1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
composition
[,kɔmpə'zi∫n] n : tác phẩm, sáng tác, bài luận; thành phần cấu tạo; kết cấu;
divide
(v) chia, phân chia, tách rời
composer
nhà soạn nhạc
appeal
(adj) hấp dẫn, lôi cuốn
dull
adj. /dʌl/ chậm hiểu, ngu đần
poet
n. nhà thơ
mispronounce
/ˌmɪs.prəˈnaʊns/ phát âm sai
Sensation
.n. feeling, cảm giác
soundtrack
nhạc phim
block
n., v. /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
recipe
công thức
verse
(n) câu thơ
breed
v.sinh sản