1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scarce (adj)
khan hiếm
pattern (n)
mẫu
facial recognition
nhận diện khuôn mặt
curb (n,v)
sự kiềm chế, hạn chế
unpleasant (adj)
khó ưa, khó chịu
internal (adj)
bên trong, nội tạng
single out
xác định, chọn 1 người hay vật trong 1 nhóm
nose (n)
mũi
appreciate (v)
cảm kích, đánh giá
sour (adj)
chua
air molecule
phân tử không khí
survival repertoire
tập hợp những kỹ năng sinh tồn
nasal cavity (n)
khoang mũi
specific (adj)
rõ ràng, cụ thể
draw together
tập hợp, gộp lại
draw on
tận dụng, sử dụng
tongue (n)
lưỡi
spatial (adj)
thuộc về không gian
bitter (adj)
đắng
facial expression
biểu cảm khuôn mặt
appetite (n)
sự ngon miệng
toxin (n)
độc tố
construct (v)
xây dựng
scent (v,n)
đánh hơi, phát hiện / mùi hương
on the horizon
tương lai gần, sắp xảy ra
detect (v)
phát hiện
external (adj)
bên ngoài
evolve (v)
tiến triển, tiến hóa
prey (n)
con mồi
discipline (n)
quy định, kỷ luật
odour (n)
mùi hôi
credit (n)
sự tán dương, công nhận
store (v)
lưu trữ
shed light on sth
làm sáng tỏ một vấn đề, câu hỏi
be embedded in sth(adj)
nằm sâu bên trong, có liên kết với thứ gì
build on sth
dựa vào, phát triển nhờ cái gì
stimulus (n)
tác nhân kích thích
nuance (n)
sắc thái
interpret (v)
diễn giải
central (adj)
quan trọng nhất, trung tâm
manipulation (n)
sự kiểm soát, thao tác, thao túng
aroma (n)
mùi hương