1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
education
Nền giáo dục
Educational system
Hệ thống giáo dục
Educator
Nhà giáo dục
Formal educational
Giáo dục chính quy
Kindergarten
Mẫu giáo
University=higher education=tertiary education
đại học
Colleage
Cao đẳng
Instructor
Người hướng dẫn
Lecturer
Giảng viên đại học
Pupil
Học sinh tiểu học
Undergraduate
Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
Graduate
Đã tốt nghiệp
Postgraduate
Học viên cao học
Curriculum
Chương trình học
Extrecurricular activities
Hđ ngoại khoá
Assignment
Bài tập dài hạn
Research
Nghiên cứu
Presentation
Bài trình bày
Academic performance
Thành tích học tập
Graduation ceremony
Lễ tốt nghiệp
Degree
Bằng tốt nghiệp
Qualification
Bằng chứng chỉ
Certificate
Chứng nhận
Schilarship
Học bổng
Lifelong learning
Học cả đời
Gain/enrich knowledge
Đạt được/trau dồi kiến thức
Acquire skills
Cải thiện kĩ năng
Employ
Tuyển dụng
Be employed
Được tuyển/ có việc
Unemploy
Thất nghiệp
Employment
Sự có việc làm
Unemployment
Sự thất nghiệp
Employer
Sử dụng lao động (sếp/công ty)
Employee=staff
Nhân viên
Career
Sự nghiệp
Workplace=office
Nơi làm việc
Salary
Lương
Colleague=co-worker
Đồng nghiệp
Workforce=labour force
Lực lượng lao động
Experienced
Có kinh nghiệm
Well-qualified
Người có kĩ năng cao
Well-paid job
Công việc lương cao
Competitive job market
Thị trường lao động
Have a stable income
Có thu nhập ổn định
Earn a living
Kiếm sống
Take responsibility for something
Chịu trách nhiệm cho cái gì
Be under a lot of pressure
Chịu nhiều áp lực