1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あけます(開けます)
(verb) mở
おきます(起きます)
(verb) đứng dậy, thức dậy
おります
(verb) xuống, bước xuống
あびます(浴びます)
(verb) tắm
おちます(落ちます)
(verb) rớt, trượt
います
(verb) đi vào
できます(出来ます)
(verb) có thể làm được
たります(足ります)
(verb) có đủ
しんじます(信じます)
(verb) tin tưởng vào
かります(借ります)
(verb) vay, mượn
きます(着ます)
(verb) mặc, ướm
きます(来ます)
(verb) đến tới
べんきょうします(勉強します)
(verb) học
みせます(見せます)
(verb) cho ai đó xem
れんらくします(連絡します)
(verb) liên hệ
こうえん(公園)
(noun) công viên
さんぽします(散歩します)
(verb) đi dạo
休みます
(verb) nghỉ ngơi
まど(窓)
(noun) cửa sổ
にもつ(荷物)
(noun) hành lý
もちます(持ちます)
(verb) cầm, nắm, mang
のります(乗ります)
(verb) lên
けっこんします(結婚します)
(verb) kết hôn
かえります(かえります)
(verb) về, quay về
わすれます(忘れます)
(verb) để quên
わすれもの(忘れ物)
(noun) đồ bỏ quên
とります(取ります)
(verb) lấy
やさい(野菜)
(noun) rau củ
りょこうします(旅行します)
(verb) đi du lịch
かれ(彼)
(noun) anh ta, gã, hắn
つくります(作ります)
(verb) chế biến, nấu, tạo ra
わかります(分かります)
(verb) hiểu, biết
かきます(書きます)
(verb) viết
きかい(機械)
(noun) bộ máy
つかいます(使います)
(verb) sử dụng
きります(切ります)
(verb) cắt ~giấy, ~điện
よびます(呼びます)
(verb) gọi
いそぎます(急ぎます)
(verb) nhanh, vội vã
ねます(寝ます)
(verb) đi ngủ
します
(verb) làm
もらいます(貰います)
(verb) nhận
あそびます(遊びます)
(verb) chơi
およぎます(泳ぎます)
(verb) bơi
まがります(曲がります)
(verb) rẽ, quẹo
かみます(噛みます)
(verb) cắn, nhai
かします(貸します)
(verb) cho mượn/vay
おぼえます(覚えます)
(verb) nhớ/cảm thấy
しょくじします(食事します)
(verb) dùng bữa
あげます
(verb) cho, tặng
おしえます(教えます)
(verb) dạy bảo
じしょ(辞書)
(noun) từ điển
つかいます(使います)
(verb) sử dụng
さき(先)
trước
くに(国)
(noun) nước, quốc gia
かいしゃ(会社)
(noun) công ty
て(手)
(noun) bàn tay
あらいます(洗います)
(verb) rửa
おふろ(お風呂)
(noun) bồn tắm
はいります(入ります)
(verb) đi vào, bước vào
しょうせつ(小説)
(noun) tiểu thuyết
しります(知ります)
(verb) biết
こいびと(恋人)
(noun) người yêu
でんわばんごう(電話番号)
(noun) số điện thoại
あるきます(歩きます)
(verb) đi bộ
さくぶん(作文)
(noun) bài văn
なおします(直します)
(verb) sửa