xe máy
pedestrian (n) /pəˈdestriən/
người đi bộ
crowded (adj) /ˈkraʊdɪd/
đông đúc
noisy (adj) /ˈnɔɪzi/
ồn ào
pollution (n) /pəˈluːʃn/
ô nhiễm
air pollution (phrase)
ô nhiễm không khí
environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường
modern (adj) /ˈmɒdn/
hiện đại
convenient (adj) /kənˈviːniənt/
tiện lợi
expensive (adj) /ɪkˈspensɪv/
đắt đỏ
apartment (n) /əˈpɑːtmənt/
căn hộ
building (n) /ˈbɪldɪŋ/
tòa nhà
office (n) /ˈɒfɪs/
văn phòng
company (n) /ˈkʌmpəni/
công ty
job opportunity (phrase)
cơ hội việc làm
salary (n) /ˈsæləri/
lương
lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/
lối sống
busy (adj) /ˈbɪzi/
bận rộn
stressful (adj) /ˈstresfl/
căng thẳng
entertainment (n) /ˌentəˈteɪnmənt/
giải trí
cinema (n) /ˈsɪnəmə/
rạp chiếu phim
shopping mall (phrase)
trung tâm mua sắm
restaurant (n) /ˈrestrɒnt/
nhà hàng
café (n) /ˈkæfeɪ/
quán cà phê
nightlife (n) /ˈnaɪtlaɪf/
cuộc sống về đêm
park (n) /pɑːk/
công viên
green space (phrase)
không gian xanh
hospital (n) /ˈhɒspɪtl/
bệnh viện
school (n) /skuːl/
trường học
education (n) /ˌedʒuˈkeɪʃn/
giáo dục
security (n) /sɪˈkjʊərəti/
an ninh
crime (n) /kraɪm/
tội phạm
population (n) /ˌpɒpjuˈleɪʃn/
dân số
development (n) /dɪˈveləpmənt/
sự phát triển
infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃər/
cơ sở hạ tầng
commute (v) /kəˈmjuːt/
đi làm/đi học xa
rush hour (phrase)
giờ cao điểm
housing (n) /ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở
cost of living (phrase)
chi phí sinh hoạt
quality of life (phrase)
chất lượng cuộc sống