1/120
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
improve (v)
cải thiện
improvement (n)
sự cải thiện
skill (n)
kỹ năng
skillful (a)
khéo léo
skillfully (adv)
một cách khéo léo
skilled (a)
được đào tạo, lành nghề
mean (v)
có nghĩa là, định
meaning (n)
ý nghĩa
meaningful (a)
đầy ý nghĩa
meaningless (a)
vô nghĩa
interest (n)
sự quan tâm, thích thú
interest (SO) (v)
làm cho (ai) quan tâm
(un) interesting (a)
(không) thú vị
(un) interested (a)
(không) quan tâm, thích
(in) essential (a)
(không) cần thiết, thiết yếu
essentially (adv)
về cơ bản, bản chất
nation (n)
quốc gia
national (a)
thuộc về quốc gia, dân tộc
nationally (adv)
về mặt dân tộc, quốc gia
nationalize (v)
quốc hữu hoá
nationwide (a/adv)
toàn quốc , trên khắp cả nước
nationality (n)
quốc tịch
international (a)
quốc tế
internationally (adv)
trên phạm vi quốc tế
foreign (a)
nước ngoài, xa lạ
foreigner (n)
người nước ngoài
need (v)
cần
(un) necessary (a)
(không) cần thiết
neccessity (n)
sự cần thiết, phần tất yếu
decide (v)
quyết định (v)
decision (n)
quyết định (n)
make a decision (v)
make up one’s mind (v)
quyết định 2(v)
decisive (a)
quyết đoán
language (n)
ngôn ngữ
linguistic (a)
thuộc về ngôn ngữ
linguistics (n)
ngôn ngữ học
linguist (n)
nhà ngôn ngữ học
act (v)
hành động, cư xử
action (n)
take action (v)
hành động
actor/actress (n)
diễn viên nam/nữ
(in) active (a)
(không) tích cực, đang hoạt động
activist (n)
nhà hoạt động
activity (n)
hoạt động
attend (v)
tham gia, chú ý , chăm sóc
attendance (n)
sự tham gia, số người có mặt
attender (n)
người tham gia
attentive (a)
chăm chú
attention (n)
sự tập trung, chú ý
challenge (v)
thách thức
challenge (n)
sự thách thức
challenging (a)
mang tính thử thách
organize (v)
sắp xếp, tổ chức
organization (n)
tổ chức
organizer (n)
nhà tổ chức
(dis)organized
(vô) tổ chức
importance (n)
tầm quan trọng
(un)improtant (a)
(không) quan trọng
arrange (v)
sắp xếp, sửa soạn
arrangement (n)
sự sắp xếp
communicate (v)
giao tiếp
communication (n)
sự liên lạc, giao tiếp
communicative (a)
cởi mở, thích trò chuyện
communicator (n)
người truyền tin
method (n)
phương pháp
methodical (a)
có phương pháp
methodically (adv)
có phương pháp
content (n)
nội dung
content (a)
bằng lòng
content (v)
bằng lòng
lyric (n)
lời bài hát
opportunity (n)
cơ hội
overseas (a/adv)
thuộc/ở nước ngoài
subtitle (n)
phụ đề
worldwide (a/adv)
toàn thế giới
chance (n)
cơ hội
by chance (phr)
tình cờ
topic (n)
chủ đề
purpose
mục đích
do st on purpose (phr)
cố ý làm gì
career (n)
sự nghiệp
belong (to) (v)
thuộc về
make sure (idm)
đảm bảo
pen pal = pen friend (n)
bạn qua thư
abroad (adv)
ở nuớc ngoài
study abroad (v)
du học
look up
tra cứu
look at
nhìn
look for
tìm kiếm
look forward to + ving/n
mong đợi
look after = take care of
chăm sóc
look over
kiểm tra , xem xét
go over
xem lại, kiểm tra lại
come across
tình cờ gặp
note down
ghi chú
check out
xem xét, kiểm tra
figure out
tìm kiếm, hiểu ra
search for
tìm kiếm
keep on = go on
tiếp tục
responsible (a)
chịu trách nhiệm
respect (n)
sự tôn trọng