1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assess (v)
đánh giá
assume (v)
cho rằng
baffle (v)
cản trở
biased (adj)
thiên vị
concentrate (v)
tập trung
consider (v)
cân nhắc
contemplate (v)
suy ngẫm
cynical (adj)
hoài nghi
deduce (v)
suy luận
deliberate (v)
thận trọng
dilemma (n)
tình trạng khó xử
discriminate (v)
phân biệt đối xử
dubious (adj)
mơ hồ
estimate (v,n)
ước tính
faith (n)
niềm tin
gather (v)
tập hợp
genius (n)
thiên tài
grasp (v)
nắm bắt
guesswork (n)
sự phỏng đoán
hunch (n)
linh cảm
ideology (n)
hệ tư tưởng
ingenious (adj)
khéo léo, tài tình
inspiration (n)
nguồn cảm hứng
intuition (n)
trực giác
justify (v)
biện hộ
naive (adj)
ngây thơ
notion (n)
khái niệm
optimistic (adj)
lạc quan
paradox (n)
nghịch lý
pessimistic (adj)
bi quan
plausible (adj)
hợp lý, đáng tin cậy
ponder (v)
suy nghĩ, cân nhắc
prejudiced (adj)
có thành kiến
presume (v)
cho là
query (v,n)
thắc mắc
reckon (v)
tính đến, kể đến
reflect (v)
phản chiếu
sceptical/ skeptical (adj)
hoài nghi
speculate (v)
suy đoán
suppose (v)
cho rằng
academic (n, adj)
học thuật
conscientious (adj)
tận tâm, chu đáo
cram (v)
nhồi nhét
curriculum (n)
chương trình học
distance learning (n phr)
học từ xa
graduate (v, n)
tốt nghiệp
ignorant (adj)
ngu dốt
inattentive (adj)
không chú ý
intellectual (adj)
thuộc trí tuệ
intelligent (adj)
thông minh
intensive (adj)
tập trung, chuyên sâu
knowledgeable (adj)
am hiểu
lecture (v, n)
giảng bài, bài giảng
mock exam (n phr)
kì thi thử
plagiarise (v)
đạo văn
self-study (n)
tự học
seminar (n)
hội thảo
special needs (n phr)
nhu cầu đặc biệt
tuition (n)
học phí
tutorial (n)
hướng dẫn
brush up (on) (phr v)
ôn tập, rèn giũa
come (a)round (to) (phr v)
bị thuyết phục
come up with (phr v)
nảy ra ý tưởng
face up to (phr v)
đối mặt với
hit upon (phr v)
tình cờ gặp phải
make out (phr v)
hiểu, nhận ra
mull over (phr v)
xem xét
piece together (phr v)
ghép lại thông tin để tìm ra sự thật
puzzle out (phr v)
giải đố, giải đáp
read up (on/ about)
có nhiều thông tin do chăm chỉ đọc sách
swot up (on) (phr v)
học gạo, ôn thi
take in (phr v)
thuê người, đảm nhận công việc, bị lừa gạt
think over (phr v)
suy nghĩ cẩn thận
think through (phr v)
xem xét
think up (phr v)
nghĩ ra