BÀI 2: 대인 관계 QUAN HỆ XÃ HỘI

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:08 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

마음이 넓다

Rộng lượng

2
New cards

친절하다

Thân thiện, tử tế

3
New cards

인기가 있다

Có tiếng, nổi tiếng

4
New cards

성격이 좋다

Tính tình tốt

5
New cards

대인 관계가 좋다

Quan hệ xã hội tốt

6
New cards

사람을 사귀다

Kết bạn, làm quen với người khác

7
New cards

부탁하다

Nhờ cậy, nhờ giúp

8
New cards

부탁을 받다

Được đề nghị giúp đỡ

9
New cards

부탁을 들어주다

Nhận lời giúp đỡ

10
New cards

부탁을 거절하다

Từ chối giúp đỡ

11
New cards

도움을 청하다

Yêu cầu được giúp

12
New cards

거절하다

Từ chối

13
New cards

거절을 당하다

Bị từ chối

14
New cards

안부를 묻다/ 여쭙다

Thăm hỏi

15
New cards

안부를 전하다

Gửi lời hỏi thăm

16
New cards

안부 전화를 하다

Gọi điện thoại thăm hỏi

17
New cards

안부 편지를 보내다

Viết thư hỏi thăm

18
New cards

찾아뵙다

Đến thăm

19
New cards

송별회

Tiệc chia tay

20
New cards

동창회

Họp mặt bạn cùng lớp

21
New cards

송년회

Tiệc tất niên

22
New cards

동호회

Hội người cùng sở thích

23
New cards

회식

Liên hoan công ty

24
New cards

야유회

Buổi picnic

25
New cards

정기 모임

Họp mặt định kỳ

26
New cards

회비

Hội phí

27
New cards

연락

Liên lạc

28
New cards

참석

Tham dự, có mặt

29
New cards

취소

Hủy bỏ

30
New cards

변경

Thay đổi

31
New cards

농담하다

Nói đùa

32
New cards

다가오다

Đến gần

33
New cards

때때로

Thỉnh thoảng

34
New cards

뒤풀이

Ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết

35
New cards

들르다

Ghé qua

36
New cards

면접 시험

Thi vấn đáp

37
New cards

무사히

Vô sự, an toàn

38
New cards

부드럽다

Nhẹ nhàng, mềm mại

39
New cards

사정

Lý do riêng, việc riêng

40
New cards

수첩

Sổ tay

41
New cards

어색하다

Gượng gạo, không tự nhiên

42
New cards

충분히

Đủ, đầy đủ