1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
equilibrium
(n) trạng thái cân bằng
state of balance
(n) trạng thái cân bằng
dynamic equilibrium
cân bằng động
simultaneously
đồng thời, cùng lúc
reversible reaction
phản ứng thuận nghịch
forward reaction
phản ứng thuận
reverse reaction
phản ứng nghịch
reaction quotient
thương số phản ứng
disturbance
sự xáo trộn, sự can thiệp (làm mất cân bằng)
counteract
(v) chống lại, làm mất tác dụng
partially offset
(v) bù đắp một phần, giảm thiểu tác động = counteract
attaining a new equilibrium
đạt được, thiết lập 1 trạng thái cân bằng mới
equilibrium shift
sự chuyển dịch cân bằng
partial pressure
áp suất riêng phần
inert gas
khí trơ
constant volume
đẳng tích
constant temperature
đẳng nhiệt
bump into
va đập vào nhau
collision
sự va chạm
decompose
phân huỷ
orientation
sự định hướng
transfer
chuyển, truyền
distribution
(n) sự phân bố