A Teacher Did All He Could to Keep Kids Off Phones. He’s Quitting in Frustration.

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:25 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

Sự vắng mặt (thường xuyên, không có lý do chính đáng)

Absenteeism

2
New cards

Sự thờ ơ, sự lãnh đạm

Apathy

3
New cards

Sự bất mãn, sự không hài lòng

Discontent

4
New cards

Sự cô lập, sự cô đơn

Isolation

5
New cards

Sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng

Quietude

6
New cards

Gây tranh cãi

Controversial

7
New cards

Người hoài nghi

Skeptic

8
New cards

Sự thực thi (quy định/luật lệ)

Enforcement

9
New cards

Động lực, động cơ

Motivation

10
New cards

Sự nghiện, chứng nghiện

Addiction

11
New cards

Sự lệ thuộc, sự phụ thuộc

Dependency

12
New cards

Thuộc về dạy nghề / hướng nghiệp

Vocational

13
New cards

Nhất quán, đồng nhất

Consistent

14
New cards

Sự chánh niệm, sự tỉnh thức

Mindfulness

15
New cards

Đón nhận, chấp nhận nhiệt tình

Embrace

16
New cards

Nắm chặt, ghì chặt

Clutch

17
New cards

Làm suy yếu dần, rút cạn (sức lực)

Sap

18
New cards

Kiệt sức

Exhausted

19
New cards

Cạn kiệt năng lượng, mệt rã rời

Drained

20
New cards

Khủng hoảng niềm tin (vào bản thân)

Crisis of confidence

21
New cards

Các vấn đề về hành vi

Behavioural problems

22
New cards

Thời gian sử dụng màn hình

Screen time

23
New cards

Sức khỏe & hạnh phúc, sự an lạc

Well-being

24
New cards

Điểm tham gia (phát biểu) trên lớp

Participation points

25
New cards

Sự phê duyệt của hội đồng nhà trường

School board approval

26
New cards

Sự đồng thuận / ủng hộ của phụ huynh

Parent buy-in

27
New cards

Lơ đãng, không còn tập trung/quan tâm

Check out (be checked out)

28
New cards

Phớt lờ, không lắng nghe nữa

Tune out

29
New cards

Tái phạm, quay lại thói quen/tình trạng cũ

Backslide

30
New cards

Gác lại, để sang một bên

Set aside

31
New cards

Phản đối, chống lại

Push back against

32
New cards

Bày tỏ sự bực bội / thất vọng

Voice (one's) frustration

33
New cards

Nộp đơn báo nghỉ việc (báo trước)

Give notice

34
New cards

Sự hoảng loạn đạo đức (nỗi lo lan rộng, thường bị thổi phồng)

Moral panic

35
New cards

Thế hệ sinh ra trong thời đại số

Digital native

36
New cards

Giai đoạn cai / tạm ngừng thiết bị điện tử

Digital detox

37
New cards

Vượt qua giai đoạn khó khăn và bắt đầu khá lên

Turn a corner

38
New cards

Nguyên nhân thực sự, thủ phạm thực sự

The real culprit

39
New cards

Che giấu sự bất mãn sâu sắc hơn

Mask deeper discontent

40
New cards

Cướp đi (niềm vui) của ai đó

Rob someone of (the joy of)

41
New cards

Bị đẩy đến giới hạn / điểm chịu đựng

Be pushed to that point

42
New cards

Chiếm hết thời gian và vắt kiệt sức lực

Consume and drain (someone)

43
New cards

Sự thật phũ phàng

The grim truth