Writing task 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:09 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

rise - rose - risen

(v) tăng lên

2
New cards

a rise

(n) sự tăng lên

3
New cards

go up - went up - gone up

(v) đi lên, tăng lên

4
New cards

increase (d)

(v) tăng lên

5
New cards

an increase

(n) sự tăng lên

6
New cards

grow - grew - grown

(v) tăng trưởng, phát triển

7
New cards

a growth

(n) sự tăng trưởng

8
New cards

soar (ed) [MẠNH]

(v) tăng vọt, tăng mạnh

9
New cards

a soar

(n) sự tăng vọt

10
New cards

jump (ed) [MẠNH]

(v) nhảy vọt, tăng mạnh

11
New cards

a jump

(n) sự nhảy vọt

12
New cards

rocket (ed) [MẠNH]

(v) tăng vọt nhanh chóng như tên lửa

13
New cards

a rocket

(n) sự tăng vọt nhanh chóng

14
New cards

boom (ed) [MẠNH]

(v) bùng nổ, tăng trưởng nhanh chóng

15
New cards

a boom

(n) sự bùng nổ

16
New cards

drop (ped)

(v) giảm xuống, rơi xuống

17
New cards

a drop

(n) sự giảm xuống

18
New cards

fall - fell - fallen

(v) giảm, rơi xuống

19
New cards

a fall

(n) sự sụt giảm

20
New cards

decline (d)

(v) giảm sút, suy thoái

21
New cards

a decline

(n) sự giảm sút, suy thoái

22
New cards

decrease (d)

(v) giảm đi

23
New cards

a decrease

(n) sự giảm đi

24
New cards

dive (d) [MẠNH]

(v) lao dốc, giảm mạnh đột ngột

25
New cards

a dive

(n) sự lao dốc, giảm mạnh

26
New cards

plummet (ed) [MẠNH]

(v) sụt giảm nghiêm trọng, lao dốc

27
New cards

a plummet

(n) sự sụt giảm mạnh

28
New cards

slump (ed) [MẠNH]

(v) suy sụp, giảm mạnh

29
New cards

a slump

(n) sự suy sụp, sụt giảm mạnh

30
New cards

level off

(v) chững lại, giữ ở mức ổn định

31
New cards

remain constant

(v) duy trì không đổi

32
New cards

remain stable

(v) duy trì ổn định

33
New cards

remain steady

(v) duy trì đều đặn, ổn định

34
New cards

remain unchanged

(v) vẫn không thay đổi

35
New cards

keep constant

(v) giữ không đổi

36
New cards

keep stable

(v) giữ ổn định

37
New cards

keep steady

(v) giữ đều đặn, ổn định

38
New cards

keep unchanged

(v) giữ không thay đổi

39
New cards

stay constant

(v) ở mức không đổi

40
New cards

stay stable

(v) ở mức ổn định

41
New cards

stay steady

(v) ở mức đều đặn, ổn định

42
New cards

stay unchanged

(v) ở trạng thái không đổi

43
New cards

maintain the same level

(v) duy trì cùng một mức độ

44
New cards

no change

(n) không có sự thay đổi

45
New cards

stability (uncount.)

(n) sự ổn định (danh từ không đếm được)