Trung cấp 3 (Bài 8 : 실수)

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

실수하다

Sai sót, mắc lỗi

2
New cards

잃어버리다

mất, đánh mất

3
New cards

쏟다

tràn ra, đổ ra, trào ra

4
New cards

넘어지다

ngã

5
New cards

깨뜨리다

làm vỡ

6
New cards

잘못하다

làm sai

7
New cards

오해하다

hiểu lầm

8
New cards

찢다

9
New cards

떨어뜨리다

làm rơi, đánh rơi

10
New cards

문제가 생기다

có vấn đề nảy sinh

11
New cards

사과하다

xin lỗi

12
New cards

변명하다

biện minh, giải thích

13
New cards

핑계를 대다

lấy cớ

14
New cards

잊어버리다

quên mất

15
New cards

깜빡하다

quên khuấy mất

16
New cards

헷갈리다

lẫn lộn

17
New cards

생각이 나다

nghĩ ra, nhớ ra

18
New cards

착각하다

Nhầm lẫn, lầm tưởng

19
New cards

건망증이 있다

đãng trí

20
New cards

갑자기

đột nhiên

21
New cards

떼다

bóc ra, xé ra

22
New cards

알아보다

xem xét, tìm hiểu

23
New cards

강력 접착제

keo dán cường lực

24
New cards

명심하다

Ghi nhớ, khắc vào tâm khảm

25
New cards

어쩔 수 없다

không thể tránh khỏi, đành phải

26
New cards

경로석

ghế dành cho người già

27
New cards

미리

trước

28
New cards

위대하다

vĩ đại, to lớn

29
New cards

곰곰이

cẩn thận, kỹ càng (suy nghĩ)

30
New cards

바르다

Đúng đắn, phải

31
New cards

이상하다

Lạ lùng, khác thường

32
New cards

과제

bài tập

33
New cards

반말

Lời nói không tôn kính (với người dưới mình)

34
New cards

적응하다

thích ứng

35
New cards

글씨

chữ viết

36
New cards

반복하다

lặp lại

37
New cards

젖다

ướt

38
New cards

기억하다

nhớ, ghi nhớ

39
New cards

발명품

vật phát minh, đồ sáng chế

40
New cards

증명사진

ảnh chứng minh

41
New cards

데이트 신청을 하다

đặt vấn đề hẹn hò (quan hệ nam nữ)

42
New cards

보고하다

báo cáo

43
New cards

표시하다

biểu thị, thể hiện

44
New cards

돌려주다

đưa trả lại

45
New cards

부끄럽다

ngại ngùng, thẹn thùng

46
New cards

품질

chất lượng

47
New cards

두려워하다

lo ngại, sợ

48
New cards

살펴보다

xem xét, quan sát

49
New cards

화가풀리다

giải toả, làm nguôi cơn giận

50
New cards

드라마

phim truyền hình

51
New cards

giới tính

52
New cards

확인하다

xác nhận

53
New cards

떨어지다

rơi, cách xa

54
New cards

알람 시계

đồng hồ báo thức