100 - des u6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:40 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

abrupt (adj)

đột ngột/ngắn gọn đến mức khiếm nhã

2
New cards

anachronism (n)

vật/thói quen lỗi thời

3
New cards

antique (n)

đồ cổ

4
New cards

chronological (adj)

theo thứ tự thời gian

5
New cards

contemporary = peer (n)

người cùng tuổi

6
New cards

contemporary (adj)

hiện đại, đương thời/cùng thời

7
New cards

duration (n)

khoảng thời gian kéo dài

8
New cards

elapse (v)

trôi qua (thời gian)

9
New cards

eternal (adj)

vĩnh cửu

10
New cards

expire (v)

hết hạn/kết thúc

11
New cards

instantaneous (adj)

tức thời

12
New cards

interim (n)

thời gian chuyển tiếp

13
New cards

interim = provisional = temporary (adj)

tạm thời

14
New cards

interval (n)

khoảng nghỉ giữa buổi hòa nhạc/thời gian tạm nghỉ

15
New cards

lapse (v)

sa vào, trở lại trạng thái xấu/kết thúc, hết hiệu lực

16
New cards

lapse (n)

sự lơ đễnh/khoảng thời gian trôi qua

17
New cards

long-standing (adj)

lâu đời, kéo dài

18
New cards

obsolete (adj)

lỗi thời

19
New cards

overdue (adj)

quá hạn/cần thiết từ lâu

20
New cards

permanent (adj)

vĩnh viễn, lâu dài

21
New cards

phase (n)

giai đoạn/giai đoạn phát triển (con người)

22
New cards

prior (adj)

trước

23
New cards

prompt (adj)

nhanh chóng, ngay lập tức/mau lẹ

24
New cards

simultaneous (adj)

đồng thời

25
New cards

span (v)

kéo dài qua

26
New cards

span (n)

khoảng thời gian/chiều dài (dây điện, sợi cáp)

27
New cards

spell (n)

khoảng thời gian ngắn/đợt

28
New cards

stint (n)

khoảng thời gian (làm việc)

29
New cards

vintage (n)

năm sản xuất rượu vang/của 1 sp chất lượng

30
New cards

civil service (n phr)

công chức nhà nước

31
New cards

executive (n)

giám đốc điều hành

32
New cards

multinational (n)

công ty đa quốc gia

33
New cards

prospects (n pl)

triển vọng, tiềm năng/cơ hội thành công

34
New cards

recruit (n)

thành viên mới

35
New cards

do sth about sb/sth

làm gì để giải quyết vấn đề

36
New cards

act your age

hành xử đúng tuổi

37
New cards

(at/by/from) the age of

ở độ tuổi

38
New cards

with age

khi lớn tuổi

39
New cards

age bracket/group

nhóm tuổi, độ tuổi

40
New cards

(in the) Stone/Brone/Iron Age

trong thời đại Đồ Đá/Đồ Đồng/Đồ sắt

41
New cards

as ever

như thưởng lệ, như mọi khi

42
New cards

ever since

kể từ đó, suốt từ đó

43
New cards

during school/working hours

trong giờ học/làm việc

44
New cards

until all hours

rất muộn

45
New cards

it’s a good job

thật may mắn

46
New cards

make/do a good/bad job

làm tốt/kém việc gì

47
New cards

have a job to do/doing

gặp khó khăn khi làm gì

48
New cards

on job

trong lúc đang làm việc/tại nơi làm việc

49
New cards

in a moment

ngay lập tức

50
New cards

you never know

bạn không thể biết trước được điều gì

51
New cards

now is the time to

bây giờ là thời điểm thích hợp để làm gì

52
New cards

up to now

cho đến giờ

53
New cards

right now

ngay bây giờ

54
New cards

now that (conj)

bây giờ thì, bởi vì

55
New cards

at any moment

sớm thôi, bất cứ lúc nào

56
New cards

run its course

để mọi chuyện diễn ra tự nhiên

57
New cards

on a course

đang tham gia khóa học, chương trình đào tạo

58
New cards

course of action/events

phương hướng hành động/diễn biến sự kiện

59
New cards

from day to day

hàng ngày, từng ngày

60
New cards

any day now

sắp xảy ra, trong một vài ngày tới

61
New cards

come to an end

kết thúc, chấm dứt

62
New cards

bring sth to an end

chấm dứt, kết thúc cái gì

63
New cards

put an end to

chấm dứt điều gì (những điều k mong muốn)

64
New cards

no end in sight (to)

không thấy/không biết khi nào kết thúc

65
New cards

take office

nhậm chức

66
New cards

run for office

tranh cử

67
New cards

office holder

người giữ chức vụ

68
New cards

office block

tòa nhà văn phòng

69
New cards

on and on

liên tục, kéo dài không ngừng

70
New cards

on end

liên tiếp trong 1 thời gian dài

71
New cards

from now/that moment/then on

từ giờ trở đi

72
New cards

you’re on

đồng ý, chấp nhận thử thách

73
New cards

give/take sb a second to do

cho ai đó một chút thời gian để làm gì

74
New cards

in a second

sắp, ngay lập tức

75
New cards

within seconds

trong vài giây

76
New cards

split second

khoảnh khắc cực kỳ ngắn, trong chớp mắt

77
New cards

get off to a good/flying/head/bad start

khởi đầu tốt/thuận lợi/sớm/xấu

78
New cards

term of/in office

nhiệm kỳ, thời gian giữ chức vụ

79
New cards

term time

thời gian học kỳ

80
New cards

prison/jail term

thời gian ngồi tù

81
New cards

pass the time

giết thời gian

82
New cards

make time for

dành thời gian, xếp thời gian

83
New cards

find the time to

tìm, cố gắng gian thời gian

84
New cards

take time

mất, cần thời gian

85
New cards

time frame

khung thời gian (dự án)

86
New cards

time limit

thời hạn, giới hạn thời gian

87
New cards

work like magic

hoạt động hiệu quả (1c bất ngờ)

88
New cards

work both ways

có tác động lẫn nhau/có qua có lại

89
New cards

work a treat

hoạt động hiệu quả

90
New cards

work your way around to sth

dần dần chuẩn bị tinh thần để làm gì

91
New cards

at work

đang làm việc/ở nơi làm việc

92
New cards

piece of work

người có tính cách xấu

93
New cards

year on year

năm này quá năm khác

94
New cards

not/never in a million years

không bao giờ, không đời nào

95
New cards

leap year

năm nhuận

96
New cards

antiquity (n)

thời cổ đại

97
New cards

antiquated (adj)

lỗi thời

98
New cards

reapply (v)

áp dụng lại

99
New cards

misapply (v)

sử dụng sai

100
New cards
applicant (n)
người nộp đơn