1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rise - rose - risen
(v) tăng lên
a rise
(n) sự tăng lên
go up - went up - gone up
(v) đi lên, tăng lên
increase (d)
(v) tăng lên
an increase
(n) sự tăng lên
grow - grew - grown
(v) tăng trưởng, phát triển
a growth
(n) sự tăng trưởng
soar (ed) [MẠNH]
(v) tăng vọt, tăng mạnh
a soar
(n) sự tăng vọt
jump (ed) [MẠNH]
(v) nhảy vọt, tăng mạnh
a jump
(n) sự nhảy vọt
rocket (ed) [MẠNH]
(v) tăng vọt nhanh chóng như tên lửa
a rocket
(n) sự tăng vọt nhanh chóng
boom (ed) [MẠNH]
(v) bùng nổ, tăng trưởng nhanh chóng
a boom
(n) sự bùng nổ
drop (ped)
(v) giảm xuống, rơi xuống
a drop
(n) sự giảm xuống
fall - fell - fallen
(v) giảm, rơi xuống
a fall
(n) sự sụt giảm
decline (d)
(v) giảm sút, suy thoái
a decline
(n) sự giảm sút, suy thoái
decrease (d)
(v) giảm đi
a decrease
(n) sự giảm đi
dive (d) [MẠNH]
(v) lao dốc, giảm mạnh đột ngột
a dive
(n) sự lao dốc, giảm mạnh
plummet (ed) [MẠNH]
(v) sụt giảm nghiêm trọng, lao dốc
a plummet
(n) sự sụt giảm mạnh
slump (ed) [MẠNH]
(v) suy sụp, giảm mạnh
a slump
(n) sự suy sụp, sụt giảm mạnh
level off
(v) chững lại, giữ ở mức ổn định
remain constant
(v) duy trì không đổi
remain stable
(v) duy trì ổn định
remain steady
(v) duy trì đều đặn, ổn định
remain unchanged
(v) vẫn không thay đổi
keep constant
(v) giữ không đổi
keep stable
(v) giữ ổn định
keep steady
(v) giữ đều đặn, ổn định
keep unchanged
(v) giữ không thay đổi
stay constant
(v) ở mức không đổi
stay stable
(v) ở mức ổn định
stay steady
(v) ở mức đều đặn, ổn định
stay unchanged
(v) ở trạng thái không đổi
maintain the same level
(v) duy trì cùng một mức độ
no change
(n) không có sự thay đổi
stability (uncount.)
(n) sự ổn định (danh từ không đếm được)