KHÁCH HÀNG LÀ THƯỢNG ĐẾ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

DAY 13

Last updated 8:53 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

a couple of (phr)

một vài, một số

2
New cards

athlete (n)

vận động viên

3
New cards

call for (phr)

kêu gọi, đến đón

4
New cards

cart (n)

xe đẩy

5
New cards

customer service representative (phr)

nhân viên chăm sóc khách hàng

6
New cards

get a phone call (phr)

nhận một cuộc gọi

7
New cards

give a call (phr)

thực hiện một cuộc gọi

8
New cards

have one’s hair cut (phr)

cắt tóc

9
New cards

Just for a minute.

Đợi một chút.

10
New cards

laundry service (phr)

dịch vụ giặt là

11
New cards

leave a message (phr)

để lại lời nhắn

12
New cards

product logo (phr)

logo sản phẩm

13
New cards

rinse (v)

rửa, súc, giũ

14
New cards

voice mail (phr)

thư thoại

15
New cards

a loaf of (phr)

một ổ (bánh mỳ)

16
New cards

affair (n)

việc, sự vụ

17
New cards

aisle (n)

lối đi giữa các dãy ghế

18
New cards

annoy (v)

gây khó chịu, chọc tức

19
New cards

at no charge (=at no cost)

không mất phí

20
New cards

at no extra charge (phr)

không mất thêm phí

21
New cards

be on another call (phr)

(điện thoại) đang bận

22
New cards

ceremonial (adj)

thuộc nghi lễ, long trọng

23
New cards

for your own safety (phr)

vì sự an toàn của chính bạn

24
New cards

follow-up (adj)

sắp tới, tiếp theo

25
New cards

get a replacement (phr)

được đổi

26
New cards

handheld (adj)

cầm tay

27
New cards

head toward (phr)

hướng về

28
New cards

hold the line (phr)

giữ máy

29
New cards

just to make sure (phr)

chỉ để chắc chắn

30
New cards

leftover (adj) (n)

thừa, còn lại ; thức ăn thừa

31
New cards

look through the manual (phr)

xem qua sách hướng dẫn

32
New cards

on delivery (phr)

đang được giao

33
New cards

pharmacist (n)

dược sĩ

34
New cards

potential customer (phr)

khách hàng tiềm năng

35
New cards

prepaid (adj)

trả trước

36
New cards

questionnaire (n)

bảng câu hỏi

37
New cards

recall (v)

thu hồi (hàng lỗi) ; sự thu hồi

38
New cards

return a phone call (phr)

gọi lại (điện thoại)

39
New cards

ridiculously (adv)

buồn cười, lố bịch

40
New cards

take back (phr)

lấy lại, rút lại

41
New cards

troubleshoot (v)

khắc phục (sự cố) ; kiểm tra (trục trặc)

42
New cards

tune (v)

làm cho hòa hợp, điều chỉnh

43
New cards

wardrobe (n)

tủ quần áo

44
New cards

water-resistant (adj)

chống nước, không ngấm nước