WOMEN MATHEMATICIANS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Equity (n)

sự công bằng; vốn sở hữu

2
New cards

Evaluation (n)

sự đánh giá; thẩm định

3
New cards

Implement (v/n)

thực hiện; thi hành; công cụ; dụng cụ

4
New cards

Underrepresented (adj)

ít được đại diện; bị coi nhẹ

5
New cards

Mentorship (n)

sự hướng dẫn; cố vấn; kèm cặp

6
New cards

Outreach (n/adj)

tiếp cận cộng đồng; hoạt động mở rộng quan hệ

7
New cards

Reinforce (v)

củng cố; tăng cường

8
New cards

Imply (v)

ám chỉ; hàm ý; suy ra

9
New cards

Groundwork (n)

nền tảng; cơ sở ban đầu

10
New cards

Span (v/n)

trải dài; kéo dài; khoảng thời gian; phạm vi

11
New cards

Narrative (n)

câu chuyện; lối kể chuyện; trần thuật

12
New cards

Overshadow (v)

che khuất; làm lu mờ; phủ bóng

13
New cards

Legacy (n)

di sản; gia tài; những thứ để lại

14
New cards

Revolutionize (v)

cách mạng hóa; thay đổi hoàn toàn

15
New cards

Erasure (n)

sự xóa bỏ; sự xóa sổ; xóa khỏi lịch sử

16
New cards

Attribute (v/n)

quy cho là do; cho là của ai; thuộc tính; đặc điểm

17
New cards

Omit (v)

bỏ sót; lược bỏ; không bao gồm