Thẻ ghi nhớ: Từ vựng 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:13 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

diversity

sự đa dạng

2
New cards

shape

n., v. /ʃeip/ hình, hình dạng, hình thù

3
New cards

boundary

đường biên giới, ranh giới

4
New cards

aqueduct

(n) cống nước, máng nước (đường thủy)

5
New cards

fascinating

(adj) hấp dẫn, lôi cuốn

6
New cards

intricate

rắc rối, phức tạp, khó hiểu

7
New cards

abstract

(adj) trừu tượng, khó hiểu

8
New cards

breathtaking

(adj) hấp dẫn ngoạn mục

9
New cards

aspect

(n) khía cạnh, mặt, diện mạo

10
New cards

wagon

xe ngựa, xe bò

11
New cards

depict

vẽ, mô tả

12
New cards

testament

minh chứng, di chúc

13
New cards

architecture

kiến trúc học

14
New cards

evident

(adj) hiển nhiên, rõ ràng

15
New cards

shrink

co lại, rút lại

16
New cards

democratic

dân chủ

17
New cards

incorporate

(v) sát nhập, kết hợp

18
New cards

innovation

sự đổi mới, cách tân

19
New cards

cart

xe đẩy hàng

20
New cards

fundamental

(adj.) cơ bản, cơ sở, chủ yếu

21
New cards

forefront

hàng đầu, mặt trước

22
New cards

enable

v. /i'neibl/ làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì

23
New cards

reserve

đặt trước, dự trữ, hạn chế, giữ gìn

24
New cards

provision

(n) sự cung cấp, điều khoản (hợp đồng)

25
New cards

structure

(n) kết cấu, cấu trúc