1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
supervisor
người giám sát, quản lí

arrival time
thời gian đến nơi
gather
gom lại

awarded
trao cho
based on
dựa trên
pass around
chuyền xung quanh (đến khi hết người)
movable
có thể di chuyển
fold
gấp lại

form
mẫu đơn

assistant
trợ lí = aide (n) trợ lí

hire
(v) thuê, tuyển dụng; (n) người làm thuê
eg: She was _____ed after her third interview.

seat
ghế chỗ ngồi

overhead rack
giá hành lý trên cao

contract
hợp đồng

incorporate
(v) sát nhập, kết hợp
eg: Here are the fresh greens for you to _____ into a salad.

determine
xác định
expense-cost -expenditure
/ɪkˈspens/, /kɔːst/, /ɪkˈspendɪtʃər/ (n) chi phí

project
dự án

wheelchair
(n) xe lăn
/ˈwiːltʃeər/

filling out
Điền vào, hoàn thiện
manager
quản lý

seat assignment
chỉ định chỗ ngồi
ticket price
giá vé

travel policy
chính sách công tác

take place
diễn ra
Parking garage
bãi đậu xe

car rental agency
đại lý cho thuê xe
baggage claim area
khu vực nhận lại hành lí

identification card
thẻ căn cước

luggage = baggage
hành lý (n) /ˈlʌɡɪdʒ/ = /ˈbæɡɪdʒ/

refund
hoàn tiền

train car
toa tàu

announce
v. /ə'nauns/ báo, thông báo

take a look
nhìn, xem qua

together
cùng nhau,gom lại
company merger
sát nhập công ty

schedule change
thay đổi lịch trình

aircraft
máy bay

rotate
xoay
travelers
hành khách
specification
thông số kỹ thuật

calendar
lịch

contact clients
Liên hệ khách hàng
wireless
không dây, vô tuyến

Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!